blind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unable to see.
Vietnamese Meaning
Không có khả năng nhìn; mù.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's blind to the risks involved."
"Anh ấy mù quáng trước những rủi ro liên quan."
-
"He drove with blind faith."
"Anh ta lái xe với một niềm tin mù quáng."
-
"The company was blindsided by the sudden drop in sales."
"Công ty đã bị bất ngờ trước sự sụt giảm doanh số đột ngột."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tình trạng mất khả năng thị giác hoàn toàn hoặc một phần. Có thể dùng theo nghĩa đen (thực tế bị mù) hoặc nghĩa bóng (không nhận thức được điều gì đó). Cần phân biệt với 'visually impaired' (khiếm thị), là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả những người có thị lực kém nhưng không mù hoàn toàn.
Prepositions
'Blind to something' có nghĩa là không nhận ra hoặc không chú ý đến điều gì đó. 'Blind in one eye' chỉ tình trạng mù một mắt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely blind (mù hoàn toàn)
-
totally blind (mù hoàn toàn)
-
partially blind (mù một phần, khiếm thị)
-
legally blind (mù theo luật định (thị lực rất kém))
-
go blind (bị mù (do tai nạn, bệnh tật))
-
turn blind (trở nên mù)
-
be born blind (bị mù bẩm sinh)
-
blind faith (niềm tin mù quáng)
-
blind spot (điểm mù (cả nghĩa đen và bóng))
-
blind date (cuộc hẹn hò giấu mặt (chưa biết mặt đối phương))
Idioms
-
turn a blind eye to something
nhắm mắt làm ngơ, cố tình phớt lờ điều gì đó sai trái.
"The teacher turned a blind eye to the student cheating on the test."
(Giáo viên đã nhắm mắt làm ngơ khi học sinh gian lận trong bài kiểm tra.)
-
the blind leading the blind
người không biết lại đi chỉ dẫn cho người khác cũng không biết; thầy dốt dạy trò dốt.
"My dad teaching me about computers is like the blind leading the blind."
(Bố tôi dạy tôi về máy tính chẳng khác nào người mù dẫn đường cho người mù.)
-
love is blind
tình yêu thì mù quáng (khi yêu, người ta không nhìn thấy lỗi lầm của đối phương).
"She thinks he's perfect, but everyone else can see his flaws. Love is blind."
(Cô ấy nghĩ anh ấy hoàn hảo, nhưng ai cũng thấy khuyết điểm của anh ta. Đúng là tình yêu thì mù quáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blind
Tính từKhông có khả năng nhìn; mù.
"He's blind to the risks involved."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blind".
