doubly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To twice the degree or extent; in double measure; in a twofold manner.
Vietnamese Meaning
Gấp đôi về mức độ hoặc phạm vi; theo cách gấp đôi; theo cách hai lần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was doubly careful after my last mistake."
"Tôi đã cẩn thận gấp đôi sau sai lầm vừa rồi."
-
"The risk is doubly high."
"Rủi ro cao gấp đôi."
-
"He was doubly rewarded for his efforts."
"Anh ấy đã được tưởng thưởng gấp đôi cho những nỗ lực của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'doubly' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính chất hoặc hành động nào đó. Nó cho thấy điều gì đó được thực hiện hoặc trải qua với cường độ gấp đôi so với bình thường. Khác với 'twice' (hai lần), 'doubly' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult doubly difficult (khó khăn gấp bội, cực kỳ khó khăn)
-
important doubly important (quan trọng gấp đôi, cực kỳ quan trọng)
-
blessed doubly blessed (được ban phước gấp bội, may mắn bội phần)
-
effective doubly effective (hiệu quả gấp đôi, hiệu nghiệm hơn nhiều)
-
grateful doubly grateful (biết ơn gấp bội, vô cùng biết ơn)
Idioms
-
make doubly sure
đảm bảo chắc chắn gấp đôi, kiểm tra lại cho thật kỹ
"I always make doubly sure the door is locked before leaving."
(Tôi luôn đảm bảo chắc chắn cánh cửa đã khóa trước khi rời đi.)
-
doubly rewarding
đáng giá gấp đôi, cực kỳ bổ ích
"Teaching children with special needs can be a doubly rewarding experience."
(Dạy trẻ em có nhu cầu đặc biệt có thể là một trải nghiệm cực kỳ bổ ích.)
-
doubly hard
khó khăn gấp bội, cực nhọc hơn nhiều
"After losing his job, he had to work doubly hard to support his family."
(Sau khi mất việc, anh ấy phải làm việc cực nhọc hơn gấp bội để nuôi gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doubly
AdverbGấp đôi về mức độ hoặc phạm vi; theo cách gấp đôi; theo cách hai lần.
"I was doubly careful after my last mistake."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had invested in that company, I would doubly benefit from its current success. |
Nếu tôi đã đầu tư vào công ty đó, tôi sẽ được hưởng lợi gấp đôi từ thành công hiện tại của nó. |
| Phủ định | If she hadn't studied so hard, she wouldn't doubly appreciate the value of education now. |
Nếu cô ấy không học hành chăm chỉ, cô ấy sẽ không đánh giá cao gấp đôi giá trị của giáo dục như bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had practiced more, would they doubly enjoy the performance now? |
Nếu họ đã luyện tập nhiều hơn, liệu họ có tận hưởng buổi biểu diễn gấp đôi bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doubly".
