asterisk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A typographical symbol or glyph (*) used to indicate footnote references, omissions, or as a wildcard character.
Vietnamese Meaning
Một ký hiệu đánh máy hoặc glyph (*) được sử dụng để chỉ các tham chiếu chú thích, sự lược bỏ hoặc như một ký tự đại diện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The missing word was replaced with an asterisk."
"Từ bị thiếu đã được thay thế bằng một dấu hoa thị."
-
"Please mark the correct answers with an asterisk."
"Vui lòng đánh dấu các câu trả lời đúng bằng dấu hoa thị."
-
"In many search engines, the asterisk serves as a wildcard character."
"Trong nhiều công cụ tìm kiếm, dấu hoa thị đóng vai trò là một ký tự đại diện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Asterisk thường được sử dụng để đánh dấu chú thích (footnotes) trong văn bản học thuật hoặc chuyên nghiệp. Nó cũng được dùng để che giấu các ký tự trong mật khẩu hoặc những thông tin nhạy cảm khác. Trong lập trình, asterisk có thể là một toán tử nhân hoặc ký tự wildcard, tùy theo ngữ cảnh.
Prepositions
"with": Dùng để chỉ sự kết hợp, ví dụ: "The password was replaced with asterisks." (Mật khẩu đã được thay thế bằng dấu hoa thị).
"followed by": Dùng để mô tả ký tự theo sau dấu hoa thị, ví dụ: "An asterisk followed by a number indicates a footnote." (Một dấu hoa thị theo sau bởi một con số biểu thị một chú thích).
Collocations (Từ đi kèm)
-
put/place an asterisk next to something (đặt dấu hoa thị bên cạnh cái gì đó)
-
add an asterisk to the text (thêm dấu hoa thị vào văn bản)
-
mark something with an asterisk (đánh dấu cái gì đó bằng dấu hoa thị)
-
the asterisk symbol (ký hiệu hoa thị)
-
the asterisk key (on a phone) (phím hoa thị (trên điện thoại))
Idioms
-
an asterisk next to (something)
Một ghi chú hoặc điều kiện đặc biệt làm giảm giá trị hoặc sự trọn vẹn của một thành tựu nào đó.
"He won the championship, but there's an asterisk next to his title because his main opponent was injured."
(Anh ấy đã vô địch, nhưng có một 'dấu hoa thị' bên cạnh danh hiệu của anh ấy vì đối thủ chính của anh ấy đã bị chấn thương.)
-
to asterisk something out
Che đi một từ (thường là từ chửi thề) bằng cách thay các chữ cái bằng dấu hoa thị.
"The newspaper had to asterisk out the swear words in the quote."
(Tờ báo đã phải 'che dấu hoa thị' các từ chửi thề trong lời trích dẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
asterisk
nounMột ký hiệu đánh máy hoặc glyph (*) được sử dụng để chỉ các tham chiếu chú thích, sự lược bỏ hoặc như một ký tự đại diện.
"The missing word was replaced with an asterisk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asterisk".
