(Top Banner Ad)
evasion of military service
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

evasion of military service

UK: ɪˈveɪʒən əv ˈmɪləˌtɛri ˈsɜːvɪs • US: ɪˈveɪʒən əv ˈmɪləˌtɛri ˈsɜrvɪs

Nghĩa tiếng Việt

trốn nghĩa vụ quân sự trốn quân dịch né tránh nghĩa vụ quân sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of avoiding or escaping military service, typically illegally or by deceptive means.

Vietnamese Meaning

Hành động trốn tránh hoặc né tránh nghĩa vụ quân sự, thường là bất hợp pháp hoặc bằng các phương tiện gian dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is cracking down on evasion of military service."

    "Chính phủ đang trấn áp hành vi trốn tránh nghĩa vụ quân sự."

  • "He was arrested for evasion of military service."

    "Anh ta bị bắt vì tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự."

  • "Evasion of military service carries a heavy penalty."

    "Hành vi trốn tránh nghĩa vụ quân sự phải chịu hình phạt nặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evade trốn tránh, lẩn tránh
Noun evader người trốn tránh
Adjective evasive có tính lẩn tránh, né tránh
Adverb evasively một cách lẩn tránh, lén lút

Synonyms

Antonyms

Related Words

conscientious objection (sự phản đối lương tâm (về nghĩa vụ quân sự))deferment (sự hoãn nghĩa vụ quân sự)exemption (sự miễn nghĩa vụ quân sự)

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
evadere
Old French
evasion
English
evasion

Nguồn gốc từ 'Evasion'

Cụm từ 'evasion of military service' mô tả hành động trốn tránh nghĩa vụ quân sự bắt buộc. Từ 'evasion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'evadere', có nghĩa là 'thoát khỏi' hoặc 'trốn tránh'. Việc trốn tránh nghĩa vụ quân sự là một hành vi vi phạm pháp luật và thường mang theo những hình phạt nghiêm khắc, thể hiện ý nghĩa của việc cố tình lẩn tránh một trách nhiệm pháp lý quan trọng đối với quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi trốn tránh trách nhiệm công dân. Nó khác với 'deferment' (hoãn nghĩa vụ quân sự), là việc trì hoãn hợp pháp nghĩa vụ này vì các lý do chính đáng (ví dụ: học vấn, sức khỏe). Cũng khác với 'exemption' (miễn nghĩa vụ quân sự), là việc được miễn hoàn toàn vì những lý do được pháp luật quy định.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng bị trốn tránh: evasion *of* military service.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + evasion of military service
  • accused of accused of evasion of military service
    (bị buộc tội trốn nghĩa vụ quân sự)
  • face face charges of evasion of military service
    (đối mặt với cáo buộc trốn nghĩa vụ quân sự)
  • crack down on crack down on evasion of military service
    (mạnh tay trấn áp việc trốn nghĩa vụ quân sự)
Adjective + evasion of military service
  • widespread widespread evasion of military service
    (tình trạng trốn nghĩa vụ quân sự lan rộng)
Noun + evasion of military service
  • punishment for punishment for evasion of military service
    (hình phạt cho việc trốn nghĩa vụ quân sự)

Idioms

  • to face charges of evasion of military service

    đối mặt với cáo buộc trốn nghĩa vụ quân sự

    "He was forced to return from abroad to face charges of evasion of military service."

    (Anh ta buộc phải về nước từ nước ngoài để đối mặt với các cáo buộc trốn nghĩa vụ quân sự.)

  • to be convicted of evasion of military service

    bị kết tội trốn nghĩa vụ quân sự

    "The court found him guilty and he was convicted of evasion of military service."

    (Tòa án đã tuyên anh ta có tội và anh ta bị kết án vì tội trốn nghĩa vụ quân sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evasion of military service

Danh từ
Lật mặt

Hành động trốn tránh hoặc né tránh nghĩa vụ quân sự, thường là bất hợp pháp hoặc bằng các phương tiện gian dối.

"The government is cracking down on evasion of military service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evasion of military service".

Phản đối quân dịch và Trốn nghĩa vụ quân sự

Ở nhiều nước phương Tây, việc thực hiện nghĩa vụ quân sự là bắt buộc đối với nam giới ở một độ tuổi nhất định. Hành vi 'trốn nghĩa vụ quân sự' (evasion of military service) là bất hợp pháp và phải đối mặt với các hình phạt nghiêm khắc. Tuy nhiên, có một khái niệm pháp lý là 'phản đối quân dịch vì lương tâm' (conscientious objection), cho phép một số cá nhân không phục vụ trong quân đội vì niềm tin đạo đức hoặc tôn giáo sâu sắc, nhưng thường phải thực hiện một hình thức phục vụ thay thế cho cộng đồng. Điều này khác biệt rõ rệt với việc trốn tránh một cách bất hợp pháp.

Lịch sử trốn quân dịch và Chiến tranh Việt Nam

Trong lịch sử Hoa Kỳ, việc trốn nghĩa vụ quân sự đã trở thành một vấn đề nổi bật, đặc biệt là trong thời kỳ Chiến tranh Việt Nam (những năm 1960-1970). Hàng ngàn thanh niên đã tìm cách trốn quân dịch bằng nhiều cách, bao gồm bỏ trốn sang Canada, giả bệnh hoặc tìm kiếm các trường hợp miễn trừ. Những người này thường được gọi là 'draft dodgers'. Sự kiện này đã tạo ra một cuộc tranh luận sâu rộng về đạo đức, pháp lý và lòng yêu nước trong xã hội Mỹ.