(Top Banner Ad)
points
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Tổng quát

points

UK: /pɔɪnts/ • US: /pɔɪnts/

Nghĩa tiếng Việt

điểm luận điểm điểm số chỉ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Units of scoring in a game or competition.

Vietnamese Meaning

Điểm số trong một trò chơi hoặc cuộc thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team scored 20 points in the basketball game."

    "Đội của chúng tôi đã ghi được 20 điểm trong trận bóng rổ."

  • "These are the main points I want to discuss."

    "Đây là những điểm chính tôi muốn thảo luận."

  • "The compass points north."

    "La bàn chỉ hướng bắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun point điểm, chấm, mũi nhọn, quan điểm, điểm số
Verb point chỉ, trỏ, hướng
Adjective pointed có đầu nhọn, sắc sảo, rõ ràng
Adjective pointless vô nghĩa, không mục đích
Noun pointer kim chỉ, que chỉ, lời khuyên
Adjective pointy nhọn, có đầu nhọn (thân mật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pungere
Late Latin
punctus
Old French
point
Middle English
point
English
point(s)

Từ Mũi Nhọn Đến Ý Kiến

Từ 'point' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'pungere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'châm' hoặc 'đâm'. Ban đầu, nó chỉ một mũi nhọn, một dấu chấm nhỏ. Qua tiếng Pháp cổ ('point'), nghĩa của nó dần mở rộng để chỉ một vị trí cụ thể, một khoảnh khắc thời gian, một điểm số, và sau này là một ý kiến hay luận điểm trong một cuộc tranh luận.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ tổng số điểm đạt được, không phải điểm đơn lẻ (sử dụng 'point' cho điểm đơn lẻ). Nhấn mạnh tính tổng thể và kết quả cuối cùng.

Prepositions

for in

for: chỉ mục đích hoặc lý do đạt được điểm (e.g., 'points for creativity'); in: chỉ lĩnh vực hoặc hệ thống mà điểm được tính (e.g., 'points in a game').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + points
  • strong strong points
    (điểm mạnh)
  • weak weak points
    (điểm yếu)
  • key key points
    (những điểm chính/mấu chốt)
  • talking talking points
    (những luận điểm để thảo luận)
  • bonus bonus points
    (điểm thưởng)
Verb + points
  • score score points
    (ghi điểm)
  • earn earn points
    (kiếm điểm)
  • lose lose points
    (mất điểm)
  • make make points
    (nêu ra các điểm/lập luận)
  • raise raise points
    (đưa ra/nêu lên các vấn đề/điểm)
Preposition + points
  • at at various points
    (tại nhiều thời điểm/điểm khác nhau)

Idioms

  • score points (with someone)

    lấy lòng, được lòng (ai đó); được đánh giá cao

    "He always tries to score points with the boss by working late."

    (Anh ấy luôn cố gắng lấy lòng sếp bằng cách làm việc muộn.)

  • make a point

    nhấn mạnh một ý; chứng tỏ một quan điểm; đặc biệt chú ý làm gì đó

    "She made a point of checking all the details before signing the contract."

    (Cô ấy đặc biệt chú ý kiểm tra mọi chi tiết trước khi ký hợp đồng.)

  • get to the point

    đi thẳng vào vấn đề chính

    "Stop beating around the bush and get to the point!"

    (Đừng vòng vo nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề chính đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

points

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Điểm số trong một trò chơi hoặc cuộc thi.

"Our team scored 20 points in the basketball game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher pointed to the map: she wanted to show us the location of the Amazon rainforest.
Giáo viên chỉ vào bản đồ: cô ấy muốn chỉ cho chúng tôi vị trí của rừng nhiệt đới Amazon.
Phủ định
He didn't point out the error: he was afraid of hurting her feelings.
Anh ấy đã không chỉ ra lỗi: anh ấy sợ làm tổn thương cảm xúc của cô ấy.
Nghi vấn
Did you point the telescope at the moon: were you able to see the craters clearly?
Bạn đã hướng kính viễn vọng về phía mặt trăng chưa: bạn có thể nhìn thấy các miệng núi lửa rõ ràng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you point out my mistakes, I will appreciate it.
Nếu bạn chỉ ra những lỗi của tôi, tôi sẽ đánh giá cao điều đó.
Phủ định
If she doesn't point the telescope towards the stars, she won't see the constellations.
Nếu cô ấy không hướng kính viễn vọng về phía các ngôi sao, cô ấy sẽ không nhìn thấy các chòm sao.
Nghi vấn
Will you make a point if the discussion becomes unproductive?
Bạn sẽ đưa ra quan điểm nếu cuộc thảo luận trở nên không hiệu quả chứ?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The important points were pointed out by the manager during the meeting.
Những điểm quan trọng đã được chỉ ra bởi người quản lý trong cuộc họp.
Phủ định
The suspect's gun was not pointed at the victim.
Khẩu súng của nghi phạm đã không chĩa vào nạn nhân.
Nghi vấn
Were valid points being pointed out during the discussion?
Có phải những điểm hợp lệ đang được chỉ ra trong cuộc thảo luận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "points".

Điểm Số: Thước Đo Thành Công và Hiệu Quả

Trong văn hóa phương Tây, 'điểm' (points) thường được dùng để đánh giá hiệu suất, thành tích trong nhiều lĩnh vực: thể thao, học tập, công việc. Việc 'ghi điểm' hay 'kiếm điểm' không chỉ thể hiện khả năng mà còn liên quan đến sự công nhận và phần thưởng. Ví dụ, trong thể thao, đội ghi được nhiều điểm hơn sẽ thắng; trong học tập, điểm số cao thường dẫn đến thành công.

Nghệ Thuật Tranh Luận: Nêu Bật Quan Điểm

Trong các cuộc thảo luận hay tranh luận ở phương Tây, việc 'make a point' (đưa ra một luận điểm sắc bén) hoặc 'have strong points' (có những luận điểm vững chắc) là rất quan trọng. Nó thể hiện khả năng tư duy phản biện, lập luận và thuyết phục người khác. Việc trình bày các 'talking points' (các luận điểm chính) một cách rõ ràng là một kỹ năng giao tiếp được coi trọng.