intellectual honesty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Honesty in the acquisition, analysis, and transmission of ideas. It means a commitment to intellectual integrity, striving to represent ideas and information accurately and fairly.
Vietnamese Meaning
Sự trung thực trong việc thu thập, phân tích và truyền đạt ý tưởng. Nó có nghĩa là cam kết tính toàn vẹn trí tuệ, cố gắng trình bày các ý tưởng và thông tin một cách chính xác và công bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Intellectual honesty requires acknowledging the limitations of one's own knowledge."
"Tính trung thực trí tuệ đòi hỏi phải thừa nhận những hạn chế về kiến thức của bản thân."
-
"The professor emphasized the importance of intellectual honesty in academic writing."
"Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của tính trung thực trí tuệ trong văn bản học thuật."
-
"Lack of intellectual honesty can lead to the spread of misinformation."
"Sự thiếu trung thực trí tuệ có thể dẫn đến sự lan truyền thông tin sai lệch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | intellect | Trí tuệ, năng lực hiểu biết |
| Adjective | intellectual | Thuộc về trí tuệ; người trí thức |
| Adverb | intellectually | Một cách trí tuệ, về mặt trí tuệ |
| Verb | intellectualize | Trí thức hóa, suy nghĩ về điều gì một cách trừu tượng |
| Adjective | honest | Trung thực, thành thật |
| Adverb | honestly | Một cách trung thực, thành thật |
| Noun | dishonesty | Sự không trung thực, gian dối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính trung thực trí tuệ đòi hỏi một người phải nhận thức được những thành kiến của mình, sẵn sàng sửa đổi quan điểm khi có bằng chứng mới và trình bày thông tin một cách khách quan, ngay cả khi nó không phù hợp với niềm tin của mình.
Prepositions
‘In’: Intellectual honesty *in* research. ‘About’: A discussion *about* intellectual honesty.
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuine genuine intellectual honesty (tính trung thực trí tuệ chân thật)
-
profound profound intellectual honesty (tính trung thực trí tuệ sâu sắc)
-
rigorous rigorous intellectual honesty (tính trung thực trí tuệ nghiêm túc/chặt chẽ)
-
academic/scientific academic/scientific intellectual honesty (tính trung thực trí tuệ trong học thuật/khoa học)
-
lacking lacking intellectual honesty (thiếu tính trung thực trí tuệ)
-
uphold uphold intellectual honesty (duy trì/tôn trọng tính trung thực trí tuệ)
-
demonstrate demonstrate intellectual honesty (thể hiện tính trung thực trí tuệ)
-
question question someone's intellectual honesty (nghi ngờ tính trung thực trí tuệ của ai đó)
-
demand demand intellectual honesty (đòi hỏi tính trung thực trí tuệ)
-
promote promote intellectual honesty (thúc đẩy tính trung thực trí tuệ)
-
a lack of a lack of intellectual honesty (sự thiếu tính trung thực trí tuệ)
-
the importance of the importance of intellectual honesty (tầm quan trọng của tính trung thực trí tuệ)
-
a commitment to a commitment to intellectual honesty (một cam kết với tính trung thực trí tuệ)
Idioms
-
a cornerstone of intellectual honesty
một nguyên tắc cốt lõi/nền tảng của tính trung thực trí tuệ
"Openness to criticism is a cornerstone of intellectual honesty in scientific research."
(Sẵn sàng đón nhận phê bình là một nguyên tắc cốt lõi của tính trung thực trí tuệ trong nghiên cứu khoa học.)
-
to compromise one's intellectual honesty
đánh đổi/làm tổn hại đến tính trung thực trí tuệ của bản thân
"He refused to compromise his intellectual honesty, even when pressured by his superiors."
(Anh ấy từ chối đánh đổi tính trung thực trí tuệ của mình, ngay cả khi bị cấp trên gây áp lực.)
-
to champion intellectual honesty
ủng hộ/bảo vệ tính trung thực trí tuệ
"The professor was known for championing intellectual honesty among his students."
(Vị giáo sư nổi tiếng vì luôn ủng hộ tính trung thực trí tuệ giữa các sinh viên của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intellectual honesty
nounSự trung thực trong việc thu thập, phân tích và truyền đạt ý tưởng. Nó có nghĩa là cam kết tính toàn vẹn trí tuệ, cố gắng trình bày các ý tưởng và thông tin một cách chính xác và công bằng.
"Intellectual honesty requires acknowledging the limitations of one's own knowledge."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor has been emphasizing intellectual honesty in his lectures. |
Giáo sư đã và đang nhấn mạnh tính trung thực trí tuệ trong các bài giảng của mình. |
| Phủ định | The student hasn't been showing intellectual honesty in their research papers. |
Sinh viên đó đã không thể hiện tính trung thực trí tuệ trong các bài nghiên cứu của họ. |
| Nghi vấn | Has the journalist been maintaining intellectual honesty in their reporting? |
Nhà báo đó có đang duy trì tính trung thực trí tuệ trong các bài báo cáo của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectual honesty".
