(Top Banner Ad)
nice guy
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Tâm lý học

nice guy

UK: /naɪs ɡaɪ/ • US: /naɪs ɡaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

trai tốt (theo nghĩa mỉa mai) người tốt bụng giả tạo kẻ thảo mai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who is agreeable, kind, and considerate, especially to women, often with the expectation of romantic or sexual reciprocation, or as a strategy to gain approval.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông dễ chịu, tốt bụng và chu đáo, đặc biệt đối với phụ nữ, thường với kỳ vọng được đáp lại tình cảm hoặc tình dục, hoặc như một chiến lược để được chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He thought being a 'nice guy' would get him a girlfriend, but it only pushed her away."

    "Anh ta nghĩ rằng trở thành một "nice guy" sẽ giúp anh ta có bạn gái, nhưng điều đó chỉ đẩy cô ấy ra xa hơn."

  • "She was tired of 'nice guys' who were actually manipulative."

    "Cô ấy mệt mỏi với những "nice guys" thực chất là những kẻ thao túng."

  • "The 'nice guy' trope is often criticized for promoting a transactional view of relationships."

    "Mô típ "nice guy" thường bị chỉ trích vì cổ xúy cho một cái nhìn giao dịch về các mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nice tốt bụng, dễ chịu, tử tế
Adverb nicely một cách tốt đẹp, tử tế
Noun niceness sự tốt bụng, sự dễ chịu
Noun guy chàng trai, người đàn ông (thân mật)
Noun (plural) guys các chàng trai, mọi người (thân mật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nescius (ignorant, unaware)
Old French
nice (simple, foolish, stupid)
Middle English (14th c.)
nice (precise, particular, refined)
English (18th c.)
nice (pleasant, agreeable)
English (modern)
nice guy (phrase with complex, often ironic, connotations)

Sự tiến hóa của từ 'nice'

Từ 'nice' có một lịch sử thú vị! Ban đầu, nó xuất phát từ tiếng Latin 'nescius' có nghĩa là 'ngu dốt' hoặc 'không nhận thức'. Sau đó, trong tiếng Pháp cổ, nó mang nghĩa 'đơn giản', 'ngu ngốc'. Đến thời Trung Anh, ý nghĩa của nó dần thay đổi thành 'chính xác', 'tinh tế'. Mãi đến thế kỷ 18, nó mới có nghĩa 'dễ chịu', 'tốt bụng' như chúng ta thường dùng ngày nay.

Nguồn gốc của từ 'guy'

Từ 'guy' bắt nguồn từ tên của Guy Fawkes, người bị kết tội âm mưu ám sát Vua James I của Anh vào năm 1605 (Vụ án Thuốc súng). Sau đó, người dân Anh thường đốt hình nộm của Guy Fawkes vào ngày 5 tháng 11. Dần dần, 'guy' trở thành một từ lóng chỉ hình nộm, và đến thế kỷ 19, nó được dùng để chỉ chung một người đàn ông hoặc chàng trai, ban đầu có thể hơi mang ý tiêu cực nhưng sau này trở nên trung lập và thân mật.

Chàng trai 'tốt' và ý nghĩa hiện đại

Khi 'nice' (tốt bụng) và 'guy' (chàng trai) kết hợp, 'nice guy' ban đầu đơn thuần có nghĩa là một người đàn ông tử tế, dễ chịu. Tuy nhiên, trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trong bối cảnh hẹn hò, cụm từ này đã phát triển một ý nghĩa phức tạp, đôi khi mang tính mỉa mai. Nó thường được dùng để chỉ một người đàn ông thể hiện sự tử tế với mong muốn nhận được tình cảm, và thường cảm thấy bị đối xử bất công khi không đạt được điều đó.

Usage Note

Cụm từ "nice guy" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người đàn ông cư xử tốt với phụ nữ với động cơ tiềm ẩn là mong muốn có được mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục. Nó ngụ ý sự giả tạo và thiếu chân thành trong hành vi tử tế của họ. Sự khác biệt quan trọng là so với một người đơn giản là 'tốt bụng' (kind), 'nice guy' thường được hiểu là có một mục đích thầm kín.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nice guy
  • genuinely a genuinely nice guy
    (một chàng trai thực sự tốt bụng)
  • truly a truly nice guy
    (một chàng trai thực sự tốt bụng)
  • pretty a pretty nice guy
    (một chàng trai khá tốt bụng)
  • sweet a sweet nice guy
    (một chàng trai ngọt ngào, dễ thương)
Verb + nice guy
  • be He is a nice guy.
    (Anh ấy là một chàng trai tốt bụng.)
  • meet I met a nice guy.
    (Tôi đã gặp một chàng trai tốt bụng.)
  • know Do you know a nice guy?
    (Bạn có biết chàng trai tốt bụng nào không?)
  • play He's playing the nice guy.
    (Anh ấy đang đóng vai người tốt (có thể với ẩn ý).)

Idioms

  • Nice guys finish last.

    Người tốt thường thua thiệt / Trai tốt thường không có được điều mình muốn.

    "He's always so kind and helpful, but he never gets promoted. It's like nice guys finish last."

    (Anh ấy luôn tốt bụng và hay giúp đỡ, nhưng chẳng bao giờ được thăng chức. Cứ như thể trai tốt thường thua thiệt vậy.)

  • Mr. Nice Guy

    Ông "Người Tốt" (ám chỉ người luôn cố gắng làm hài lòng mọi người, đôi khi đến mức bị lợi dụng hoặc có ý đồ riêng); người hiền lành đến mức yếu đuối.

    "He used to be Mr. Nice Guy, always agreeing with everyone, but now he's learned to stand up for himself."

    (Anh ấy từng là Ông "Người Tốt", luôn đồng ý với mọi người, nhưng giờ thì anh ấy đã học được cách tự bảo vệ mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nice guy

Danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông dễ chịu, tốt bụng và chu đáo, đặc biệt đối với phụ nữ, thường với kỳ vọng được đáp lại tình cảm hoặc tình dục, hoặc như một chiến lược để được chấp nhận.

"He thought being a 'nice guy' would get him a girlfriend, but it only pushed her away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nice guy".

Hội chứng 'Nice Guy' trong văn hóa hẹn hò

Trong văn hóa hẹn hò phương Tây hiện đại, thuật ngữ 'nice guy' thường được dùng để chỉ một kiểu người đàn ông tin rằng việc mình tử tế, tốt bụng (nice) sẽ tự động mang lại cho họ quyền được nhận tình cảm hoặc sự chú ý từ phụ nữ. Khi bị từ chối hoặc bị 'friend-zone' (coi là bạn bè), họ thường trở nên cay đắng, thất vọng, thậm chí có thể bộc lộ thái độ tiêu cực, cho rằng phụ nữ chỉ thích 'trai hư'.

Sự khác biệt giữa lòng tốt thực sự và 'sự tử tế' có điều kiện

Khái niệm 'nice guy' đã làm nổi bật sự khác biệt giữa lòng tốt chân thành và một 'sự tử tế' có điều kiện. Lòng tốt chân thành là khi một người đối xử tốt với người khác mà không mong đợi điều gì đổi lại. Ngược lại, 'nice guy' theo nghĩa tiêu cực là khi sự tử tế được thể hiện như một công cụ để đạt được mục đích cá nhân, đặc biệt là trong các mối quan hệ lãng mạn. Điều này dẫn đến sự hiểu lầm và thất vọng khi kỳ vọng không được đáp ứng.