(Top Banner Ad)
butt joint
B2
noun B2 Kỹ thuật, Xây dựng, Mộc

butt joint

UK: /ˈbʌt dʒɔɪnt/ • US: /ˈbʌt dʒɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

mối nối đối đầu mối nối giáp mí mối nối butt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A joint formed by two surfaces that are butted together without overlapping.

Vietnamese Meaning

Một loại mối nối được hình thành bằng cách ghép hai bề mặt sát nhau mà không chồng lên nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The table legs were connected using a butt joint."

    "Các chân bàn được kết nối bằng mối nối butt."

  • "A butt joint is often used in woodworking for its simplicity."

    "Mối nối butt thường được sử dụng trong chế biến gỗ vì tính đơn giản của nó."

  • "The carpenter reinforced the butt joint with screws."

    "Người thợ mộc gia cố mối nối butt bằng ốc vít."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb butt đặt hai đầu tiếp xúc với nhau
Verb join kết nối, gia nhập
Noun joint mối nối, khớp nối
Noun joinery nghề mộc, kỹ thuật ghép gỗ

Synonyms

end-to-end joint (mối nối đầu-cuối)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Mộc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhau- (to strike)
Old French
boter (to strike, push)
Middle English
butten (to abut, touch at the end)
Latin
iunctus (joined)
Modern English
butt joint

Không phải là 'mông' đâu nhé!

Trong tiếng Anh hiện đại, 'butt' thường được hiểu là phần mông, nhưng trong kỹ thuật, nó bắt nguồn từ động từ 'abut', nghĩa là hai vật tiếp xúc trực tiếp tại đầu mút. Một 'butt joint' hiểu đơn giản là hai vật 'húc' đầu vào nhau mà không có phần nào chồng lên nhau.

Sự kết hợp của hai ngôn ngữ

Từ này là sự kết hợp giữa 'butt' (gốc Pháp cổ 'boter' - húc/đẩy) và 'joint' (gốc Latin 'iunctus' - kết nối). Nó phản ánh sự phát triển của ngành mộc và xây dựng Anh quốc khi kết hợp các thuật ngữ mô tả hành động vật lý với các khái niệm cấu trúc.

Usage Note

Mối nối này thường được sử dụng trong mộc, kim loại, và xây dựng. Nó là một trong những loại mối nối đơn giản nhất để tạo ra, nhưng thường cần các phương pháp gia cố khác để đảm bảo độ bền, ví dụ như sử dụng keo, đinh, vít, hoặc các vật liệu hỗ trợ khác. So với các loại mối nối khác như lap joint (mối nối chồng), butt joint yếu hơn về độ chịu lực kéo và uốn do diện tích tiếp xúc hạn chế. Tuy nhiên, butt joint dễ thực hiện và có tính thẩm mỹ cao hơn trong một số ứng dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + butt joint
  • simple simple butt joint
    (mối nối ghép đầu đơn giản)
  • glued glued butt joint
    (mối nối ghép đầu có dán keo)
  • reinforced reinforced butt joint
    (mối nối ghép đầu được gia cố)
Verb + butt joint
  • make make a butt joint
    (tạo một mối nối ghép đầu)
  • strengthen strengthen a butt joint
    (làm chắc thêm mối nối ghép đầu)
  • fasten fasten a butt joint
    (chốt chặt mối nối ghép đầu)

Idioms

  • plain butt joint

    mối nối trơn (không có mộng hay rãnh)

    "The box was constructed using a plain butt joint secured with nails."

    (Chiếc hộp được đóng bằng mối nối trơn và cố định bằng đinh.)

  • end-to-end butt joint

    mối nối tiếp đầu (nối dài hai thanh vật liệu)

    "We used an end-to-end butt joint to extend the length of the baseboard."

    (Chúng tôi đã sử dụng mối nối tiếp đầu để kéo dài tấm ván chân tường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

butt joint

noun
Lật mặt

Một loại mối nối được hình thành bằng cách ghép hai bề mặt sát nhau mà không chồng lên nhau.

"The table legs were connected using a butt joint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The table was sturdy because the craftsman used a strong butt joint when assembling it.
Cái bàn rất chắc chắn bởi vì người thợ thủ công đã sử dụng một mối nối đối đầu chắc chắn khi lắp ráp nó.
Phủ định
Although he attempted a butt joint, the shelf wasn't stable since he hadn't properly glued the pieces together.
Mặc dù anh ấy đã cố gắng tạo một mối nối đối đầu, nhưng cái kệ không ổn định vì anh ấy đã không dán các mảnh lại với nhau đúng cách.
Nghi vấn
If a butt joint is sufficient for this project, why would we consider a more complex joinery method?
Nếu một mối nối đối đầu là đủ cho dự án này, tại sao chúng ta phải xem xét một phương pháp ghép nối phức tạp hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "butt joint".

Văn hóa DIY (Do It Yourself)

Trong cộng đồng DIY tại các nước phương Tây, 'butt joint' là kỹ thuật cơ bản nhất mà bất kỳ ai mới học làm mộc cũng phải biết. Tuy nó là mối nối yếu nhất vì không có mộng, nhưng nó đại diện cho triết lý 'bắt đầu từ điều đơn giản nhất' trong việc tự tay làm đồ nội thất gia đình.

Chủ nghĩa tối giản trong thiết kế

Dù đơn giản, nhưng trong kiến trúc và nội thất hiện đại, 'butt joint' thường được ưa chuộng để tạo ra các đường nét sạch sẽ, vuông vức, phản ánh phong cách tối giản (minimalism) của phương Tây, nơi mà sự tinh tế nằm ở chính sự giản đơn của cấu trúc.