(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ blind
B1

blind

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

rèm cửa che mắt mù quáng không nhận thức được
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Blind'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không có khả năng nhìn; mù.

Definition (English Meaning)

Unable to see.

Ví dụ Thực tế với 'Blind'

  • "He's blind to the risks involved."

    "Anh ấy mù quáng trước những rủi ro liên quan."

  • "He drove with blind faith."

    "Anh ta lái xe với một niềm tin mù quáng."

  • "The company was blindsided by the sudden drop in sales."

    "Công ty đã bị bất ngờ trước sự sụt giảm doanh số đột ngột."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Blind'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Y học

Ghi chú Cách dùng 'Blind'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ tình trạng mất khả năng thị giác hoàn toàn hoặc một phần. Có thể dùng theo nghĩa đen (thực tế bị mù) hoặc nghĩa bóng (không nhận thức được điều gì đó). Cần phân biệt với 'visually impaired' (khiếm thị), là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả những người có thị lực kém nhưng không mù hoàn toàn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to in

'Blind to something' có nghĩa là không nhận ra hoặc không chú ý đến điều gì đó. 'Blind in one eye' chỉ tình trạng mù một mắt.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Blind'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)