(Top Banner Ad)
downcast
B2
adjective B2 Tâm lý học, Cảm xúc

downcast

UK: /ˈdaʊnkɑːst/ • US: /ˈdaʊnkæst/

Nghĩa tiếng Việt

buồn bã chán nản thất vọng ủ dột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling despondent, dejected, or sad.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy chán nản, thất vọng hoặc buồn bã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked downcast after failing the exam."

    "Cô ấy trông buồn bã sau khi trượt kỳ thi."

  • "His downcast eyes revealed his disappointment."

    "Đôi mắt buồn bã của anh ấy tiết lộ sự thất vọng của anh ấy."

  • "The team was downcast after losing the championship game."

    "Cả đội đều buồn bã sau khi thua trận chung kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective downcast buồn bã, ủ rũ, thất vọng (thường dùng để mô tả mắt, mặt, hoặc tâm trạng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūn
Old Norse
kasta
English (16th Century)
downcast

Nguồn gốc từ 'downcast'

Từ 'downcast' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16 trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần: 'down' (xuống) và 'cast' (quăng, ném, nhìn). Ban đầu, nó mô tả hành động 'nhìn xuống', đặc biệt là đôi mắt. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ trạng thái buồn rầu, thất vọng hoặc ủ rũ, giống như khi một người cúi đầu hoặc nhìn xuống vì tâm trạng không vui.

Usage Note

Từ 'downcast' thường được dùng để mô tả vẻ mặt hoặc trạng thái tinh thần. Nó cho thấy một nỗi buồn nhẹ, không quá mãnh liệt như 'grief' (đau buồn) nhưng đủ để ảnh hưởng đến diện mạo. Nó thường liên quan đến sự thất vọng hơn là đau khổ sâu sắc. So sánh với 'sad' (buồn), 'downcast' gợi ý một mức độ thụ động và ảnh hưởng rõ rệt hơn đến vẻ ngoài. 'Dejected' gần nghĩa hơn, nhưng có thể ám chỉ sự thất vọng lớn hơn sau một thất bại cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (downcast + danh từ)
  • eyes downcast eyes
    (mắt cúi xuống (vì buồn, xấu hổ, hoặc khiêm tốn))
  • face downcast face
    (khuôn mặt ủ rũ)
  • gaze downcast gaze
    (ánh nhìn buồn rầu)
  • look downcast look
    (vẻ mặt buồn bã)
  • expression downcast expression
    (biểu cảm ủ rũ)
Verb + Adjective (động từ + downcast)
  • feel feel downcast
    (cảm thấy buồn bã, ủ rũ)
  • look look downcast
    (trông có vẻ buồn, ủ rũ)
  • appear appear downcast
    (xuất hiện vẻ ủ rũ)
  • seem seem downcast
    (dường như buồn rầu)
  • remain remain downcast
    (vẫn còn ủ rũ)

Idioms

  • with downcast eyes

    với đôi mắt cúi xuống (thể hiện sự buồn bã, xấu hổ hoặc khiêm tốn)

    "She stood there, silent and with downcast eyes, unable to meet his gaze."

    (Cô ấy đứng đó, im lặng và với đôi mắt cúi xuống, không thể đối mặt với ánh nhìn của anh.)

  • to be/feel downcast

    buồn bã, ủ rũ, thất vọng

    "He felt downcast after failing the exam despite his best efforts."

    (Anh ấy cảm thấy buồn bã sau khi trượt kỳ thi dù đã cố gắng hết sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downcast

adjective
Lật mặt

Cảm thấy chán nản, thất vọng hoặc buồn bã.

"She looked downcast after failing the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he looked downcast worried his mother.
Việc anh ấy trông buồn bã khiến mẹ anh lo lắng.
Phủ định
Whether she was downcast didn't affect the team's morale.
Việc cô ấy có buồn bã hay không không ảnh hưởng đến tinh thần của đội.
Nghi vấn
Why he was so downcast was a mystery to everyone.
Tại sao anh ấy lại buồn bã như vậy là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must be downcast after losing the game.
Anh ấy hẳn là đang buồn bã sau khi thua trận đấu.
Phủ định
She shouldn't be downcast; there are other opportunities.
Cô ấy không nên buồn bã; vẫn còn những cơ hội khác.
Nghi vấn
Could he be downcast because of the bad news?
Liệu anh ấy có thể đang buồn bã vì tin xấu không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Feeling downcast, she still managed to smile for the camera, a testament to her resilience.
Cảm thấy buồn bã, cô ấy vẫn cố gắng mỉm cười trước ống kính, một minh chứng cho sự kiên cường của cô ấy.
Phủ định
Though the sky was gray, the children weren't downcast, but were rather excited about playing in the rain.
Mặc dù bầu trời xám xịt, lũ trẻ không hề buồn bã mà lại rất hào hứng chơi dưới mưa.
Nghi vấn
Downcast and defeated, did he still have the strength, the will, and the courage to try again?
Buồn bã và thất bại, liệu anh ấy vẫn còn sức mạnh, ý chí và lòng dũng cảm để thử lại không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she fails the exam, she is downcast.
Nếu cô ấy trượt kỳ thi, cô ấy sẽ buồn bã.
Phủ định
If he doesn't get enough sleep, he isn't downcast.
Nếu anh ấy ngủ đủ giấc, anh ấy không buồn bã.
Nghi vấn
If they lose the game, are they downcast?
Nếu họ thua trận đấu, họ có buồn bã không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt downcast after failing the exam.
Cô ấy cảm thấy buồn bã sau khi trượt kỳ thi.
Phủ định
He wasn't downcast despite the bad news.
Anh ấy không hề buồn bã mặc dù nhận tin xấu.
Nghi vấn
Were they downcast because of the rain?
Họ có buồn bã vì trời mưa không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She looked downcast after failing the exam.
Cô ấy trông buồn bã sau khi trượt kỳ thi.
Phủ định
Why weren't they so downcast about the news?
Tại sao họ không quá thất vọng về tin tức?
Nghi vấn
Why was he so downcast yesterday?
Tại sao hôm qua anh ấy lại buồn bã như vậy?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is downcast after receiving the bad news.
Cô ấy buồn bã sau khi nhận được tin xấu.
Phủ định
Are you not downcast about the situation?
Bạn không buồn về tình huống này sao?
Nghi vấn
Is he downcast because of his failure?
Anh ấy có buồn vì thất bại của mình không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is downcast when it rains.
Cô ấy buồn bã khi trời mưa.
Phủ định
He is not downcast, even after losing the game.
Anh ấy không hề buồn bã, ngay cả sau khi thua trận đấu.
Nghi vấn
Are they downcast because of the bad news?
Họ có buồn bã vì tin xấu không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' downcast faces reflected their disappointment at the exam results.
Khuôn mặt ủ rũ của các học sinh phản ánh sự thất vọng của họ về kết quả thi.
Phủ định
The team members' downcast mood wasn't a result of the coach's criticism.
Tâm trạng ủ rũ của các thành viên trong đội không phải là kết quả của sự chỉ trích từ huấn luyện viên.
Nghi vấn
Is John and Mary's downcast expression a sign that they received bad news?
Vẻ mặt ủ rũ của John và Mary có phải là dấu hiệu cho thấy họ nhận được tin xấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downcast".

Ngôn ngữ cơ thể: Đôi mắt cúi xuống

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc nhìn xuống hoặc tránh giao tiếp bằng mắt khi nói chuyện thường thể hiện sự buồn bã, xấu hổ, tội lỗi, hoặc đôi khi là sự khiêm tốn và tôn trọng trước người khác. Đôi mắt 'downcast' không chỉ phản ánh tâm trạng mà còn là một tín hiệu xã hội quan trọng về cảm xúc và thái độ của một người, giúp người khác hiểu được trạng thái nội tâm của họ.