(Top Banner Ad)
footnote
B2
noun B2 Học thuật, Xuất bản

footnote

UK: /ˈfʊt.nəʊt/ • US: /ˈfʊt.noʊt/

Nghĩa tiếng Việt

chú thích dưới trang cước chú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A note printed at the bottom of a page, providing additional information or comments on something mentioned in the main text.

Vietnamese Meaning

Một ghi chú được in ở cuối trang, cung cấp thông tin bổ sung hoặc bình luận về một điều gì đó được đề cập trong văn bản chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author added a footnote to explain the origin of the word."

    "Tác giả đã thêm một chú thích dưới trang để giải thích nguồn gốc của từ đó."

  • "The footnote provided additional context for the historical event."

    "Chú thích dưới trang cung cấp thêm ngữ cảnh cho sự kiện lịch sử."

  • "Make sure to include a footnote with the source of your information."

    "Hãy nhớ bao gồm một chú thích dưới trang với nguồn thông tin của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun footnote Chú thích cuối trang; ghi chú ở chân trang
Noun footnotes Các chú thích cuối trang (số nhiều)
Verb footnote Ghi chú thích cuối trang; bổ sung ghi chú vào chân trang
Adjective footnoted Được ghi chú thích cuối trang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

English
foot
English
note
English
footnote

Nguồn gốc đơn giản của 'footnote'

'Footnote' là một từ ghép tiếng Anh trực tiếp từ hai từ 'foot' (chân, đáy) và 'note' (ghi chú). Đúng như tên gọi, nó ám chỉ một ghi chú hoặc thông tin bổ sung được đặt ở cuối trang (dưới chân trang) của một văn bản, sách hoặc bài báo. Việc đặt chú thích ở vị trí này giúp người đọc dễ dàng tham khảo mà không làm gián đoạn dòng chảy của nội dung chính.

Usage Note

Footnotes thường được sử dụng để cung cấp nguồn tham khảo, giải thích thuật ngữ hoặc cung cấp thông tin bổ sung mà không làm gián đoạn luồng đọc chính. Khác với endnote (ghi chú cuối bài), footnote xuất hiện ở cuối trang mà nó tham chiếu đến.

Prepositions

in to

* in (the footnote): nói về nội dung bên trong footnote. Ví dụ: 'The reference is mentioned in the footnote.' * to (the footnote): liên quan đến việc thêm/tham chiếu đến footnote. Ví dụ: 'I added a footnote to clarify the point.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + footnote
  • add add a footnote
    (thêm một chú thích cuối trang)
  • include include a footnote
    (bao gồm một chú thích cuối trang)
  • provide provide a footnote
    (cung cấp một chú thích cuối trang)
  • cite cite a footnote
    (trích dẫn một chú thích cuối trang)
  • read read a footnote
    (đọc một chú thích cuối trang)
Adjective + footnote
  • explanatory explanatory footnote
    (chú thích cuối trang giải thích)
  • detailed detailed footnote
    (chú thích cuối trang chi tiết)
  • historical historical footnote
    (chú thích cuối trang lịch sử)
  • critical critical footnote
    (chú thích cuối trang phê bình)
Noun + footnote
  • footnote footnote reference
    (tham chiếu chú thích cuối trang)
  • footnote footnote number
    (số chú thích cuối trang)
Prepositional phrases
  • in in a footnote
    (trong một chú thích cuối trang)
  • as as a footnote
    (như một chú thích cuối trang)

Idioms

  • a mere/side/historical footnote

    Một chi tiết nhỏ, không quan trọng; một sự kiện phụ không có tầm ảnh hưởng lớn

    "His contributions, though significant at the time, are now considered a mere footnote in history."

    (Những đóng góp của ông, dù quan trọng vào thời điểm đó, giờ đây chỉ được coi là một chi tiết nhỏ trong lịch sử.)

  • relegate to a footnote

    Hạ thấp xuống thành một chi tiết không quan trọng; coi là thứ yếu

    "The editor decided to relegate the less important information to a footnote."

    (Biên tập viên quyết định hạ những thông tin ít quan trọng hơn xuống thành một chú thích cuối trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

footnote

noun
Lật mặt

Một ghi chú được in ở cuối trang, cung cấp thông tin bổ sung hoặc bình luận về một điều gì đó được đề cập trong văn bản chính.

"The author added a footnote to explain the origin of the word."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were writing a research paper, I would definitely use a footnote to cite my sources properly.
Nếu tôi đang viết một bài nghiên cứu, tôi chắc chắn sẽ sử dụng chú thích cuối trang để trích dẫn nguồn của mình một cách chính xác.
Phủ định
If the editor hadn't required it, I wouldn't have added that footnote to the article.
Nếu biên tập viên không yêu cầu, tôi đã không thêm chú thích cuối trang đó vào bài viết.
Nghi vấn
Would you understand the complex argument better if the author used a footnote to explain the jargon?
Bạn có hiểu lập luận phức tạp hơn không nếu tác giả sử dụng chú thích cuối trang để giải thích thuật ngữ chuyên môn?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author included a helpful footnote on page 27.
Tác giả đã bao gồm một chú thích hữu ích ở trang 27.
Phủ định
Does this paragraph not contain a footnote?
Đoạn văn này không chứa chú thích phải không?
Nghi vấn
Is there a footnote explaining this term?
Có một chú thích giải thích thuật ngữ này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author will add a footnote to clarify that point later.
Tác giả sẽ thêm một chú thích để làm rõ điểm đó sau.
Phủ định
The editor won't include that footnote in the final version.
Biên tập viên sẽ không bao gồm chú thích đó trong phiên bản cuối cùng.
Nghi vấn
Will she include a footnote explaining the methodology?
Liệu cô ấy có bao gồm một chú thích giải thích phương pháp luận không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author often uses a footnote to clarify complex ideas.
Tác giả thường sử dụng chú thích cuối trang để làm rõ những ý tưởng phức tạp.
Phủ định
He does not include a footnote in every chapter of his book.
Anh ấy không đưa chú thích cuối trang vào mỗi chương sách của mình.
Nghi vấn
Does the report always require a footnote for each source?
Báo cáo có luôn yêu cầu chú thích cuối trang cho mỗi nguồn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "footnote".

Tầm quan trọng trong học thuật

Trong giới học thuật và nghiên cứu phương Tây, chú thích cuối trang (footnote) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng được sử dụng để trích dẫn nguồn, chứng minh tính xác thực của thông tin, đưa ra lời giải thích bổ sung hoặc bình luận mà không làm gián đoạn dòng văn bản chính. Việc sử dụng chú thích đúng cách thể hiện sự tôn trọng đối với tác giả gốc và tính minh bạch trong nghiên cứu.

Biểu tượng của sự không quan trọng

Thành ngữ 'a mere footnote' (chỉ là một chú thích nhỏ) đã trở thành một cách nói phổ biến để chỉ điều gì đó ít quan trọng, thứ yếu hoặc không có ảnh hưởng đáng kể. Nó ngụ ý rằng một sự kiện, một người, hoặc một đóng góp nào đó chỉ là một chi tiết nhỏ trong một câu chuyện lớn hơn, dễ bị bỏ qua hoặc lãng quên.