(Top Banner Ad)
dovetail
C1
noun C1 Mộc, Kinh doanh, Quản lý dự án

dovetail

UK: /ˈdʌv.teɪl/ • US: /ˈdʌv.teɪl/

Nghĩa tiếng Việt

khớp đuôi én ăn khớp phối hợp nhịp nhàng hợp nhất đồng điệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A joint formed by one or more tapered projections (tenons) on one piece that interlock with corresponding mortises in another.

Vietnamese Meaning

Một loại khớp nối trong mộc, được tạo thành bởi một hoặc nhiều phần lồi hình đuôi chim (mộng) trên một mảnh gỗ khớp với các rãnh tương ứng (lỗ mộng) trên mảnh gỗ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cabinetmaker used dovetail joints to ensure the drawers were strong."

    "Người thợ mộc đã sử dụng khớp nối đuôi én để đảm bảo các ngăn kéo được chắc chắn."

  • "The company's objectives dovetail with the government's policy."

    "Mục tiêu của công ty ăn khớp với chính sách của chính phủ."

  • "The different departments need to dovetail their efforts to achieve the overall goal."

    "Các phòng ban khác nhau cần phối hợp nỗ lực của họ để đạt được mục tiêu chung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dovetail mộng đuôi én (kiểu ghép gỗ); sự ăn khớp
Verb dovetail ăn khớp, khớp vào nhau một cách hoàn hảo
Adjective dovetailed được ghép mộng đuôi én; ăn khớp, phù hợp
Noun dovetailing sự ghép mộng đuôi én; sự ăn khớp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mộc, Kinh doanh, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

English
dove
English
tail
English
dovetail (compound)

Nguồn gốc tên gọi 'dovetail'

Từ 'dovetail' ra đời từ sự kết hợp của hai từ 'dove' (chim bồ câu) và 'tail' (đuôi). Tên gọi này được dùng để chỉ một loại mộng ghép gỗ truyền thống, có hình dáng giống như phần đuôi xòe ra của chim bồ câu. Kỹ thuật này nổi tiếng vì độ bền và vẻ đẹp của nó, đồng thời từ này cũng được dùng để miêu tả những thứ khớp vào nhau một cách hoàn hảo.

Usage Note

Đây là một loại khớp nối rất chắc chắn, thường được sử dụng để kết nối hai mảnh gỗ vuông góc với nhau. Nó được đánh giá cao vì độ bền và tính thẩm mỹ. Các loại khớp nối khác bao gồm mortise and tenon (mộng và lỗ mộng thẳng), lap joint (khớp chồng), và butt joint (khớp đầu). Dovetail joint vượt trội hơn về độ bền kéo.
Nghĩa bóng của động từ 'dovetail' thường được sử dụng để mô tả sự phù hợp, ăn ý, hoặc phối hợp nhịp nhàng giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó nhấn mạnh sự liên kết chặt chẽ và hiệu quả. Các từ đồng nghĩa có thể bao gồm 'harmonize', 'integrate', 'mesh', nhưng 'dovetail' đặc biệt nhấn mạnh tính chính xác và hoàn hảo của sự kết hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dovetail
  • perfectly perfectly dovetail
    (khớp hoàn hảo, ăn khớp tuyệt đối)
  • neatly neatly dovetail
    (ăn khớp gọn gàng, khớp vừa vặn)
  • seamlessly seamlessly dovetail
    (ăn khớp liền mạch, không có kẽ hở)
dovetail + Preposition
  • with dovetail with something
    (ăn khớp, phù hợp với cái gì)
  • into dovetail into something
    (khớp vào, hòa nhập vào cái gì)

Idioms

  • dovetail with something

    ăn khớp, phù hợp hoàn hảo với một cái gì đó (kế hoạch, ý tưởng, lịch trình)

    "Her research findings dovetail perfectly with his theories."

    (Những phát hiện trong nghiên cứu của cô ấy ăn khớp hoàn hảo với các lý thuyết của anh ấy.)

  • dovetail neatly

    ăn khớp gọn gàng, vừa vặn một cách hoàn hảo (thường dùng để nhấn mạnh sự phù hợp)

    "The new schedule dovetails neatly with our existing commitments."

    (Lịch trình mới ăn khớp gọn gàng với các cam kết hiện có của chúng ta.)

  • dovetail together

    ăn khớp với nhau, kết hợp hài hòa (thường chỉ nhiều yếu tố phối hợp)

    "Their different skills dovetailed together to form a strong team."

    (Những kỹ năng khác nhau của họ kết hợp hài hòa với nhau để tạo thành một đội mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dovetail

noun
Lật mặt

Một loại khớp nối trong mộc, được tạo thành bởi một hoặc nhiều phần lồi hình đuôi chim (mộng) trên một mảnh gỗ khớp với các rãnh tương ứng (lỗ mộng) trên mảnh gỗ khác.

"The cabinetmaker used dovetail joints to ensure the drawers were strong."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dovetail".

Mộng đuôi én trong nghề mộc

Mộng đuôi én là một trong những kỹ thuật ghép gỗ lâu đời và chắc chắn nhất trong nghề mộc. Nó được sử dụng rộng rãi để tạo ra các mối nối mạnh mẽ và bền đẹp cho đồ nội thất, hộp, và các công trình gỗ khác. Hình dạng độc đáo của nó không chỉ mang lại tính thẩm mỹ cao mà còn tạo ra sự khóa chặt cơ học, giúp các mảnh gỗ gắn kết chặt chẽ mà không cần keo dán, biểu tượng cho sự khéo léo và bền bỉ.

Biểu tượng của sự hòa hợp và kết nối

Ngoài ý nghĩa kỹ thuật, 'dovetail' còn mang ý nghĩa biểu tượng cho sự hòa hợp, kết nối và ăn khớp hoàn hảo. Khi các ý tưởng, kế hoạch hay con người 'dovetail', điều đó có nghĩa là chúng phối hợp nhịp nhàng, bổ sung cho nhau để tạo nên một tổng thể mạnh mẽ và hiệu quả. Nó gợi lên hình ảnh về sự tương thích và hợp tác lý tưởng.