double dagger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A typographical symbol (‡) used to indicate a footnote when the asterisk (*) has already been used; also known as a diesis.
Vietnamese Meaning
Một ký hiệu đánh máy (‡) được sử dụng để chỉ một chú thích khi dấu hoa thị (*) đã được sử dụng; còn được gọi là dấu diesis.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The table includes several footnotes, indicated by asterisks and double daggers."
"Bảng bao gồm một số chú thích, được biểu thị bằng dấu hoa thị và dấu double dagger."
-
"Use a double dagger to denote the third footnote on this page."
"Sử dụng dấu double dagger để biểu thị chú thích thứ ba trên trang này."
-
"The author used a double dagger to reference supplementary information."
"Tác giả đã sử dụng dấu double dagger để tham khảo thông tin bổ sung."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dấu double dagger (‡) thường được dùng trong các văn bản học thuật, sách, hoặc các tài liệu phức tạp có nhiều chú thích. Nó được sử dụng sau dấu hoa thị (*) để đánh dấu các chú thích bổ sung. Việc sử dụng các dấu này giúp tránh sự lặp lại và làm cho văn bản dễ đọc hơn. Trong các văn bản khoa học và kỹ thuật, thứ tự sử dụng các dấu chú thích thường là: *, †, ‡, §, ‖, ¶. So với các ký hiệu khác như dấu gạch ngang hoặc dấu chấm phẩy, double dagger mang tính chuyên môn cao và chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh chú thích học thuật hoặc kỹ thuật.
Prepositions
‘As’ được dùng để chỉ chức năng: “It is used as a second footnote marker.” (Nó được dùng như một dấu chú thích thứ hai.) ‘To’ được dùng để chỉ mối liên hệ: “Refer to the table with the double dagger symbol.” (Tham khảo bảng có ký hiệu double dagger.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a double dagger (sử dụng dấu chữ thập đôi)
-
mark mark with a double dagger (đánh dấu bằng dấu chữ thập đôi)
-
indicate indicate with a double dagger (chỉ ra bằng dấu chữ thập đôi)
-
the the double dagger symbol (ký hiệu dấu chữ thập đôi)
-
a a double dagger footnote (chú thích bằng dấu chữ thập đôi)
Idioms
-
the double dagger symbol
ký hiệu dấu chữ thập đôi (không phải thành ngữ, là cụm từ thường dùng)
"The author used the double dagger symbol to mark a second level of footnotes."
(Tác giả đã dùng ký hiệu dấu chữ thập đôi để đánh dấu cấp độ chú thích thứ hai.)
-
a double dagger footnote
chú thích bằng dấu chữ thập đôi (không phải thành ngữ, là cụm từ thường dùng)
"Refer to the double dagger footnote for additional details."
(Hãy tham khảo chú thích bằng dấu chữ thập đôi để biết thêm chi tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
double dagger
nounMột ký hiệu đánh máy (‡) được sử dụng để chỉ một chú thích khi dấu hoa thị (*) đã được sử dụng; còn được gọi là dấu diesis.
"The table includes several footnotes, indicated by asterisks and double daggers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double dagger".
