(Top Banner Ad)
blind
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Y học

blind

UK: /blaɪnd/ • US: /blaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

rèm cửa che mắt mù quáng không nhận thức được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to see.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng nhìn; mù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's blind to the risks involved."

    "Anh ấy mù quáng trước những rủi ro liên quan."

  • "He drove with blind faith."

    "Anh ta lái xe với một niềm tin mù quáng."

  • "The company was blindsided by the sudden drop in sales."

    "Công ty đã bị bất ngờ trước sự sụt giảm doanh số đột ngột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blind mù, không thấy đường
Verb to blind làm cho mù, che mắt, làm lóa mắt
Noun a blind rèm che cửa sổ, tấm che
Adverb blindly một cách mù quáng
Noun blindness sự mù lòa, tình trạng không nhìn thấy
Noun/Verb blindfold cái bịt mắt / hành động bịt mắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰlendʰ-
Proto-Germanic
*blindaz
Old English
blind
Modern English
blind

Nguồn gốc của 'blind': Từ 'mờ mịt' đến 'mù lòa'

Từ 'blind' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu cổ '*bʰlendʰ-', có nghĩa là 'làm cho mờ, trộn lẫn, đi lạc'. Ban đầu, nó không chỉ có nghĩa là không nhìn thấy, mà còn mang ý nghĩa về sự nhầm lẫn hoặc bị che khuất. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển để chỉ riêng tình trạng mất thị lực, khi thế giới xung quanh trở nên 'mờ mịt' và không thể phân biệt được.

Usage Note

Chỉ tình trạng mất khả năng thị giác hoàn toàn hoặc một phần. Có thể dùng theo nghĩa đen (thực tế bị mù) hoặc nghĩa bóng (không nhận thức được điều gì đó). Cần phân biệt với 'visually impaired' (khiếm thị), là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả những người có thị lực kém nhưng không mù hoàn toàn.

Prepositions

to in

'Blind to something' có nghĩa là không nhận ra hoặc không chú ý đến điều gì đó. 'Blind in one eye' chỉ tình trạng mù một mắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + blind (Mức độ)
  • completely blind
    (mù hoàn toàn)
  • totally blind
    (mù hoàn toàn)
  • partially blind
    (mù một phần, khiếm thị)
  • legally blind
    (mù theo luật định (thị lực rất kém))
Verb + blind (Trạng thái)
  • go blind
    (bị mù (do tai nạn, bệnh tật))
  • turn blind
    (trở nên mù)
  • be born blind
    (bị mù bẩm sinh)
blind + Noun (Nghĩa bóng)
  • blind faith
    (niềm tin mù quáng)
  • blind spot
    (điểm mù (cả nghĩa đen và bóng))
  • blind date
    (cuộc hẹn hò giấu mặt (chưa biết mặt đối phương))

Idioms

  • turn a blind eye to something

    nhắm mắt làm ngơ, cố tình phớt lờ điều gì đó sai trái.

    "The teacher turned a blind eye to the student cheating on the test."

    (Giáo viên đã nhắm mắt làm ngơ khi học sinh gian lận trong bài kiểm tra.)

  • the blind leading the blind

    người không biết lại đi chỉ dẫn cho người khác cũng không biết; thầy dốt dạy trò dốt.

    "My dad teaching me about computers is like the blind leading the blind."

    (Bố tôi dạy tôi về máy tính chẳng khác nào người mù dẫn đường cho người mù.)

  • love is blind

    tình yêu thì mù quáng (khi yêu, người ta không nhìn thấy lỗi lầm của đối phương).

    "She thinks he's perfect, but everyone else can see his flaws. Love is blind."

    (Cô ấy nghĩ anh ấy hoàn hảo, nhưng ai cũng thấy khuyết điểm của anh ta. Đúng là tình yêu thì mù quáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blind

Tính từ
Lật mặt

Không có khả năng nhìn; mù.

"He's blind to the risks involved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blind".

Nữ thần Công lý và Dải Băng Bịt Mắt

Trong văn hóa phương Tây, Công lý thường được nhân cách hóa thành Nữ thần Công lý (Lady Justice), một người phụ nữ bị bịt mắt. Dải băng bịt mắt tượng trưng cho sự vô tư, không thiên vị – rằng công lý phải được thực thi mà không quan tâm đến giàu sang, quyền lực hay địa vị. Nó là biểu tượng cho sự khách quan của luật pháp.

Cây Gậy Trắng: Biểu Tượng Toàn Cầu

Cây gậy trắng (the white cane) là một biểu tượng được quốc tế công nhận cho người mù và người khiếm thị. Nó không chỉ là một công cụ hỗ trợ di chuyển mà còn là một tín hiệu cho người khác (như người lái xe) biết rằng người sử dụng nó bị suy giảm thị lực. Ngày Quốc tế Gậy trắng là ngày 15 tháng 10 hàng năm.