(Top Banner Ad)
downtime
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Tổng quát

downtime

UK: /ˈdaʊn.taɪm/ • US: /ˈdaʊn.taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian chết thời gian ngừng hoạt động thời gian nghỉ ngơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Time when a machine, especially a computer, is not working or is not available for use.

Vietnamese Meaning

Thời gian máy móc, đặc biệt là máy tính, không hoạt động hoặc không có sẵn để sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website experienced a significant amount of downtime last month."

    "Trang web đã trải qua một lượng thời gian ngừng hoạt động đáng kể vào tháng trước."

  • "We are working to reduce downtime."

    "Chúng tôi đang nỗ lực để giảm thời gian ngừng hoạt động."

  • "The company lost a lot of money due to the unexpected downtime."

    "Công ty đã mất rất nhiều tiền do thời gian ngừng hoạt động bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun down sự suy giảm; ngừng hoạt động (của máy móc, hệ thống)
Noun time thời gian
Verb downsize cắt giảm quy mô (nhân sự, hoạt động); thu hẹp
Noun timeout thời gian tạm nghỉ, giải lao ngắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūn
Old English
tīma
English (Compound)
downtime

Nguồn gốc từ 'downtime'

Từ "downtime" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần: "down" (mang nghĩa giảm xuống, ngừng hoạt động) và "time" (thời gian). Nó bắt đầu xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20 (những năm 1940-1950), ban đầu dùng để chỉ thời gian máy móc, thiết bị ngừng hoạt động hoặc không sản xuất. Sau này, ý nghĩa của nó được mở rộng để bao gồm cả thời gian nghỉ ngơi, thư giãn của con người, khi họ không làm việc hay học tập.

Usage Note

Downtime thường đề cập đến những khoảng thời gian ngừng hoạt động không mong muốn hoặc dự kiến của hệ thống, thiết bị hoặc quá trình. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự gián đoạn hoặc lãng phí thời gian và nguồn lực. So sánh với 'free time' (thời gian rảnh) là thời gian thư giãn, giải trí cá nhân, hoặc 'idle time' (thời gian nhàn rỗi) là thời gian không hoạt động nhưng không nhất thiết là do lỗi hoặc sự cố.

Prepositions

during due to

Dùng 'during downtime' để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong thời gian ngừng hoạt động. Ví dụ: 'We performed maintenance during downtime'. Dùng 'downtime due to' để chỉ nguyên nhân gây ra thời gian ngừng hoạt động. Ví dụ: 'The system experienced downtime due to a power outage.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + downtime
  • some some downtime
    (một ít thời gian nghỉ ngơi)
  • much-needed much-needed downtime
    (thời gian nghỉ ngơi rất cần thiết)
  • unplanned unplanned downtime
    (thời gian ngừng hoạt động ngoài kế hoạch)
  • scheduled scheduled downtime
    (thời gian ngừng hoạt động theo lịch trình)
  • personal personal downtime
    (thời gian nghỉ ngơi cá nhân)
Verb + downtime
  • have have downtime
    (có thời gian nghỉ ngơi)
  • need need downtime
    (cần thời gian nghỉ ngơi)
  • get get downtime
    (có được thời gian nghỉ ngơi)
  • minimize minimize downtime
    (giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động)
  • schedule schedule downtime
    (lên lịch ngừng hoạt động)
Noun + downtime
  • system system downtime
    (thời gian hệ thống ngừng hoạt động)
  • server server downtime
    (thời gian máy chủ ngừng hoạt động)
  • employee employee downtime
    (thời gian nghỉ ngơi của nhân viên)

Idioms

  • take some downtime

    Dành một chút thời gian nghỉ ngơi, thư giãn.

    "After finishing the big project, I really need to take some downtime."

    (Sau khi hoàn thành dự án lớn, tôi thực sự cần dành một chút thời gian nghỉ ngơi.)

  • use downtime for/to

    Tận dụng thời gian rảnh rỗi, nghỉ ngơi để làm gì đó.

    "I like to use my downtime for reading or gardening."

    (Tôi thích tận dụng thời gian nghỉ ngơi của mình để đọc sách hoặc làm vườn.)

  • minimize downtime

    Giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động (của máy móc, hệ thống) hoặc thời gian không làm việc.

    "Our goal is to minimize server downtime to ensure continuous service for customers."

    (Mục tiêu của chúng tôi là giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động của máy chủ để đảm bảo dịch vụ liên tục cho khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downtime

noun
Lật mặt

Thời gian máy móc, đặc biệt là máy tính, không hoạt động hoặc không có sẵn để sử dụng.

"The website experienced a significant amount of downtime last month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the servers were undergoing maintenance, we enjoyed some unexpected downtime.
Bởi vì các máy chủ đang được bảo trì, chúng tôi đã tận hưởng một khoảng thời gian nghỉ ngơi ngoài dự kiến.
Phủ định
Even though the project deadline was approaching, the team didn't experience much downtime.
Mặc dù thời hạn dự án đang đến gần, nhóm không trải qua nhiều thời gian chết.
Nghi vấn
Since the system crashed, did you experience any downtime during the workday?
Vì hệ thống bị sập, bạn có gặp phải thời gian chết nào trong ngày làm việc không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone needs some downtime to relax and recharge.
Mọi người đều cần một chút thời gian nghỉ ngơi để thư giãn và nạp lại năng lượng.
Phủ định
There wasn't much downtime during the busy holiday season.
Không có nhiều thời gian nghỉ ngơi trong suốt mùa lễ bận rộn.
Nghi vấn
Is there any downtime scheduled for the team this week?
Có thời gian nghỉ ngơi nào được lên lịch cho nhóm trong tuần này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory will have some downtime next week for maintenance.
Nhà máy sẽ có một chút thời gian ngừng hoạt động vào tuần tới để bảo trì.
Phủ định
She isn't going to have any downtime until after the project is finished.
Cô ấy sẽ không có bất kỳ thời gian nghỉ ngơi nào cho đến khi dự án hoàn thành.
Nghi vấn
Will there be any downtime during the holidays?
Liệu có bất kỳ thời gian ngừng hoạt động nào trong suốt kỳ nghỉ lễ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's downtime last quarter significantly impacted its profits.
Thời gian ngừng hoạt động của công ty quý trước đã ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của nó.
Phủ định
My boss's insistence on constant work means there's rarely any employee's downtime at this company.
Sự khăng khăng làm việc liên tục của sếp tôi có nghĩa là hiếm khi có thời gian nghỉ ngơi của nhân viên nào tại công ty này.
Nghi vấn
Is Sarah's downtime really affecting her productivity that much?
Liệu thời gian nghỉ ngơi của Sarah có thực sự ảnh hưởng đến năng suất của cô ấy nhiều đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downtime".

Tầm quan trọng của thời gian nghỉ ngơi trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, "downtime" (thời gian nghỉ ngơi) được coi là một phần thiết yếu để duy trì sức khỏe tinh thần, thúc đẩy sự sáng tạo và nâng cao năng suất. Nó không chỉ là sự lười biếng mà là một yếu tố quan trọng để cân bằng cuộc sống và công việc (work-life balance), giúp con người phục hồi năng lượng, tránh kiệt sức và tái tạo tinh thần.

"Downtime" trong kỷ nguyên số

Với sự phát triển của công nghệ và kết nối liên tục (luôn online), khái niệm "downtime" đã trở nên quan trọng hơn bao giờ hết trong thời đại hiện đại. Nhiều người chủ động thực hành "digital detox" (cai nghiện kỹ thuật số) hoặc tạo ra khoảng thời gian không sử dụng thiết bị điện tử để giải tỏa căng thẳng, tránh tình trạng quá tải thông tin và kết nối sâu sắc hơn với thế giới thực.