(Top Banner Ad)
asterisk
B2
noun B2 Tin học, Toán học, Ngôn ngữ học

asterisk

UK: /ˈæstərɪsk/ • US: /ˈæstərɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

dấu hoa thị dấu sao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A typographical symbol or glyph (*) used to indicate footnote references, omissions, or as a wildcard character.

Vietnamese Meaning

Một ký hiệu đánh máy hoặc glyph (*) được sử dụng để chỉ các tham chiếu chú thích, sự lược bỏ hoặc như một ký tự đại diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The missing word was replaced with an asterisk."

    "Từ bị thiếu đã được thay thế bằng một dấu hoa thị."

  • "Please mark the correct answers with an asterisk."

    "Vui lòng đánh dấu các câu trả lời đúng bằng dấu hoa thị."

  • "In many search engines, the asterisk serves as a wildcard character."

    "Trong nhiều công cụ tìm kiếm, dấu hoa thị đóng vai trò là một ký tự đại diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun asterisk dấu hoa thị (*)
Verb asterisk đánh dấu hoa thị (vào một văn bản)

Synonyms

Related Words

caret (dấu mũ (^))hash (dấu thăng (#))symbol (ký hiệu)

Subject Area

Tin học, Toán học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀστερίσκος (asteriskos)
Late Latin
asteriscus
English
asterisk

Ngôi Sao Nhỏ

Từ 'asterisk' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'asteriskos', có nghĩa là 'ngôi sao nhỏ'. Các học giả thời cổ đại đã dùng ký hiệu * trông giống ngôi sao này để đánh dấu những đoạn văn bản quan trọng hoặc cần sửa chữa trong các bản thảo.

Usage Note

Asterisk thường được sử dụng để đánh dấu chú thích (footnotes) trong văn bản học thuật hoặc chuyên nghiệp. Nó cũng được dùng để che giấu các ký tự trong mật khẩu hoặc những thông tin nhạy cảm khác. Trong lập trình, asterisk có thể là một toán tử nhân hoặc ký tự wildcard, tùy theo ngữ cảnh.

Prepositions

with followed by

"with": Dùng để chỉ sự kết hợp, ví dụ: "The password was replaced with asterisks." (Mật khẩu đã được thay thế bằng dấu hoa thị).
"followed by": Dùng để mô tả ký tự theo sau dấu hoa thị, ví dụ: "An asterisk followed by a number indicates a footnote." (Một dấu hoa thị theo sau bởi một con số biểu thị một chú thích).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + asterisk
  • put/place an asterisk next to something
    (đặt dấu hoa thị bên cạnh cái gì đó)
  • add an asterisk to the text
    (thêm dấu hoa thị vào văn bản)
  • mark something with an asterisk
    (đánh dấu cái gì đó bằng dấu hoa thị)
asterisk + Noun
  • the asterisk symbol
    (ký hiệu hoa thị)
  • the asterisk key (on a phone)
    (phím hoa thị (trên điện thoại))

Idioms

  • an asterisk next to (something)

    Một ghi chú hoặc điều kiện đặc biệt làm giảm giá trị hoặc sự trọn vẹn của một thành tựu nào đó.

    "He won the championship, but there's an asterisk next to his title because his main opponent was injured."

    (Anh ấy đã vô địch, nhưng có một 'dấu hoa thị' bên cạnh danh hiệu của anh ấy vì đối thủ chính của anh ấy đã bị chấn thương.)

  • to asterisk something out

    Che đi một từ (thường là từ chửi thề) bằng cách thay các chữ cái bằng dấu hoa thị.

    "The newspaper had to asterisk out the swear words in the quote."

    (Tờ báo đã phải 'che dấu hoa thị' các từ chửi thề trong lời trích dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asterisk

noun
Lật mặt

Một ký hiệu đánh máy hoặc glyph (*) được sử dụng để chỉ các tham chiếu chú thích, sự lược bỏ hoặc như một ký tự đại diện.

"The missing word was replaced with an asterisk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asterisk".

Dấu Hoa Thị trong Thể thao

Trong thể thao phương Tây, đặc biệt là bóng chày Mỹ, dấu hoa thị được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một kỷ lục bị cho là không 'trong sạch' hoặc đạt được trong những hoàn cảnh đặc biệt, có thể không công bằng. Khái niệm này giờ đã trở nên phổ biến khi bàn luận về các thành tựu có vấn đề.

Che Từ Nhạy Cảm

Trong văn viết tiếng Anh, dấu hoa thị thường được dùng để che các từ chửi thề hoặc từ ngữ nhạy cảm, ví dụ như 'f***' hay 's***'. Cách làm này cho phép người viết ám chỉ đến từ đó mà không cần viết ra đầy đủ, rất phổ biến trên báo chí, diễn đàn trực tuyến và cả trong phụ đề phim.