(Top Banner Ad)
intellectual honesty
C1
noun C1 Triết học, Đạo đức học, Học thuật

intellectual honesty

UK: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˈɒnɪsti/ • US: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˈɑːnəsti/

Nghĩa tiếng Việt

tính trung thực trí tuệ sự liêm chính trong trí tuệ tính chính trực trong học thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Honesty in the acquisition, analysis, and transmission of ideas. It means a commitment to intellectual integrity, striving to represent ideas and information accurately and fairly.

Vietnamese Meaning

Sự trung thực trong việc thu thập, phân tích và truyền đạt ý tưởng. Nó có nghĩa là cam kết tính toàn vẹn trí tuệ, cố gắng trình bày các ý tưởng và thông tin một cách chính xác và công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Intellectual honesty requires acknowledging the limitations of one's own knowledge."

    "Tính trung thực trí tuệ đòi hỏi phải thừa nhận những hạn chế về kiến thức của bản thân."

  • "The professor emphasized the importance of intellectual honesty in academic writing."

    "Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của tính trung thực trí tuệ trong văn bản học thuật."

  • "Lack of intellectual honesty can lead to the spread of misinformation."

    "Sự thiếu trung thực trí tuệ có thể dẫn đến sự lan truyền thông tin sai lệch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intellect Trí tuệ, năng lực hiểu biết
Adjective intellectual Thuộc về trí tuệ; người trí thức
Adverb intellectually Một cách trí tuệ, về mặt trí tuệ
Verb intellectualize Trí thức hóa, suy nghĩ về điều gì một cách trừu tượng
Adjective honest Trung thực, thành thật
Adverb honestly Một cách trung thực, thành thật
Noun dishonesty Sự không trung thực, gian dối

Synonyms

intellectual integrity (tính chính trực trí tuệ)scholarly integrity (tính chính trực học thuật)

Antonyms

intellectual dishonesty (sự không trung thực trí tuệ)bias (thiên kiến)

Related Words

critical thinking (tư duy phản biện)academic rigor (tính nghiêm ngặt học thuật)

Subject Area

Triết học, Đạo đức học, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intellego
Latin
intellectualis
English
intellectual
Latin
honestus
Old French
honeste
English
honesty

Nguồn gốc của 'Intellectual Honesty'

Cụm từ 'intellectual honesty' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'intellectual' (thuộc về trí tuệ) xuất phát từ tiếng Latin 'intellego', nghĩa là 'hiểu' hoặc 'nhận thức'. Từ này sau đó phát triển thành 'intellectualis' trong tiếng Latin, rồi đi vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Tương tự, 'honesty' (sự trung thực, chính trực) bắt nguồn từ tiếng Latin 'honestus', mang nghĩa 'đáng kính trọng' hoặc 'chính trực', qua tiếng Pháp cổ mà thành tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'intellectual honesty' không chỉ đơn thuần là thật thà, mà còn là cam kết sâu sắc với sự thật, tính khách quan và công bằng trong mọi suy nghĩ, phân tích, và lập luận, ngay cả khi điều đó đi ngược lại niềm tin cá nhân hoặc lợi ích của bản thân.

Usage Note

Tính trung thực trí tuệ đòi hỏi một người phải nhận thức được những thành kiến của mình, sẵn sàng sửa đổi quan điểm khi có bằng chứng mới và trình bày thông tin một cách khách quan, ngay cả khi nó không phù hợp với niềm tin của mình.

Prepositions

in about

‘In’: Intellectual honesty *in* research. ‘About’: A discussion *about* intellectual honesty.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intellectual honesty
  • genuine genuine intellectual honesty
    (tính trung thực trí tuệ chân thật)
  • profound profound intellectual honesty
    (tính trung thực trí tuệ sâu sắc)
  • rigorous rigorous intellectual honesty
    (tính trung thực trí tuệ nghiêm túc/chặt chẽ)
  • academic/scientific academic/scientific intellectual honesty
    (tính trung thực trí tuệ trong học thuật/khoa học)
  • lacking lacking intellectual honesty
    (thiếu tính trung thực trí tuệ)
Verb + intellectual honesty
  • uphold uphold intellectual honesty
    (duy trì/tôn trọng tính trung thực trí tuệ)
  • demonstrate demonstrate intellectual honesty
    (thể hiện tính trung thực trí tuệ)
  • question question someone's intellectual honesty
    (nghi ngờ tính trung thực trí tuệ của ai đó)
  • demand demand intellectual honesty
    (đòi hỏi tính trung thực trí tuệ)
  • promote promote intellectual honesty
    (thúc đẩy tính trung thực trí tuệ)
Noun phrase with intellectual honesty
  • a lack of a lack of intellectual honesty
    (sự thiếu tính trung thực trí tuệ)
  • the importance of the importance of intellectual honesty
    (tầm quan trọng của tính trung thực trí tuệ)
  • a commitment to a commitment to intellectual honesty
    (một cam kết với tính trung thực trí tuệ)

Idioms

  • a cornerstone of intellectual honesty

    một nguyên tắc cốt lõi/nền tảng của tính trung thực trí tuệ

    "Openness to criticism is a cornerstone of intellectual honesty in scientific research."

    (Sẵn sàng đón nhận phê bình là một nguyên tắc cốt lõi của tính trung thực trí tuệ trong nghiên cứu khoa học.)

  • to compromise one's intellectual honesty

    đánh đổi/làm tổn hại đến tính trung thực trí tuệ của bản thân

    "He refused to compromise his intellectual honesty, even when pressured by his superiors."

    (Anh ấy từ chối đánh đổi tính trung thực trí tuệ của mình, ngay cả khi bị cấp trên gây áp lực.)

  • to champion intellectual honesty

    ủng hộ/bảo vệ tính trung thực trí tuệ

    "The professor was known for championing intellectual honesty among his students."

    (Vị giáo sư nổi tiếng vì luôn ủng hộ tính trung thực trí tuệ giữa các sinh viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intellectual honesty

noun
Lật mặt

Sự trung thực trong việc thu thập, phân tích và truyền đạt ý tưởng. Nó có nghĩa là cam kết tính toàn vẹn trí tuệ, cố gắng trình bày các ý tưởng và thông tin một cách chính xác và công bằng.

"Intellectual honesty requires acknowledging the limitations of one's own knowledge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor has been emphasizing intellectual honesty in his lectures.
Giáo sư đã và đang nhấn mạnh tính trung thực trí tuệ trong các bài giảng của mình.
Phủ định
The student hasn't been showing intellectual honesty in their research papers.
Sinh viên đó đã không thể hiện tính trung thực trí tuệ trong các bài nghiên cứu của họ.
Nghi vấn
Has the journalist been maintaining intellectual honesty in their reporting?
Nhà báo đó có đang duy trì tính trung thực trí tuệ trong các bài báo cáo của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectual honesty".

Nguyên tắc cốt lõi trong học thuật và khoa học

Tính trung thực trí tuệ là một nguyên tắc vàng trong giới học thuật và nghiên cứu khoa học. Nó đòi hỏi nhà khoa học và học giả phải khách quan, không bóp méo dữ liệu, trích dẫn nguồn rõ ràng và sẵn sàng thay đổi quan điểm khi có bằng chứng mới, dù cho điều đó có đi ngược lại với niềm tin ban đầu của họ. Điều này đảm bảo sự phát triển của tri thức dựa trên sự thật và công bằng, là nền tảng cho sự tiến bộ của xã hội.

Nền tảng của tư duy phản biện và tranh luận

Trong các cuộc tranh luận công khai và tư duy phản biện ở phương Tây, tính trung thực trí tuệ là rất quan trọng. Nó khuyến khích mọi người đánh giá các lập luận dựa trên giá trị nội tại của chúng, thay vì chỉ dựa vào thiên kiến cá nhân, cảm xúc hoặc lợi ích nhóm. Điều này giúp thúc đẩy các cuộc thảo luận mang tính xây dựng, cho phép mọi người tiếp cận vấn đề một cách công bằng và dẫn đến những kết luận có căn cứ, hợp lý hơn.