(Top Banner Ad)
double dagger
C1
noun C1 Typography, Writing, Academics

double dagger

UK: /ˈdʌbəl ˈdæɡə(r)/ • US: /ˈdʌbəl ˈdæɡər/

Nghĩa tiếng Việt

dấu dagger kép dấu diesis
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A typographical symbol (‡) used to indicate a footnote when the asterisk (*) has already been used; also known as a diesis.

Vietnamese Meaning

Một ký hiệu đánh máy (‡) được sử dụng để chỉ một chú thích khi dấu hoa thị (*) đã được sử dụng; còn được gọi là dấu diesis.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The table includes several footnotes, indicated by asterisks and double daggers."

    "Bảng bao gồm một số chú thích, được biểu thị bằng dấu hoa thị và dấu double dagger."

  • "Use a double dagger to denote the third footnote on this page."

    "Sử dụng dấu double dagger để biểu thị chú thích thứ ba trên trang này."

  • "The author used a double dagger to reference supplementary information."

    "Tác giả đã sử dụng dấu double dagger để tham khảo thông tin bổ sung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective double Gấp đôi, kép
Verb double Nhân đôi, gấp đôi
Adverb doubly Gấp đôi, hai lần
Noun dagger Dao găm
Verb dagger Đâm bằng dao găm (ít dùng)

Synonyms

diesis (diesis (tên gọi khác))

Related Words

Subject Area

Typography, Writing, Academics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
duplus
Old French
doble
English
double
Old French
dague
English
dagger

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'double' (gấp đôi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'duplus' qua tiếng Pháp cổ 'doble'. Từ 'dagger' (dao găm) cũng có gốc từ tiếng Pháp cổ 'dague'. Khi kết hợp lại, 'double dagger' mô tả trực tiếp ký hiệu (‡) có hình dáng giống như hai lưỡi dao găm chéo hoặc một phiên bản 'gấp đôi' của dấu chữ thập đơn (†).

Sự ra đời của ký hiệu

Ký hiệu dấu chữ thập đôi (‡) được sử dụng để đánh dấu các chú thích thứ cấp hoặc các tham chiếu bổ sung trong văn bản, đặc biệt khi dấu chữ thập đơn (†) đã được sử dụng. Nó xuất hiện nhằm cung cấp một hệ thống đánh dấu rõ ràng hơn cho người đọc, giúp phân biệt các cấp độ thông tin khác nhau.

Usage Note

Dấu double dagger (‡) thường được dùng trong các văn bản học thuật, sách, hoặc các tài liệu phức tạp có nhiều chú thích. Nó được sử dụng sau dấu hoa thị (*) để đánh dấu các chú thích bổ sung. Việc sử dụng các dấu này giúp tránh sự lặp lại và làm cho văn bản dễ đọc hơn. Trong các văn bản khoa học và kỹ thuật, thứ tự sử dụng các dấu chú thích thường là: *, †, ‡, §, ‖, ¶. So với các ký hiệu khác như dấu gạch ngang hoặc dấu chấm phẩy, double dagger mang tính chuyên môn cao và chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh chú thích học thuật hoặc kỹ thuật.

Prepositions

as to

‘As’ được dùng để chỉ chức năng: “It is used as a second footnote marker.” (Nó được dùng như một dấu chú thích thứ hai.) ‘To’ được dùng để chỉ mối liên hệ: “Refer to the table with the double dagger symbol.” (Tham khảo bảng có ký hiệu double dagger.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + double dagger
  • use use a double dagger
    (sử dụng dấu chữ thập đôi)
  • mark mark with a double dagger
    (đánh dấu bằng dấu chữ thập đôi)
  • indicate indicate with a double dagger
    (chỉ ra bằng dấu chữ thập đôi)
Noun + double dagger
  • the the double dagger symbol
    (ký hiệu dấu chữ thập đôi)
  • a a double dagger footnote
    (chú thích bằng dấu chữ thập đôi)

Idioms

  • the double dagger symbol

    ký hiệu dấu chữ thập đôi (không phải thành ngữ, là cụm từ thường dùng)

    "The author used the double dagger symbol to mark a second level of footnotes."

    (Tác giả đã dùng ký hiệu dấu chữ thập đôi để đánh dấu cấp độ chú thích thứ hai.)

  • a double dagger footnote

    chú thích bằng dấu chữ thập đôi (không phải thành ngữ, là cụm từ thường dùng)

    "Refer to the double dagger footnote for additional details."

    (Hãy tham khảo chú thích bằng dấu chữ thập đôi để biết thêm chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

double dagger

noun
Lật mặt

Một ký hiệu đánh máy (‡) được sử dụng để chỉ một chú thích khi dấu hoa thị (*) đã được sử dụng; còn được gọi là dấu diesis.

"The table includes several footnotes, indicated by asterisks and double daggers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double dagger".

Đánh dấu chú thích phụ

Dấu chữ thập đôi (‡) chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, sách báo và tài liệu tham khảo để đánh dấu các chú thích hoặc thông tin bổ sung. Nó thường xuất hiện khi dấu chữ thập đơn (†) đã được dùng để đánh dấu chú thích chính, tạo ra một hệ thống phân cấp cho các ghi chú.

Sử dụng trong từ điển và ngữ pháp lịch sử

Ngoài vai trò là dấu chú thích, dấu chữ thập đôi còn có các ứng dụng chuyên biệt khác. Ví dụ, trong một số từ điển hoặc các nghiên cứu về ngữ pháp lịch sử, nó có thể được dùng để chỉ ra một từ hoặc hình thái ngôn ngữ đã được phục dựng (reconstructed) nhưng không có bằng chứng văn bản trực tiếp.