(Top Banner Ad)
downwards
B1
Trạng từ B1 Chung

downwards

UK: /ˈdaʊnwədz/ • US: /ˈdaʊnwərdz/

Nghĩa tiếng Việt

về phía dưới hướng xuống xuống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Towards a lower place or level.

Vietnamese Meaning

Về phía dưới, hướng xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bird swooped downwards to catch its prey."

    "Con chim sà xuống để bắt con mồi."

  • "The price of oil has been trending downwards for the past few weeks."

    "Giá dầu có xu hướng giảm trong vài tuần qua."

  • "She looked downwards, avoiding his gaze."

    "Cô ấy nhìn xuống, tránh ánh mắt của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb down xuống, ở dưới
Adjective downward hướng xuống, đi xuống
Noun downfall sự sụp đổ, sự suy tàn
Noun downturn sự suy thoái (kinh tế), sự giảm sút
Verb downgrade hạ cấp, giáng chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūne
Old English
-weardes
Middle English
downwardes
Modern English
downwards

Từ Đồi Núi Đến Hướng Dẫn

Từ 'downwards' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, là sự kết hợp của 'dūne' (nghĩa đen là 'từ đồi' hoặc 'xuống từ một vị trí cao') và hậu tố '-weardes' (chỉ hướng). Ban đầu, 'dūne' liên quan đến địa hình, mô tả sự di chuyển từ đỉnh đồi xuống. Khi kết hợp với '-weardes', nó tạo thành nghĩa 'theo hướng xuống', mô tả rõ ràng sự chuyển động hoặc vị trí đi xuống, phản ánh cách người xưa quan sát và miêu tả thế giới xung quanh họ.

Usage Note

Từ 'downwards' chỉ hướng di chuyển hoặc xu hướng giảm. Nó có thể được sử dụng để mô tả chuyển động vật lý, nhưng cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả sự suy giảm hoặc giảm sút. 'Downwards' và 'downward' đều chỉ hướng xuống, nhưng 'downward' thường được dùng như một tính từ, còn 'downwards' thường được dùng như một trạng từ. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, chúng có thể thay thế cho nhau, đặc biệt là trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, 'downward' thường được ưu tiên hơn, cả với vai trò tính từ lẫn trạng từ.

Prepositions

from

'From' được sử dụng để chỉ điểm bắt đầu của chuyển động hướng xuống. Ví dụ: 'The water flowed downwards from the top of the hill.' (Nước chảy xuống từ đỉnh đồi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + downwards
  • move move downwards
    (di chuyển xuống phía dưới)
  • fall fall downwards
    (rơi xuống)
  • point point downwards
    (chỉ xuống dưới)
  • slope slope downwards
    (dốc xuống)
  • look look downwards
    (nhìn xuống)
  • spread spread downwards
    (lan rộng xuống phía dưới)

Idioms

  • spiral downwards

    suy thoái nghiêm trọng và liên tục; rơi vào tình trạng tồi tệ hơn theo cấp số nhân

    "After losing his job, his life started to spiral downwards."

    (Sau khi mất việc, cuộc sống của anh ấy bắt đầu trượt dốc không phanh.)

  • from the top downwards

    từ cấp cao nhất xuống cấp thấp hơn (thường trong tổ chức hoặc hệ thống)

    "The new policy was implemented from the top downwards throughout the company."

    (Chính sách mới được triển khai từ cấp trên xuống toàn bộ công ty.)

  • head downwards

    hướng xuống, đi xuống; (nghĩa bóng) đang đi đến một kết cục xấu

    "The plane started to head downwards for landing."

    (Máy bay bắt đầu hạ độ cao để hạ cánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downwards

Trạng từ
Lật mặt

Về phía dưới, hướng xuống.

"The bird swooped downwards to catch its prey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As the hiker descended, he looked downwards to avoid tripping on the uneven terrain.
Khi người leo núi xuống dốc, anh ta nhìn xuống dưới để tránh vấp phải địa hình không bằng phẳng.
Phủ định
Even though the sign indicated downwards, the water did not flow that way.
Mặc dù biển báo chỉ xuống dưới, nước không chảy theo hướng đó.
Nghi vấn
If the elevator is moving downwards, why are the floor numbers increasing?
Nếu thang máy đang di chuyển xuống dưới, tại sao số tầng lại tăng lên?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the ball rolled downwards surprised everyone.
Việc quả bóng lăn xuống khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the path leads downwards is not certain.
Việc con đường có dẫn xuống dưới hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the water flowed downwards so quickly remains a mystery.
Tại sao nước chảy xuống nhanh như vậy vẫn là một bí ẩn.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The path, which sloped downwards, led to the hidden cave.
Con đường, dốc xuống dưới, dẫn đến hang động bí mật.
Phủ định
The stairs, which didn't lead downwards, actually took us to the roof.
Cầu thang, mà không dẫn xuống dưới, thực ra lại đưa chúng ta lên mái nhà.
Nghi vấn
Is this the road, which goes downwards, that you were talking about?
Đây có phải là con đường, đi xuống dưới, mà bạn đã nói đến không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To look downwards is to risk missing what's ahead.
Nhìn xuống dưới là mạo hiểm bỏ lỡ những gì phía trước.
Phủ định
Not to aim downwards means your target is above you.
Không nhắm xuống dưới có nghĩa là mục tiêu của bạn ở phía trên bạn.
Nghi vấn
Why choose to look downwards when opportunities lie ahead?
Tại sao lại chọn nhìn xuống dưới khi những cơ hội nằm phía trước?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bird flew downwards towards the lake.
Con chim bay xuống phía dưới về phía hồ.
Phủ định
The climber did not look downwards because of the steep cliff.
Người leo núi đã không nhìn xuống dưới vì vách đá dốc.
Nghi vấn
Did the ball roll downwards after you dropped it?
Quả bóng có lăn xuống dưới sau khi bạn đánh rơi nó không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market is trending downwards this week.
Thị trường chứng khoán đang có xu hướng đi xuống trong tuần này.
Phủ định
The elevator isn't moving downwards; it seems stuck.
Thang máy không di chuyển xuống; có vẻ như nó bị kẹt.
Nghi vấn
Is the temperature dropping downwards again tonight?
Tối nay nhiệt độ lại đang giảm xuống phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downwards".

Biểu tượng của sự suy thoái và hướng dẫn

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'downwards' thường được liên kết với sự suy thoái, giảm sút hoặc tiêu cực, trái ngược với 'upwards' tượng trưng cho sự tiến bộ và phát triển. Chẳng hạn, một 'downward trend' (xu hướng giảm) trên biểu đồ kinh tế thường báo hiệu tin xấu, hoặc 'spiraling downwards' mô tả một tình huống trở nên tồi tệ hơn. Đây là cách trực quan hóa phổ biến trong tư duy phương Tây về tiến trình và trạng thái.

Yoga và Tư thế 'Downward Dog'

Tư thế yoga 'Downward-Facing Dog' (tiếng Phạn: Adho Mukha Svanasana) là một trong những tư thế phổ biến và cơ bản nhất trong yoga hiện đại. Mặc dù tư thế này có nguồn gốc từ Ấn Độ, nhưng nó đã trở nên vô cùng nổi tiếng và là biểu tượng của thực hành yoga trong văn hóa phương Tây. Tên gọi 'Downward Dog' thể hiện rõ hành động duỗi người với đầu hướng xuống dưới, tượng trưng cho sự linh hoạt và tĩnh tâm.