duplicate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exact copy or reproduction.
Vietnamese Meaning
Bản sao chính xác, bản sao y hệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a duplicate of the original key."
"Đây là một bản sao của chiếc chìa khóa gốc."
-
"The police found a duplicate license plate on the stolen car."
"Cảnh sát tìm thấy một biển số xe trùng lặp trên chiếc xe bị đánh cắp."
-
"I need a duplicate key made for my apartment."
"Tôi cần làm một chiếc chìa khóa dự phòng cho căn hộ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | duplicate | Bản sao, bản nhân đôi (vật giống hệt cái gốc) |
| Verb | duplicate | Sao chép, nhân đôi, làm một bản giống hệt |
| Adjective | duplicate | Giống hệt, nhân đôi, trùng lặp |
| Noun | duplication | Sự sao chép, sự nhân đôi, sự trùng lặp |
| Noun | duplicator | Máy sao chép, máy nhân bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một bản sao giống hệt bản gốc, thường được tạo ra thông qua sao chép, nhân bản. Khác với 'copy' có thể chỉ một bản sao không hoàn toàn giống hệt, 'duplicate' nhấn mạnh tính chính xác và đồng nhất.
Prepositions
Đi với 'of' để chỉ bản sao của cái gì đó. Ví dụ: a duplicate of the original document.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exact an exact duplicate (một bản sao chính xác)
-
carbon a carbon duplicate (một bản sao giấy than)
-
perfect a perfect duplicate (một bản sao hoàn hảo)
-
multiple multiple duplicates (nhiều bản sao)
-
make a make a duplicate (tạo một bản sao)
-
create a create a duplicate (tạo một bản sao)
-
produce a produce a duplicate (sản xuất một bản sao)
-
avoid avoid duplicate content (tránh nội dung trùng lặp)
-
find find duplicate files (tìm các tệp trùng lặp)
-
duplicate duplicate key (chìa khóa dự phòng/chìa khóa nhân bản)
-
duplicate duplicate copy (bản sao)
-
duplicate duplicate content (nội dung trùng lặp (thường trong SEO))
-
duplicate duplicate files (các tệp trùng lặp)
Idioms
-
in duplicate
thành hai bản (giống hệt nhau)
"Please sign the contract in duplicate."
(Vui lòng ký hợp đồng thành hai bản.)
-
duplicate efforts / duplicate work
lặp lại công việc (thường là không cần thiết, lãng phí)
"We need better coordination to avoid duplicating efforts."
(Chúng ta cần phối hợp tốt hơn để tránh lặp lại công việc một cách lãng phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
duplicate
danh từBản sao chính xác, bản sao y hệt.
"This is a duplicate of the original key."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duplicate".
