(Top Banner Ad)
open-label study
C1
noun C1 Y học

open-label study

UK: /ˌəʊpən ˈleɪbəl ˈstʌdi/ • US: /ˌoʊpən ˈleɪbəl ˈstʌdi/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu nhãn mở thử nghiệm nhãn mở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clinical trial in which both the researchers and participants know which treatment is being administered.

Vietnamese Meaning

Một thử nghiệm lâm sàng trong đó cả nhà nghiên cứu và người tham gia đều biết phương pháp điều trị nào đang được áp dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The open-label study showed promising results, but further blinded trials are needed."

    "Nghiên cứu nhãn mở cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn, nhưng cần có thêm các thử nghiệm mù để xác nhận."

  • "An open-label study was conducted to assess the long-term effects of the drug."

    "Một nghiên cứu nhãn mở đã được tiến hành để đánh giá tác động lâu dài của thuốc."

  • "Due to the nature of the intervention, a double-blind study was not feasible, so an open-label design was used."

    "Do tính chất của can thiệp, một nghiên cứu mù đôi là không khả thi, vì vậy thiết kế nhãn mở đã được sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open Mở, khởi động
Noun opening Sự mở, lỗ mở
Verb label Dán nhãn, gán mác
Adjective labeled Được dán nhãn, được ghi rõ
Verb study Nghiên cứu, học tập
Noun student Học sinh, sinh viên
Adjective studious Chăm học, cần mẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
open
English
label
English
study
Modern English
open-label study

Nguồn gốc của 'open-label study'

Cụm từ 'open-label study' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại trong y học và nghiên cứu lâm sàng, được ghép từ ba từ tiếng Anh: 'open' (mở, công khai), 'label' (nhãn, nhãn mác) và 'study' (nghiên cứu). 'Open' ở đây ám chỉ sự minh bạch, không che giấu thông tin; 'label' gợi ý việc ghi rõ loại thuốc hoặc phương pháp điều trị; còn 'study' là nghiên cứu. Tổng hợp lại, nó mô tả một loại hình nghiên cứu mà cả người tham gia và nhà nghiên cứu đều biết rõ ai đang nhận phương pháp điều trị nào, không có sự che giấu thông tin. Điều này trái ngược với các nghiên cứu 'mù' (blinded study) phổ biến hơn, nơi thông tin này được giữ kín để tránh ảnh hưởng đến kết quả.

Usage Note

Trong một nghiên cứu nhãn mở, không có sự 'giấu' thông tin về phương pháp điều trị. Điều này trái ngược với các nghiên cứu 'mù' (blinded studies) hoặc 'mù đôi' (double-blinded studies) nơi mà một hoặc cả hai bên (người tham gia và nhà nghiên cứu) không biết ai nhận được phương pháp điều trị nào. Nghiên cứu nhãn mở thường được sử dụng khi việc 'giấu' thông tin là không thực tế hoặc không cần thiết, ví dụ như trong các nghiên cứu về phẫu thuật hoặc vật lý trị liệu. Nhược điểm chính là nó có thể dẫn đến sai lệch (bias) trong kết quả do kỳ vọng của người tham gia hoặc đánh giá chủ quan của nhà nghiên cứu.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'in an open-label study' (trong một nghiên cứu nhãn mở), 'characteristics of an open-label study' (các đặc điểm của một nghiên cứu nhãn mở). 'In' được dùng để chỉ bối cảnh, còn 'of' được dùng để chỉ thuộc tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open-label study
  • large a large open-label study
    (một nghiên cứu nhãn mở quy mô lớn)
  • single-arm a single-arm open-label study
    (một nghiên cứu nhãn mở đơn nhánh)
  • long-term a long-term open-label study
    (một nghiên cứu nhãn mở dài hạn)
Verb + open-label study
  • conduct conduct an open-label study
    (tiến hành một nghiên cứu nhãn mở)
  • initiate initiate an open-label study
    (khởi xướng một nghiên cứu nhãn mở)
  • enroll patients in enroll patients in an open-label study
    (ghi danh bệnh nhân vào một nghiên cứu nhãn mở)
open-label study + Verb
  • showed The open-label study showed...
    (Nghiên cứu nhãn mở đã chỉ ra rằng...)
  • evaluated This open-label study evaluated...
    (Nghiên cứu nhãn mở này đã đánh giá...)

Idioms

  • open-label extension phase

    Giai đoạn mở rộng nhãn mở (trong thử nghiệm lâm sàng, thường là giai đoạn sau khi kết thúc nghiên cứu mù ban đầu, nơi tất cả bệnh nhân nhận phương pháp điều trị thực sự và biết rõ điều đó).

    "Patients who completed the double-blind trial could enter an open-label extension phase."

    (Những bệnh nhân hoàn thành thử nghiệm mù đôi có thể tham gia vào giai đoạn mở rộng nhãn mở.)

  • lack of blinding in an open-label study

    Sự thiếu vắng việc che giấu thông tin trong một nghiên cứu nhãn mở (đặc điểm cơ bản của loại nghiên cứu này, có thể dẫn đến thiên vị).

    "The primary limitation of an open-label study is the lack of blinding, which can introduce bias."

    (Hạn chế chính của một nghiên cứu nhãn mở là sự thiếu vắng việc che giấu thông tin, điều này có thể gây ra sai lệch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open-label study

noun
Lật mặt

Một thử nghiệm lâm sàng trong đó cả nhà nghiên cứu và người tham gia đều biết phương pháp điều trị nào đang được áp dụng.

"The open-label study showed promising results, but further blinded trials are needed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers have been conducting an open-label study to evaluate the long-term effects of the drug.
Các nhà nghiên cứu đã và đang thực hiện một nghiên cứu nhãn mở để đánh giá tác động lâu dài của thuốc.
Phủ định
They haven't been participating in the open-label study due to personal reasons.
Họ đã không tham gia vào nghiên cứu nhãn mở vì lý do cá nhân.
Nghi vấn
Has the pharmaceutical company been funding the open-label study for the past five years?
Công ty dược phẩm đã tài trợ cho nghiên cứu nhãn mở trong năm năm qua phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open-label study".

Minh bạch và Đạo đức trong Y học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực y học, sự minh bạch và đạo đức là những giá trị cốt lõi. 'Open-label study' là một ví dụ về một thiết kế nghiên cứu thể hiện sự minh bạch, khi cả bệnh nhân và bác sĩ đều biết rõ phương pháp điều trị đang được sử dụng. Điều này đôi khi được ưu tiên khi có những cân nhắc đạo đức quan trọng, ví dụ như khi bệnh nhân cần biết chính xác loại thuốc họ đang dùng vì lý do an toàn, hoặc khi không thể che giấu được phương pháp điều trị (ví dụ: phẫu thuật). Nó cũng nhấn mạnh quyền của bệnh nhân được biết thông tin đầy đủ về quá trình điều trị của mình.

Vai trò trong Phát triển Thuốc

Các nghiên cứu nhãn mở đóng một vai trò quan trọng trong quá trình phát triển thuốc. Mặc dù chúng có thể không cung cấp bằng chứng hiệu quả mạnh mẽ như các nghiên cứu mù đôi, chúng thường được sử dụng trong các giai đoạn sau của thử nghiệm lâm sàng (ví dụ: giai đoạn mở rộng dài hạn) để thu thập dữ liệu về tính an toàn và khả năng dung nạp của thuốc trong thời gian dài. Chúng cũng hữu ích trong việc nghiên cứu các bệnh hiếm gặp, nơi việc tuyển chọn đủ số lượng cho nghiên cứu mù là khó khăn, hoặc khi mục tiêu chính là đánh giá liều lượng tối ưu và các tác dụng phụ.