nice guy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man who is agreeable, kind, and considerate, especially to women, often with the expectation of romantic or sexual reciprocation, or as a strategy to gain approval.
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông dễ chịu, tốt bụng và chu đáo, đặc biệt đối với phụ nữ, thường với kỳ vọng được đáp lại tình cảm hoặc tình dục, hoặc như một chiến lược để được chấp nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He thought being a 'nice guy' would get him a girlfriend, but it only pushed her away."
"Anh ta nghĩ rằng trở thành một "nice guy" sẽ giúp anh ta có bạn gái, nhưng điều đó chỉ đẩy cô ấy ra xa hơn."
-
"She was tired of 'nice guys' who were actually manipulative."
"Cô ấy mệt mỏi với những "nice guys" thực chất là những kẻ thao túng."
-
"The 'nice guy' trope is often criticized for promoting a transactional view of relationships."
"Mô típ "nice guy" thường bị chỉ trích vì cổ xúy cho một cái nhìn giao dịch về các mối quan hệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "nice guy" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người đàn ông cư xử tốt với phụ nữ với động cơ tiềm ẩn là mong muốn có được mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục. Nó ngụ ý sự giả tạo và thiếu chân thành trong hành vi tử tế của họ. Sự khác biệt quan trọng là so với một người đơn giản là 'tốt bụng' (kind), 'nice guy' thường được hiểu là có một mục đích thầm kín.
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuinely a genuinely nice guy (một chàng trai thực sự tốt bụng)
-
truly a truly nice guy (một chàng trai thực sự tốt bụng)
-
pretty a pretty nice guy (một chàng trai khá tốt bụng)
-
sweet a sweet nice guy (một chàng trai ngọt ngào, dễ thương)
-
be He is a nice guy. (Anh ấy là một chàng trai tốt bụng.)
-
meet I met a nice guy. (Tôi đã gặp một chàng trai tốt bụng.)
-
know Do you know a nice guy? (Bạn có biết chàng trai tốt bụng nào không?)
-
play He's playing the nice guy. (Anh ấy đang đóng vai người tốt (có thể với ẩn ý).)
Idioms
-
Nice guys finish last.
Người tốt thường thua thiệt / Trai tốt thường không có được điều mình muốn.
"He's always so kind and helpful, but he never gets promoted. It's like nice guys finish last."
(Anh ấy luôn tốt bụng và hay giúp đỡ, nhưng chẳng bao giờ được thăng chức. Cứ như thể trai tốt thường thua thiệt vậy.)
-
Mr. Nice Guy
Ông "Người Tốt" (ám chỉ người luôn cố gắng làm hài lòng mọi người, đôi khi đến mức bị lợi dụng hoặc có ý đồ riêng); người hiền lành đến mức yếu đuối.
"He used to be Mr. Nice Guy, always agreeing with everyone, but now he's learned to stand up for himself."
(Anh ấy từng là Ông "Người Tốt", luôn đồng ý với mọi người, nhưng giờ thì anh ấy đã học được cách tự bảo vệ mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nice guy
Danh từMột người đàn ông dễ chịu, tốt bụng và chu đáo, đặc biệt đối với phụ nữ, thường với kỳ vọng được đáp lại tình cảm hoặc tình dục, hoặc như một chiến lược để được chấp nhận.
"He thought being a 'nice guy' would get him a girlfriend, but it only pushed her away."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nice guy".
