(Top Banner Ad)
ski resort
B1
danh từ B1 Du lịch, Thể thao

ski resort

UK: /ˈskiː rɪˌzɔːt/ • US: /ˈskiː rɪˌzɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

khu nghỉ dưỡng trượt tuyết khu du lịch trượt tuyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A resort that provides facilities for skiing.

Vietnamese Meaning

Khu nghỉ dưỡng cung cấp các tiện nghi cho trượt tuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent our winter vacation at a luxurious ski resort in the Alps."

    "Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ đông của mình tại một khu nghỉ dưỡng trượt tuyết sang trọng ở dãy Alps."

  • "The ski resort offers a variety of slopes for all skill levels."

    "Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết cung cấp nhiều đường trượt đa dạng cho mọi trình độ kỹ năng."

  • "Many ski resorts are located in mountainous regions."

    "Nhiều khu nghỉ dưỡng trượt tuyết nằm ở các vùng núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ski Ván trượt tuyết; môn trượt tuyết
Verb ski Trượt tuyết
Noun skier Người trượt tuyết
Noun skiing Môn trượt tuyết
Noun resort Khu nghỉ dưỡng; nơi nghỉ mát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skið
Old Norwegian
ski
English (19th century)
ski
Old French
resortir
Middle English
resort
Modern English (compound)
ski resort

Nguồn gốc của "Ski Resort"

Nguồn gốc của từ "ski resort" là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. "Ski" (ván trượt tuyết) bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'skið' (nghĩa là 'mảnh gỗ'). Qua thời gian, nó phát triển thành 'ski' trong tiếng Na Uy hiện đại và được tiếng Anh mượn vào thế kỷ 19. Từ "resort" (khu nghỉ dưỡng) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'resortir' (trở lại, thường xuyên ghé thăm một nơi nào đó). Trong tiếng Anh, nó phát triển để chỉ một địa điểm được nhiều người lui tới để giải trí hoặc nghỉ dưỡng. Khi hai từ này kết hợp, "ski resort" ra đời để mô tả một khu vực đặc biệt dành cho các hoạt động trượt tuyết và nghỉ dưỡng.

Usage Note

Cụm từ 'ski resort' chỉ một khu vực được phát triển để phục vụ hoạt động trượt tuyết, bao gồm các đường trượt tuyết, thang máy trượt tuyết, cơ sở lưu trú (khách sạn, nhà nghỉ), nhà hàng và các dịch vụ khác liên quan đến trượt tuyết. Nó khác với 'ski area' (khu vực trượt tuyết), có thể chỉ đơn giản là một khu vực có tuyết và đường trượt mà không nhất thiết phải có đầy đủ tiện nghi như khu nghỉ dưỡng.

Prepositions

at in near

'At' được dùng khi nói đến khu nghỉ dưỡng như một địa điểm cụ thể (e.g., 'We stayed at a ski resort'). 'In' được dùng khi nói về việc ở bên trong hoặc trải nghiệm khu nghỉ dưỡng (e.g., 'There are many activities in the ski resort'). 'Near' được dùng khi nói đến vị trí gần khu nghỉ dưỡng (e.g., 'Our hotel was near the ski resort').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ski resort
  • popular a popular ski resort
    (một khu nghỉ dưỡng trượt tuyết nổi tiếng/đông khách)
  • luxury a luxury ski resort
    (một khu nghỉ dưỡng trượt tuyết sang trọng)
  • family-friendly a family-friendly ski resort
    (một khu nghỉ dưỡng trượt tuyết thân thiện với gia đình)
  • world-class a world-class ski resort
    (một khu nghỉ dưỡng trượt tuyết đẳng cấp thế giới)
Verb + ski resort
  • visit visit a ski resort
    (ghé thăm một khu nghỉ dưỡng trượt tuyết)
  • go to go to a ski resort
    (đi đến một khu nghỉ dưỡng trượt tuyết)
  • stay at stay at a ski resort
    (ở/nghỉ tại một khu nghỉ dưỡng trượt tuyết)

Idioms

  • hit the slopes at a ski resort

    Đi trượt tuyết tại một khu nghỉ dưỡng

    "We're planning to hit the slopes at a new ski resort next winter."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch đi trượt tuyết ở một khu nghỉ dưỡng mới vào mùa đông tới.)

  • spend the season at a ski resort

    Dành cả mùa ở một khu nghỉ dưỡng trượt tuyết

    "Many avid skiers dream of spending the season at a ski resort in the Alps."

    (Nhiều người trượt tuyết đam mê mơ ước được dành cả mùa ở một khu nghỉ dưỡng trượt tuyết trên dãy Alps.)

  • the peak season for a ski resort

    Mùa cao điểm của một khu nghỉ dưỡng trượt tuyết

    "December to March is typically the peak season for a ski resort in North America."

    (Tháng 12 đến tháng 3 thường là mùa cao điểm của một khu nghỉ dưỡng trượt tuyết ở Bắc Mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ski resort

danh từ
Lật mặt

Khu nghỉ dưỡng cung cấp các tiện nghi cho trượt tuyết.

"We spent our winter vacation at a luxurious ski resort in the Alps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the ski resort offers various activities is a great advantage.
Việc khu nghỉ dưỡng trượt tuyết cung cấp nhiều hoạt động là một lợi thế lớn.
Phủ định
Whether the ski resort will be open this season is not yet certain.
Liệu khu nghỉ dưỡng trượt tuyết có mở cửa vào mùa này hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What the ski resort provides for beginners is impressive.
Những gì khu nghỉ dưỡng trượt tuyết cung cấp cho người mới bắt đầu thật ấn tượng.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They say this ski resort is the best in the country.
Họ nói khu nghỉ dưỡng trượt tuyết này là tốt nhất trong cả nước.
Phủ định
We don't think that ski resort is worth the price.
Chúng tôi không nghĩ khu nghỉ dưỡng trượt tuyết đó đáng giá với cái giá đó.
Nghi vấn
Which ski resort are you planning to visit this winter?
Bạn dự định đến khu nghỉ dưỡng trượt tuyết nào vào mùa đông này?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the snow falls next year, they will have built a new ski resort in the mountains.
Đến khi tuyết rơi vào năm tới, họ sẽ xây xong một khu nghỉ dưỡng trượt tuyết mới trên núi.
Phủ định
By the end of the season, we won't have visited every ski resort in the state.
Đến cuối mùa, chúng ta sẽ chưa đến thăm hết tất cả các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết trong tiểu bang.
Nghi vấn
Will the investors have made a profit from the ski resort by next year?
Liệu các nhà đầu tư có kiếm được lợi nhuận từ khu nghỉ dưỡng trượt tuyết vào năm tới không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are building a new ski resort in the mountains.
Họ đang xây dựng một khu nghỉ dưỡng trượt tuyết mới trên núi.
Phủ định
We are not staying at the ski resort this year; we're camping instead.
Chúng tôi không ở khu nghỉ dưỡng trượt tuyết năm nay; thay vào đó chúng tôi cắm trại.
Nghi vấn
Are you planning a trip to the ski resort this winter?
Bạn có đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến khu nghỉ dưỡng trượt tuyết vào mùa đông này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ski resort".

Hoạt động 'Après-ski'

Trong văn hóa trượt tuyết phương Tây, 'après-ski' (tiếng Pháp có nghĩa là 'sau khi trượt tuyết') là thuật ngữ chỉ các hoạt động xã hội và giải trí diễn ra vào cuối ngày trượt tuyết. Điều này thường bao gồm việc thư giãn tại quán bar, nhà hàng, hoặc các buổi tiệc tùng tại khu nghỉ dưỡng, tạo cơ hội cho mọi người giao lưu và tận hưởng không khí lễ hội sau một ngày hoạt động trên núi.

Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết như một điểm đến mùa đông

Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết không chỉ là nơi để trượt tuyết mà còn là một điểm đến nghỉ dưỡng mùa đông toàn diện. Chúng thường cung cấp nhiều hoạt động khác như trượt ván tuyết, đi bộ đường dài trên tuyết, trượt băng, spa, và các lựa chọn ăn uống cao cấp, biến chúng thành lựa chọn phổ biến cho các kỳ nghỉ gia đình và bạn bè tìm kiếm sự thư giãn và phiêu lưu trong khung cảnh núi non tuyết phủ.