(Top Banner Ad)
ski lift
B1
noun B1 Du lịch, Thể thao (trượt tuyết)

ski lift

UK: /ˈskiː ˌlɪft/ • US: /ˈskiː ˌlɪft/

Nghĩa tiếng Việt

cáp treo trượt tuyết hệ thống vận chuyển trượt tuyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanical transportation system for carrying skiers up a hill.

Vietnamese Meaning

Hệ thống vận chuyển cơ khí để chở người trượt tuyết lên đồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ski lift takes you to the top of the mountain in about 15 minutes."

    "Cáp treo trượt tuyết đưa bạn lên đỉnh núi trong khoảng 15 phút."

  • "There was a long queue for the ski lift."

    "Có một hàng dài chờ đợi ở cáp treo trượt tuyết."

  • "The ski lift was closed due to high winds."

    "Cáp treo trượt tuyết đã bị đóng cửa do gió lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ski Ván trượt tuyết; môn trượt tuyết
Verb ski Trượt tuyết
Noun skier Người trượt tuyết
Noun skiing Môn trượt tuyết, sự trượt tuyết
Noun lift Thang máy, sự nâng lên; sự vận chuyển
Verb lift Nâng lên, nhấc lên

Related Words

Subject Area

Du lịch, Thể thao (trượt tuyết)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skíð
English
ski
Old English
lyft
English
lift
Modern English Compound
ski lift

Nguồn gốc của 'ski lift'

Từ 'ski' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'skíð', có nghĩa là 'mảnh gỗ' hoặc 'ván gỗ', liên quan đến những ván trượt tuyết đầu tiên. Từ 'lift' (nâng lên) đến từ tiếng Anh cổ 'lyft'. Khi môn trượt tuyết trở nên phổ biến, người ta cần phương tiện để lên dốc dễ dàng hơn, và thế là 'ski lift' (cáp treo trượt tuyết) ra đời vào thế kỷ 20, kết hợp hai từ này để miêu tả cỗ máy nâng người trượt tuyết lên đỉnh núi.

Usage Note

Chỉ phương tiện dùng để đưa người trượt tuyết lên dốc núi. 'Ski lift' thường bao gồm ghế treo (chairlift), cáp treo (gondola lift) và hệ thống kéo (surface lift/T-bar lift).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'ski lift'
  • take take the ski lift
    (đi/sử dụng cáp treo trượt tuyết)
  • ride ride a ski lift
    (ngồi/đi cáp treo trượt tuyết)
  • get off get off the ski lift
    (xuống cáp treo trượt tuyết)
Adjectives describing 'ski lift'
  • modern a modern ski lift
    (một cáp treo trượt tuyết hiện đại)
  • broken a broken ski lift
    (một cáp treo trượt tuyết bị hỏng)
  • high-speed a high-speed ski lift
    (một cáp treo trượt tuyết tốc độ cao)
Nouns related to 'ski lift'
  • operator ski lift operator
    (người vận hành cáp treo trượt tuyết)
  • ticket ski lift ticket
    (vé cáp treo trượt tuyết)
  • queue ski lift queue
    (hàng chờ cáp treo trượt tuyết)

Idioms

  • take the ski lift

    Sử dụng cáp treo để lên dốc trượt tuyết

    "We always take the ski lift to the top of the mountain for the best views."

    (Chúng tôi luôn đi cáp treo lên đỉnh núi để ngắm cảnh đẹp nhất.)

  • ride a ski lift

    Ngồi trên cáp treo trượt tuyết

    "It was my first time riding a ski lift, and I was a bit nervous."

    (Đó là lần đầu tiên tôi ngồi cáp treo trượt tuyết, và tôi hơi lo lắng.)

  • ski lift accident

    Tai nạn cáp treo trượt tuyết

    "Safety measures are very strict to prevent any ski lift accidents."

    (Các biện pháp an toàn rất nghiêm ngặt để ngăn chặn bất kỳ tai nạn cáp treo trượt tuyết nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ski lift

noun
Lật mặt

Hệ thống vận chuyển cơ khí để chở người trượt tuyết lên đồi.

"The ski lift takes you to the top of the mountain in about 15 minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in a better ski lift last year, more tourists would visit the resort now.
Nếu họ đã đầu tư vào một hệ thống cáp treo trượt tuyết tốt hơn vào năm ngoái, nhiều khách du lịch sẽ đến khu nghỉ dưỡng bây giờ.
Phủ định
If the weather weren't so bad, the ski lift wouldn't have been closed all day yesterday.
Nếu thời tiết không quá tệ, cáp treo trượt tuyết đã không bị đóng cửa cả ngày hôm qua.
Nghi vấn
If the maintenance crew had checked the ski lift properly, would the accident have happened?
Nếu đội bảo trì đã kiểm tra cáp treo trượt tuyết đúng cách, thì tai nạn có xảy ra không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we reach the top, the ski lift will have carried thousands of skiers today.
Đến lúc chúng ta lên đến đỉnh, cáp treo trượt tuyết đã chở hàng ngàn người trượt tuyết ngày hôm nay.
Phủ định
They won't have repaired the ski lift by the time the ski season starts next month.
Họ sẽ chưa sửa xong cáp treo trượt tuyết vào thời điểm mùa trượt tuyết bắt đầu vào tháng tới.
Nghi vấn
Will the ski lift have completed its safety check by the end of the week?
Cáp treo trượt tuyết sẽ hoàn thành việc kiểm tra an toàn vào cuối tuần chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ski lift".

Vai trò thiết yếu trong môn trượt tuyết

Cáp treo trượt tuyết là một phần không thể thiếu của mọi khu nghỉ dưỡng trượt tuyết hiện đại. Chúng giúp người trượt tuyết và người trượt ván tuyết di chuyển lên dốc một cách dễ dàng và nhanh chóng, tiết kiệm năng lượng để tận hưởng việc trượt xuống. Sự phát triển của cáp treo đã thay đổi hoàn toàn môn thể thao này, giúp nó tiếp cận được với nhiều người hơn.

Những trải nghiệm xã hội và đa dạng loại hình

Việc ngồi trên cáp treo trượt tuyết thường là một trải nghiệm xã hội, nơi mọi người có thể trò chuyện, chia sẻ kinh nghiệm trượt tuyết và ngắm cảnh tuyệt đẹp. Có nhiều loại cáp treo khác nhau, từ ghế nâng (chairlift) đơn giản đến cabin kín (gondola) hoặc cáp kéo (surface lift), mỗi loại mang lại một trải nghiệm riêng biệt tùy thuộc vào địa hình và thiết kế của khu trượt tuyết.