(Top Banner Ad)
system failure
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

system failure

UK: /ˈsɪstəm ˈfeɪljə(r)/ • US: /ˈsɪstəm ˈfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi hệ thống sự cố hệ thống hệ thống bị lỗi hệ thống gặp sự cố hệ thống bị hỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inability of a system to perform its required function, often due to a malfunction or error.

Vietnamese Meaning

Sự mất khả năng của một hệ thống trong việc thực hiện chức năng cần thiết, thường do sự cố hoặc lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system failure resulted in a significant loss of data."

    "Sự cố hệ thống dẫn đến mất mát dữ liệu đáng kể."

  • "The airline experienced a system failure that delayed hundreds of flights."

    "Hãng hàng không đã trải qua một sự cố hệ thống khiến hàng trăm chuyến bay bị trì hoãn."

  • "The company implemented new security measures to prevent future system failures."

    "Công ty đã thực hiện các biện pháp an ninh mới để ngăn chặn các sự cố hệ thống trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống
Verb fail thất bại, hỏng hóc, không thành công
Noun failure sự thất bại, sự hỏng hóc, sự không thành công
Noun failing điểm yếu, lỗi lầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύστημα (sústēma)
Late Latin
systēma
English
system
Old French
faillir
Latin
fallere
English
failure
English
system failure

Nguồn gốc của 'System'

Từ 'system' (hệ thống) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'sústēma', có nghĩa là 'sự sắp đặt có tổ chức' hoặc 'một tổng thể được cấu thành từ các bộ phận'. Nó nhấn mạnh ý tưởng về các thành phần làm việc cùng nhau một cách có trật tự để đạt được một mục đích chung.

Nguồn gốc của 'Failure'

Từ 'failure' (thất bại/hỏng hóc) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'faillir', có nghĩa là 'thất bại, thiếu sót, không đạt được'. Gốc Latin của nó, 'fallere', mang ý nghĩa 'lừa dối, làm thất vọng, hoặc không đạt được'. Khi kết hợp với 'system', 'system failure' chỉ sự ngừng hoạt động hoặc trục trặc của một hệ thống có tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghệ, hoặc liên quan đến quản lý và vận hành các hệ thống phức tạp. Nó nhấn mạnh đến sự gián đoạn nghiêm trọng trong hoạt động. Khác với 'error' (lỗi), 'failure' mang tính chất nghiêm trọng hơn và có thể dẫn đến hậu quả đáng kể.

Prepositions

in due to caused by

'in' (in a system failure): chỉ vị trí, bối cảnh xảy ra sự cố. 'due to' (system failure due to a virus): chỉ nguyên nhân trực tiếp. 'caused by' (system failure caused by overheating): cũng chỉ nguyên nhân trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + system failure
  • widespread widespread system failure
    (sự cố hệ thống lan rộng)
  • major major system failure
    (sự cố hệ thống nghiêm trọng)
  • catastrophic catastrophic system failure
    (sự cố hệ thống thảm khốc)
  • complete complete system failure
    (sự cố hệ thống hoàn toàn)
Verb + system failure
  • prevent prevent system failure
    (ngăn chặn sự cố hệ thống)
  • cause cause system failure
    (gây ra sự cố hệ thống)
  • experience experience system failure
    (gặp phải sự cố hệ thống)
  • diagnose diagnose system failure
    (chẩn đoán sự cố hệ thống)
  • recover from recover from system failure
    (khắc phục sự cố hệ thống)
Noun + of + system failure
  • risk of risk of system failure
    (nguy cơ sự cố hệ thống)
  • causes of causes of system failure
    (nguyên nhân của sự cố hệ thống)

Idioms

  • Total system failure

    Sự cố hệ thống toàn bộ/hoàn toàn (khi toàn bộ hệ thống ngừng hoạt động)

    "A sudden power outage led to a total system failure at the data center."

    (Một sự cố mất điện đột ngột đã dẫn đến sự cố hệ thống toàn bộ tại trung tâm dữ liệu.)

  • Cascade system failure

    Sự cố hệ thống dây chuyền/hiệu ứng domino (khi một lỗi nhỏ gây ra hàng loạt lỗi khác)

    "One minor bug in the software triggered a cascade system failure across the entire network."

    (Một lỗi nhỏ trong phần mềm đã kích hoạt sự cố hệ thống dây chuyền trên toàn mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

system failure

Danh từ
Lật mặt

Sự mất khả năng của một hệ thống trong việc thực hiện chức năng cần thiết, thường do sự cố hoặc lỗi.

"The system failure resulted in a significant loss of data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The IT department has been investigating the system failure all morning.
Bộ phận IT đã điều tra sự cố hệ thống cả buổi sáng.
Phủ định
The team hasn't been ignoring the potential for system failure; they've been actively monitoring it.
Nhóm không hề bỏ qua khả năng xảy ra sự cố hệ thống; họ đã tích cực theo dõi nó.
Nghi vấn
Has the engineer been trying to fix the failure in the system since yesterday?
Kỹ sư có đang cố gắng sửa lỗi trong hệ thống từ hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "system failure".

Định luật Murphy

Trong văn hóa phương Tây, 'Định luật Murphy' (Murphy's Law) là một khái niệm phổ biến, thường được diễn đạt là 'Bất cứ điều gì có thể sai thì sẽ sai'. Nó phản ánh quan điểm bi quan nhưng thực tế về khả năng xảy ra lỗi trong các hệ thống phức tạp, từ công nghệ đến các kế hoạch hàng ngày, và thúc đẩy tư duy phòng ngừa rủi ro.

Tầm quan trọng của tính dự phòng

Để đối phó với 'system failure', các kỹ sư và nhà thiết kế thường áp dụng nguyên tắc 'dự phòng' (redundancy). Điều này có nghĩa là xây dựng các hệ thống với các thành phần sao lưu hoặc các đường dẫn thay thế, để nếu một phần bị hỏng, hệ thống tổng thể vẫn có thể tiếp tục hoạt động. Đây là một khái niệm cốt lõi trong độ tin cậy của công nghệ hiện đại, từ máy chủ dữ liệu đến tàu vũ trụ.