(Top Banner Ad)
mortise and tenon joint
B2
noun B2 Mộc (Woodworking)

mortise and tenon joint

Nghĩa tiếng Việt

khớp mộng và lỗ mộng ghép mộng và lỗ mộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of wood joint in which a projecting tenon is fitted into a mortise (hole) of corresponding shape.

Vietnamese Meaning

Một loại khớp gỗ trong đó một mộng (tenon) nhô ra được lắp vào một lỗ mộng (mortise) có hình dạng tương ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The table legs are connected to the tabletop using a mortise and tenon joint."

    "Chân bàn được kết nối với mặt bàn bằng khớp mộng và lỗ mộng."

  • "The strength of the chair relies on the mortise and tenon joints."

    "Độ bền của chiếc ghế dựa vào các khớp mộng và lỗ mộng."

  • "He used a chisel to create the mortise for the joint."

    "Anh ấy đã sử dụng một cái đục để tạo ra lỗ mộng cho khớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mortise Lỗ mộng (phần khoét rỗng để nhận mộng)
Noun tenon Mộng (phần nhô ra để lắp vào lỗ mộng)
Noun joint Mối nối, khớp nối
Verb mortise Đục lỗ mộng, làm lỗ mộng
Verb joint Nối, ghép các bộ phận lại với nhau
Adjective jointed Được nối bằng khớp/mối nối

Related Words

Subject Area

Mộc (Woodworking)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mordere
Old French
mortoise
English
mortise
Latin
tenere
Old French
tenon
English
tenon
Latin
iungere
Old French
joint
English
joint

Nguồn gốc của 'mortise and tenon joint'

Cụm từ 'mortise and tenon joint' mô tả một kỹ thuật ghép gỗ cơ bản. 'Mortise' (lỗ mộng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'mortoise', có thể liên quan đến tiếng Latin 'mordere' (cắn) hoặc tiếng Ả Rập, ám chỉ phần rỗng được đục ra. 'Tenon' (mộng) cũng từ tiếng Pháp cổ 'tenon', bắt nguồn từ tiếng Latin 'tenere' (giữ), mô tả phần nhô ra để giữ. 'Joint' (mối nối) đến từ tiếng Pháp cổ 'joint', từ tiếng Latin 'iungere' (nối). Ghép ba từ này lại, chúng ta có một thuật ngữ hoàn chỉnh mô tả mối nối chắc chắn và cổ xưa này.

Usage Note

Đây là một phương pháp ghép nối gỗ rất phổ biến và lâu đời, được sử dụng để tạo ra các kết nối chắc chắn và bền bỉ giữa hai mảnh gỗ. 'Mortise' là phần lỗ được khoét, đục trên một mảnh gỗ, trong khi 'tenon' là phần lồi ra được tạo hình trên mảnh gỗ còn lại để cắm vừa khít vào lỗ mortise. Sự kết hợp này tạo nên liên kết cơ học vững chắc, thường được gia cố thêm bằng keo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mortise and tenon joint
  • strong a strong mortise and tenon joint
    (một mối nối mộng và lỗ mộng chắc chắn)
  • tight a tight mortise and tenon joint
    (một mối nối mộng và lỗ mộng khít)
  • traditional a traditional mortise and tenon joint
    (một mối nối mộng và lỗ mộng truyền thống)
  • blind a blind mortise and tenon joint
    (một mối nối mộng và lỗ mộng ẩn (mộng không xuyên qua hết))
Verb + mortise and tenon joint
  • cut cut a mortise and tenon joint
    (cắt một mối nối mộng và lỗ mộng)
  • make make a mortise and tenon joint
    (tạo một mối nối mộng và lỗ mộng)
  • assemble assemble a mortise and tenon joint
    (lắp ráp một mối nối mộng và lỗ mộng)
  • fit fit a mortise and tenon joint
    (lắp khít một mối nối mộng và lỗ mộng)

Idioms

  • blind mortise and tenon joint

    Mối nối mộng và lỗ mộng ẩn (mộng không xuyên qua hết phần vật liệu, tạo bề mặt phẳng)

    "Craftsmen often use a blind mortise and tenon joint for furniture where aesthetics are important."

    (Các thợ thủ công thường sử dụng mối nối mộng và lỗ mộng ẩn cho đồ nội thất nơi tính thẩm mỹ là quan trọng.)

  • through mortise and tenon joint

    Mối nối mộng và lỗ mộng xuyên (mộng xuyên qua hết vật liệu và có thể nhìn thấy ở mặt kia)

    "The through mortise and tenon joint is known for its exceptional strength in timber framing."

    (Mối nối mộng và lỗ mộng xuyên nổi tiếng với độ bền vượt trội trong kết cấu khung gỗ.)

  • drawbore mortise and tenon joint

    Mối nối mộng và lỗ mộng chốt kéo (một kỹ thuật dùng chốt gỗ lệch để kéo chặt các bộ phận lại với nhau)

    "For maximum tightness without glue, a drawbore mortise and tenon joint is an excellent choice."

    (Để đạt độ khít tối đa mà không cần keo, mối nối mộng và lỗ mộng chốt kéo là một lựa chọn tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mortise and tenon joint

noun
Lật mặt

Một loại khớp gỗ trong đó một mộng (tenon) nhô ra được lắp vào một lỗ mộng (mortise) có hình dạng tương ứng.

"The table legs are connected to the tabletop using a mortise and tenon joint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mortise and tenon joint is considered a strong and reliable woodworking technique.
Mộng và lỗ tenon được coi là một kỹ thuật chế biến gỗ mạnh mẽ và đáng tin cậy.
Phủ định
The mortise and tenon joint was not properly aligned during assembly, resulting in a weak structure.
Mộng và lỗ tenon không được căn chỉnh đúng cách trong quá trình lắp ráp, dẫn đến một cấu trúc yếu.
Nghi vấn
Can the mortise and tenon joint be reinforced with additional fasteners for increased stability?
Mộng và lỗ tenon có thể được gia cố bằng các chốt bổ sung để tăng độ ổn định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mortise and tenon joint".

Nền tảng của kiến trúc và đồ gỗ truyền thống

Mối nối mộng và lỗ mộng là một trong những kỹ thuật ghép gỗ cổ xưa và hiệu quả nhất, đã được sử dụng hàng ngàn năm trong các nền văn hóa khác nhau. Nó là nền tảng của nhiều công trình kiến trúc gỗ truyền thống từ đền thờ Nhật Bản cổ đại, nhà sàn Việt Nam cho đến các cấu trúc khung gỗ ở châu Âu. Kỹ thuật này cho phép tạo ra những kết nối cực kỳ chắc chắn mà không cần đến đinh hay ốc vít kim loại, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về đặc tính của gỗ và khả năng chịu lực.

Biểu tượng của kỹ năng thủ công và độ bền

Việc tạo ra một mối nối mộng và lỗ mộng chất lượng cao đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác và kỹ năng bậc thầy của người thợ mộc. Mỗi mối nối được cắt và ghép vừa vặn hoàn hảo, mang lại độ bền và tuổi thọ lâu dài cho sản phẩm. Do đó, 'mortise and tenon joint' không chỉ là một kỹ thuật ghép nối mà còn là biểu tượng của nghề thủ công tinh xảo, sự kiên nhẫn và cam kết về chất lượng trong sản xuất đồ gỗ và xây dựng.