(Top Banner Ad)
double-blind study
C1
noun C1 Y học, Nghiên cứu khoa học

double-blind study

UK: /ˌdʌbəl ˈblaɪnd ˈstʌdi/ • US: /ˌdʌbəl ˈblaɪnd ˈstʌdi/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu mù đôi nghiên cứu hai chiều mù
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A study in which neither the participants nor the researchers know who is receiving a particular treatment. This procedure is utilized to prevent bias in research results.

Vietnamese Meaning

Một nghiên cứu mà cả người tham gia lẫn nhà nghiên cứu đều không biết ai đang nhận phương pháp điều trị cụ thể nào. Quy trình này được sử dụng để ngăn chặn sự thiên vị trong kết quả nghiên cứu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The efficacy of the new drug was confirmed in a double-blind study."

    "Hiệu quả của loại thuốc mới đã được xác nhận trong một nghiên cứu mù đôi."

  • "Double-blind studies are essential for minimizing bias in medical research."

    "Các nghiên cứu mù đôi rất cần thiết để giảm thiểu sự thiên vị trong nghiên cứu y học."

  • "The researchers implemented a double-blind study to evaluate the effects of the new therapy."

    "Các nhà nghiên cứu đã thực hiện một nghiên cứu mù đôi để đánh giá tác động của liệu pháp mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blind không biết, được che giấu thông tin (trong ngữ cảnh nghiên cứu)
Noun blinding hành động che giấu thông tin về việc phân bổ liệu pháp trong nghiên cứu
Noun unblinding hành động tiết lộ thông tin đã che giấu về việc phân bổ liệu pháp sau khi nghiên cứu kết thúc
Noun single-blind study nghiên cứu mù đơn (chỉ một trong hai bên - người tham gia hoặc người thực hiện - không biết thông tin)
Noun triple-blind study nghiên cứu mù ba (cả người tham gia, người thực hiện và người phân tích dữ liệu đều không biết thông tin)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
double
English
blind
English
study
English
double-blind study

Tại sao lại là 'mù đôi'?

Cụm từ 'double-blind study' (nghiên cứu mù đôi) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực y học và tâm lý học. Từ 'blind' (mù) ở đây không có nghĩa là không nhìn thấy, mà ám chỉ việc che giấu thông tin. 'Mù đôi' có nghĩa là cả người tham gia nghiên cứu (bệnh nhân) và người thực hiện nghiên cứu (bác sĩ/nhà khoa học) đều không biết ai đang nhận liệu pháp điều trị thực sự và ai đang nhận giả dược (placebo). Mục đích là để loại bỏ sự thiên vị (bias) từ cả hai phía, đảm bảo kết quả nghiên cứu khách quan và đáng tin cậy nhất.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu lâm sàng, đặc biệt là thử nghiệm thuốc. Mục đích là để loại bỏ tác động tâm lý hoặc kỳ vọng (hiệu ứng giả dược) có thể ảnh hưởng đến kết quả. 'Single-blind study' chỉ che giấu thông tin khỏi người tham gia, trong khi 'open-label study' thì không che giấu thông tin khỏi ai.

Prepositions

in on

'in a double-blind study' dùng để chỉ một ngữ cảnh nghiên cứu cụ thể. 'on a double-blind study' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi nói về việc thực hiện hoặc công bố một nghiên cứu mù đôi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + double-blind study
  • conduct conduct a double-blind study
    (tiến hành một nghiên cứu mù đôi)
  • design design a double-blind study
    (thiết kế một nghiên cứu mù đôi)
  • participate in participate in a double-blind study
    (tham gia vào một nghiên cứu mù đôi)
  • publish publish the results of a double-blind study
    (công bố kết quả của một nghiên cứu mù đôi)
Adjective + double-blind study
  • rigorous rigorous double-blind study
    (nghiên cứu mù đôi chặt chẽ)
  • well-designed well-designed double-blind study
    (nghiên cứu mù đôi được thiết kế tốt)
  • large-scale large-scale double-blind study
    (nghiên cứu mù đôi quy mô lớn)
  • clinical clinical double-blind study
    (nghiên cứu mù đôi lâm sàng)
Noun phrases with double-blind study
  • results of the results of a double-blind study
    (kết quả của một nghiên cứu mù đôi)
  • importance of the importance of a double-blind study
    (tầm quan trọng của một nghiên cứu mù đôi)

Idioms

  • conduct a double-blind study

    thực hiện một nghiên cứu mù đôi

    "Researchers will conduct a double-blind study to test the new drug's effectiveness."

    (Các nhà nghiên cứu sẽ thực hiện một nghiên cứu mù đôi để kiểm tra hiệu quả của loại thuốc mới.)

  • the findings of a double-blind study

    những phát hiện từ một nghiên cứu mù đôi

    "The pharmaceutical company presented the findings of a double-blind study to the regulatory committee."

    (Công ty dược phẩm đã trình bày những phát hiện từ một nghiên cứu mù đôi cho ủy ban quản lý.)

  • require a double-blind study

    yêu cầu một nghiên cứu mù đôi

    "New medical treatments often require a double-blind study before they can be approved."

    (Các phương pháp điều trị y tế mới thường yêu cầu một nghiên cứu mù đôi trước khi chúng có thể được phê duyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

double-blind study

noun
Lật mặt

Một nghiên cứu mà cả người tham gia lẫn nhà nghiên cứu đều không biết ai đang nhận phương pháp điều trị cụ thể nào. Quy trình này được sử dụng để ngăn chặn sự thiên vị trong kết quả nghiên cứu.

"The efficacy of the new drug was confirmed in a double-blind study."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double-blind study".

Tiêu chuẩn vàng trong nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu mù đôi được coi là 'tiêu chuẩn vàng' (gold standard) trong các thử nghiệm lâm sàng, đặc biệt trong phát triển thuốc và đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị y tế mới. Khả năng loại bỏ yếu tố thiên vị chủ quan từ cả người tham gia và nhà nghiên cứu giúp đảm bảo rằng bất kỳ kết quả nào quan sát được đều là do bản thân phương pháp điều trị gây ra, chứ không phải do kỳ vọng hoặc niềm tin. Điều này cực kỳ quan trọng để xây dựng lòng tin vào khoa học và y học.

Đạo đức trong nghiên cứu mù đôi

Mặc dù có giá trị khoa học cao, việc thực hiện nghiên cứu mù đôi cũng đặt ra các vấn đề đạo đức quan trọng. Các nhà nghiên cứu phải đảm bảo 'sự đồng ý có thông tin' (informed consent) đầy đủ từ người tham gia, giải thích rõ ràng bản chất của nghiên cứu và nguy cơ có thể xảy ra. Trong trường hợp khẩn cấp hoặc khi có tác dụng phụ nghiêm trọng, quy trình 'mở mù' (unblinding) cần được thực hiện để tiết lộ ai đang nhận phương pháp điều trị nào nhằm đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.