(Top Banner Ad)
doubly
C1
Adverb C1 Tổng quát

doubly

UK: /ˈdʌbli/ • US: /ˈdʌbli/

Nghĩa tiếng Việt

gấp đôi hai lần cực kỳ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To twice the degree or extent; in double measure; in a twofold manner.

Vietnamese Meaning

Gấp đôi về mức độ hoặc phạm vi; theo cách gấp đôi; theo cách hai lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was doubly careful after my last mistake."

    "Tôi đã cẩn thận gấp đôi sau sai lầm vừa rồi."

  • "The risk is doubly high."

    "Rủi ro cao gấp đôi."

  • "He was doubly rewarded for his efforts."

    "Anh ấy đã được tưởng thưởng gấp đôi cho những nỗ lực của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective double gấp đôi, hai lần
Verb double nhân đôi, tăng gấp đôi
Noun double sự gấp đôi, bản sao
Noun doubling sự nhân đôi, sự gấp đôi
Verb redouble tăng cường gấp bội, tăng gấp đôi trở lại

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dwo-
Latin
duplus
Old French
doble
Middle English
dubli
English
doubly

Nguồn gốc 'Gấp đôi'

Từ 'doubly' có nguồn gốc sâu xa từ từ Latin 'duplus', nghĩa là 'gấp đôi' hoặc 'hai lần'. Nó được cấu thành từ hai yếu tố cơ bản: 'duo' (hai) và 'plus' (gấp, cuộn). Trải qua tiếng Pháp cổ 'doble', từ này đã du nhập vào tiếng Anh với nghĩa ban đầu là chỉ mức độ 'gấp đôi' hoặc 'theo hai cách', và dần phát triển để nhấn mạnh sự tăng cường hoặc mức độ cao hơn.

Usage Note

Từ 'doubly' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính chất hoặc hành động nào đó. Nó cho thấy điều gì đó được thực hiện hoặc trải qua với cường độ gấp đôi so với bình thường. Khác với 'twice' (hai lần), 'doubly' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

doubly + Adjective/Past Participle
  • difficult doubly difficult
    (khó khăn gấp bội, cực kỳ khó khăn)
  • important doubly important
    (quan trọng gấp đôi, cực kỳ quan trọng)
  • blessed doubly blessed
    (được ban phước gấp bội, may mắn bội phần)
  • effective doubly effective
    (hiệu quả gấp đôi, hiệu nghiệm hơn nhiều)
  • grateful doubly grateful
    (biết ơn gấp bội, vô cùng biết ơn)

Idioms

  • make doubly sure

    đảm bảo chắc chắn gấp đôi, kiểm tra lại cho thật kỹ

    "I always make doubly sure the door is locked before leaving."

    (Tôi luôn đảm bảo chắc chắn cánh cửa đã khóa trước khi rời đi.)

  • doubly rewarding

    đáng giá gấp đôi, cực kỳ bổ ích

    "Teaching children with special needs can be a doubly rewarding experience."

    (Dạy trẻ em có nhu cầu đặc biệt có thể là một trải nghiệm cực kỳ bổ ích.)

  • doubly hard

    khó khăn gấp bội, cực nhọc hơn nhiều

    "After losing his job, he had to work doubly hard to support his family."

    (Sau khi mất việc, anh ấy phải làm việc cực nhọc hơn gấp bội để nuôi gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doubly

Adverb
Lật mặt

Gấp đôi về mức độ hoặc phạm vi; theo cách gấp đôi; theo cách hai lần.

"I was doubly careful after my last mistake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had invested in that company, I would doubly benefit from its current success.
Nếu tôi đã đầu tư vào công ty đó, tôi sẽ được hưởng lợi gấp đôi từ thành công hiện tại của nó.
Phủ định
If she hadn't studied so hard, she wouldn't doubly appreciate the value of education now.
Nếu cô ấy không học hành chăm chỉ, cô ấy sẽ không đánh giá cao gấp đôi giá trị của giáo dục như bây giờ.
Nghi vấn
If they had practiced more, would they doubly enjoy the performance now?
Nếu họ đã luyện tập nhiều hơn, liệu họ có tận hưởng buổi biểu diễn gấp đôi bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doubly".

Sức mạnh của sự nhấn mạnh

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'doubly' thường dùng để nhấn mạnh một tính chất hoặc trạng thái. Nó không chỉ đơn thuần là 'hai lần' mà còn mang ý nghĩa 'rất nhiều', 'cực kỳ' hoặc 'hơn thế nữa', giúp người nói thể hiện cảm xúc mạnh mẽ về mức độ quan trọng, khó khăn hay may mắn của một điều gì đó.

Gánh nặng và Lợi thế kép

Khái niệm 'doubly' cũng thường xuất hiện khi mô tả một tình huống mang cả hai mặt tốt và xấu, hoặc một người phải đối mặt với hai thách thức cùng lúc (ví dụ: 'doubly burdened' - gánh nặng gấp đôi) hay có được hai lợi thế (ví dụ: 'doubly advantageous' - lợi thế kép). Điều này phản ánh cách người nói tiếng Anh thường nhìn nhận các vấn đề một cách đa chiều và phức tạp, với các yếu tố tăng cường hoặc kết hợp.