points
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Units of scoring in a game or competition.
Vietnamese Meaning
Điểm số trong một trò chơi hoặc cuộc thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our team scored 20 points in the basketball game."
"Đội của chúng tôi đã ghi được 20 điểm trong trận bóng rổ."
-
"These are the main points I want to discuss."
"Đây là những điểm chính tôi muốn thảo luận."
-
"The compass points north."
"La bàn chỉ hướng bắc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ tổng số điểm đạt được, không phải điểm đơn lẻ (sử dụng 'point' cho điểm đơn lẻ). Nhấn mạnh tính tổng thể và kết quả cuối cùng.
Prepositions
for: chỉ mục đích hoặc lý do đạt được điểm (e.g., 'points for creativity'); in: chỉ lĩnh vực hoặc hệ thống mà điểm được tính (e.g., 'points in a game').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong points (điểm mạnh)
-
weak weak points (điểm yếu)
-
key key points (những điểm chính/mấu chốt)
-
talking talking points (những luận điểm để thảo luận)
-
bonus bonus points (điểm thưởng)
-
score score points (ghi điểm)
-
earn earn points (kiếm điểm)
-
lose lose points (mất điểm)
-
make make points (nêu ra các điểm/lập luận)
-
raise raise points (đưa ra/nêu lên các vấn đề/điểm)
-
at at various points (tại nhiều thời điểm/điểm khác nhau)
Idioms
-
score points (with someone)
lấy lòng, được lòng (ai đó); được đánh giá cao
"He always tries to score points with the boss by working late."
(Anh ấy luôn cố gắng lấy lòng sếp bằng cách làm việc muộn.)
-
make a point
nhấn mạnh một ý; chứng tỏ một quan điểm; đặc biệt chú ý làm gì đó
"She made a point of checking all the details before signing the contract."
(Cô ấy đặc biệt chú ý kiểm tra mọi chi tiết trước khi ký hợp đồng.)
-
get to the point
đi thẳng vào vấn đề chính
"Stop beating around the bush and get to the point!"
(Đừng vòng vo nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề chính đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
points
Danh từ (số nhiều)Điểm số trong một trò chơi hoặc cuộc thi.
"Our team scored 20 points in the basketball game."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher pointed to the map: she wanted to show us the location of the Amazon rainforest. |
Giáo viên chỉ vào bản đồ: cô ấy muốn chỉ cho chúng tôi vị trí của rừng nhiệt đới Amazon. |
| Phủ định | He didn't point out the error: he was afraid of hurting her feelings. |
Anh ấy đã không chỉ ra lỗi: anh ấy sợ làm tổn thương cảm xúc của cô ấy. |
| Nghi vấn | Did you point the telescope at the moon: were you able to see the craters clearly? |
Bạn đã hướng kính viễn vọng về phía mặt trăng chưa: bạn có thể nhìn thấy các miệng núi lửa rõ ràng không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you point out my mistakes, I will appreciate it. |
Nếu bạn chỉ ra những lỗi của tôi, tôi sẽ đánh giá cao điều đó. |
| Phủ định | If she doesn't point the telescope towards the stars, she won't see the constellations. |
Nếu cô ấy không hướng kính viễn vọng về phía các ngôi sao, cô ấy sẽ không nhìn thấy các chòm sao. |
| Nghi vấn | Will you make a point if the discussion becomes unproductive? |
Bạn sẽ đưa ra quan điểm nếu cuộc thảo luận trở nên không hiệu quả chứ? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The important points were pointed out by the manager during the meeting. |
Những điểm quan trọng đã được chỉ ra bởi người quản lý trong cuộc họp. |
| Phủ định | The suspect's gun was not pointed at the victim. |
Khẩu súng của nghi phạm đã không chĩa vào nạn nhân. |
| Nghi vấn | Were valid points being pointed out during the discussion? |
Có phải những điểm hợp lệ đang được chỉ ra trong cuộc thảo luận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "points".
