(Top Banner Ad)
downhill skiing
B1
Noun B1 Thể thao

downhill skiing

UK: /ˈdaʊn.hɪl ˈskiː.ɪŋ/ • US: /ˈdaʊn.hɪl ˈskiː.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trượt tuyết đổ đèo trượt tuyết xuống dốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of skiing down hills.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động trượt tuyết xuống dốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys downhill skiing in the Alps."

    "Cô ấy thích trượt tuyết đổ đèo ở dãy Alps."

  • "Downhill skiing is a popular winter sport."

    "Trượt tuyết đổ đèo là một môn thể thao mùa đông phổ biến."

  • "He broke his leg while downhill skiing."

    "Anh ấy bị gãy chân khi trượt tuyết đổ đèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ski ván trượt tuyết
Verb ski trượt tuyết
Noun skier người trượt tuyết
Noun (Gerund) skiing môn/hoạt động trượt tuyết
Adjective downhill xuống dốc, đổ đèo
Adverb downhill theo hướng xuống dốc

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skíð
Old English
dūne
Old English
hyll
Modern English
ski
Modern English
downhill
Modern English
downhill skiing

Nguồn gốc 'Ski' và hành trình 'xuống dốc'

Từ "ski" có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ là "skíð", chỉ một mảnh gỗ dài dùng để trượt trên tuyết. Người Bắc Âu đã sử dụng ván trượt tuyết hàng ngàn năm để di chuyển và săn bắt. Thuật ngữ "downhill" ghép từ "down" (xuống) và "hill" (đồi, dốc) trong tiếng Anh cổ, miêu tả rõ ràng hành động di chuyển xuống dốc. "Downhill skiing" là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp ý nghĩa của ván trượt tuyết và hành động trượt xuống dốc, để chỉ môn thể thao này.

Usage Note

Đây là một hoạt động giải trí và thể thao phổ biến, thường được thực hiện trên những ngọn núi có tuyết. Thuật ngữ này nhấn mạnh việc trượt xuống dốc, khác với trượt tuyết băng đồng (cross-country skiing) diễn ra trên địa hình bằng phẳng hoặc hơi dốc.

Prepositions

in for

- 'in downhill skiing': ám chỉ việc tham gia hoặc giỏi trong môn trượt tuyết đổ đèo. - 'for downhill skiing': chỉ mục đích sử dụng một thứ gì đó cho môn trượt tuyết đổ đèo. Ví dụ: 'skis for downhill skiing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + downhill skiing
  • go go downhill skiing
    (đi trượt tuyết đổ đèo)
  • enjoy enjoy downhill skiing
    (tận hưởng môn trượt tuyết đổ đèo)
  • practice practice downhill skiing
    (luyện tập môn trượt tuyết đổ đèo)
Adjective + downhill skiing
  • competitive competitive downhill skiing
    (trượt tuyết đổ đèo cạnh tranh/thi đấu)
  • extreme extreme downhill skiing
    (trượt tuyết đổ đèo mạo hiểm)
  • fast fast downhill skiing
    (trượt tuyết đổ đèo tốc độ cao)
Noun + downhill skiing
  • resort downhill skiing resort
    (khu nghỉ dưỡng trượt tuyết đổ đèo)
  • season downhill skiing season
    (mùa trượt tuyết đổ đèo)
  • lessons downhill skiing lessons
    (các bài học trượt tuyết đổ đèo)

Idioms

  • Hit the slopes for some downhill skiing

    Đi trượt tuyết đổ đèo (một cách nói thông dụng để đi trượt tuyết)

    "Let's hit the slopes for some downhill skiing this weekend!"

    (Cuối tuần này chúng ta hãy đi trượt tuyết đổ đèo nhé!)

  • The thrill of downhill skiing

    Niềm phấn khích/cảm giác mạnh khi trượt tuyết đổ đèo (một cụm từ miêu tả trải nghiệm)

    "Many people are drawn to the thrill of downhill skiing."

    (Nhiều người bị thu hút bởi cảm giác mạnh khi trượt tuyết đổ đèo.)

  • Downhill skiing equipment

    Thiết bị trượt tuyết đổ đèo (một cụm danh từ cố định chỉ đồ dùng)

    "Before you go, make sure you have all the necessary downhill skiing equipment."

    (Trước khi đi, hãy đảm bảo bạn có đầy đủ thiết bị trượt tuyết đổ đèo cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downhill skiing

Noun
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động trượt tuyết xuống dốc.

"She enjoys downhill skiing in the Alps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, downhill skiing is such an exhilarating sport!
Wow, trượt tuyết đổ đèo là một môn thể thao đầy hứng khởi!
Phủ định
Alas, downhill skiing isn't cheap; it requires expensive equipment.
Than ôi, trượt tuyết đổ đèo không hề rẻ; nó đòi hỏi trang thiết bị đắt tiền.
Nghi vấn
Hey, is downhill skiing your favorite winter activity?
Này, trượt tuyết đổ đèo có phải là hoạt động mùa đông yêu thích của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downhill skiing".

Một môn thể thao Olympic

Trượt tuyết đổ đèo (thường được gọi là Alpine Skiing trong thể thao chuyên nghiệp) là một trong những môn thể thao mùa đông phổ biến và ngoạn mục nhất tại Thế vận hội Mùa đông. Nó thu hút hàng triệu khán giả theo dõi các vận động viên lướt xuống dốc với tốc độ cao và kỹ thuật điêu luyện, tranh tài ở nhiều nội dung khác nhau như Slalom, Giant Slalom, Super-G và Downhill.

Hoạt động giải trí mùa đông phổ biến

Ở nhiều quốc gia có khí hậu lạnh và địa hình núi non (như ở Bắc Mỹ và châu Âu), trượt tuyết đổ đèo không chỉ là một môn thể thao mà còn là một hoạt động giải trí mùa đông được yêu thích. Nó là biểu tượng của sự phiêu lưu, thư giãn, và hòa mình vào thiên nhiên tuyết trắng, thường diễn ra tại các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết lớn với đầy đủ tiện nghi.