round
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có hình dạng tròn hoặc hình cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The table is round."
"Cái bàn có hình tròn."
-
"She wore a round hat."
"Cô ấy đội một chiếc mũ tròn."
-
"We walked round the city."
"Chúng tôi đi bộ vòng quanh thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | roundness | sự tròn trịa, tính tròn |
| Adverb/Preposition | around | xung quanh, khắp nơi |
| Adjective | roundish | hơi tròn |
| Adverb | roundly | một cách thẳng thắn, hoàn toàn |
| Adjective/Noun | roundabout | đường vòng; gián tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hình dạng cơ bản, không nhất thiết hoàn hảo như 'circular' (có tính chất hình học chính xác). 'Rounded' chỉ sự làm tròn các góc cạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full a full round face (khuôn mặt đầy đặn, tròn trịa)
-
all an all-round improvement (sự cải thiện toàn diện)
-
go go round (đi vòng quanh; đủ cho mọi người)
-
turn turn round (quay lại, thay đổi hướng)
-
come come round (tỉnh lại (sau khi ngất); ghé thăm)
-
round a round trip (một chuyến đi khứ hồi)
-
round a round table (một bàn tròn (cuộc họp))
-
round a round of applause (một tràng pháo tay)
-
make make your rounds (thực hiện các chuyến thăm/kiểm tra định kỳ)
Idioms
-
round the clock
suốt ngày đêm, liên tục 24/7
"The hospital provides care round the clock."
(Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc suốt ngày đêm.)
-
go round in circles
quanh quẩn, không đi đến đâu, lãng phí thời gian
"We've been going round in circles trying to solve this problem."
(Chúng tôi cứ quanh quẩn mãi mà không giải quyết được vấn đề này.)
-
come/get round to something
cuối cùng cũng làm điều gì đó (sau khi trì hoãn)
"I still haven't got round to cleaning the garage."
(Tôi vẫn chưa làm xong việc dọn dẹp nhà để xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
round
tính từCó hình dạng tròn hoặc hình cầu.
"The table is round."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "round".
