(Top Banner Ad)
double
A2
tính từ A2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Kinh tế

double

UK: /ˈdʌbl/ • US: /ˈdʌbəl/

Nghĩa tiếng Việt

gấp đôi hai lần bội số của hai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

twice as much or as many

Vietnamese Meaning

gấp đôi, lượng gấp hai

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price of gas is double what it was last year."

    "Giá xăng hiện nay đã gấp đôi so với năm ngoái."

  • "He saw double after the blow to his head."

    "Anh ấy nhìn mọi thứ thành hai sau cú đánh vào đầu."

  • "The company's profits doubled this year."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng gấp đôi trong năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Noun, Verb, Adverb double Gấp đôi, hai lần; bản sao; nhân đôi; làm hai
Adverb doubly Gấp đôi, hai lần (về mức độ, cường độ)
Noun doublet Áo bó sát (thời xưa); một cặp từ có cùng nguồn gốc nhưng khác hình thức và nghĩa
Verb, Noun, Adjective duplicate Sao chép, làm bản sao; bản sao; giống hệt
Noun duplication Sự sao chép, sự trùng lặp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwo-plo-
Latin
duplus
Old French
doble
Middle English
doble
English
double

Nguồn gốc của 'double'

Từ 'double' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'duplus', có nghĩa là 'gấp đôi' hoặc 'hai lần'. Nó được hình thành từ 'duo' (hai) và '-plus' (gấp). Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'doble' và cuối cùng được tiếng Anh mượn, giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.

Usage Note

Thường dùng để chỉ số lượng, kích thước, hoặc cường độ tăng lên gấp đôi. Khác với 'dual' (kép, đôi) vốn mang tính chất hai thành phần hơn là gấp đôi về lượng.

Prepositions

in as

'in' được dùng để chỉ sự gia tăng về kích thước hoặc số lượng (ví dụ: double in size). 'as' được dùng trong so sánh (ví dụ: double as good as).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + double
  • exact an exact double
    (bản sao y hệt, giống hệt)
  • perfect a perfect double
    (bản sao hoàn hảo)
Verb + double
  • double double up
    (gấp đôi, cuộn tròn người lại (vì đau), chia sẻ phòng)
  • double double check
    (kiểm tra lại lần nữa, rà soát kỹ)
  • double double down
    (tăng cường nỗ lực hoặc rủi ro vào một việc đã làm)
  • pay pay double
    (trả giá gấp đôi)
Double + Noun
  • standard a double standard
    (tiêu chuẩn kép, sự bất công)
  • agent a double agent
    (điệp viên hai mang)
  • vision double vision
    (chứng song thị (nhìn thấy hai hình ảnh))
  • album a double album
    (album đôi (gồm hai đĩa nhạc))
Double + Adjective
  • edged double-edged
    (hai lưỡi (nghĩa đen); có cả lợi và hại (nghĩa bóng))

Idioms

  • on the double

    ngay lập tức, rất nhanh chóng

    "When the manager called, he came on the double."

    (Khi quản lý gọi, anh ấy đến ngay lập tức.)

  • a double-edged sword

    con dao hai lưỡi, điều vừa có lợi vừa có hại

    "Social media can be a double-edged sword, offering connection but also privacy risks."

    (Mạng xã hội có thể là con dao hai lưỡi, mang lại sự kết nối nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về quyền riêng tư.)

  • see double

    nhìn đôi, nhìn thấy hai (do say rượu hoặc mệt mỏi)

    "After a few drinks, he started to see double."

    (Sau vài ly, anh ấy bắt đầu nhìn đôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

double

tính từ
Lật mặt

gấp đôi, lượng gấp hai

"The price of gas is double what it was last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double".

Tiêu chuẩn kép (Double Standard)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "tiêu chuẩn kép" (double standard) thường được dùng để chỉ sự bất công khi áp dụng những quy tắc hay kỳ vọng khác nhau cho các nhóm người khác nhau trong cùng một tình huống, đặc biệt là giữa nam và nữ hoặc các nhóm xã hội khác nhau.

Diễn xuất đôi (Double Act)

Thuật ngữ "double act" thường xuất hiện trong lĩnh vực giải trí, đặc biệt là hài kịch, để chỉ một cặp đôi nghệ sĩ biểu diễn cùng nhau, thường là một người đóng vai trò "thẳng thắn" và người kia đóng vai "ngốc nghếch" để tạo ra tiếng cười. Ví dụ, Laurel và Hardy là một cặp "double act" nổi tiếng.