(Top Banner Ad)
drag king
B2
noun B2 Văn hóa, Giải trí, Nghiên cứu giới

drag king

UK: /ˈdræɡ ˌkɪŋ/ • US: /ˈdræɡ ˌkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vua drag nghệ sĩ nữ giả nam người trình diễn drag kiểu nam
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female performer who dresses in male clothing and exaggerates masculine characteristics, often for entertainment.

Vietnamese Meaning

Một nữ nghệ sĩ biểu diễn ăn mặc như nam giới và phóng đại các đặc điểm nam tính, thường là để giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drag king's performance was both hilarious and thought-provoking."

    "Màn trình diễn của drag king vừa hài hước vừa gợi nhiều suy nghĩ."

  • "Many drag kings use makeup to create exaggerated facial hair."

    "Nhiều drag king sử dụng trang điểm để tạo ra bộ râu trên khuôn mặt được phóng đại."

  • "The drag king community is vibrant and supportive."

    "Cộng đồng drag king rất sôi động và hỗ trợ lẫn nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drag Nghệ thuật biểu diễn giới tính khác, hóa trang và thể hiện một giới tính đối lập với giới tính sinh học.
Noun drag queen Người biểu diễn (thường là nam giới) hóa trang và thể hiện nữ tính một cách cường điệu cho mục đích giải trí.

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

English
drag (theatrical sense)
English
drag king

Nguồn gốc của 'drag king'

Từ 'drag' trong bối cảnh biểu diễn có nguồn gốc từ cuối thế kỷ 19, chỉ việc mặc trang phục của giới tính khác (thường là nam giới mặc đồ nữ). Đến những năm 1980, cụm từ 'drag king' xuất hiện để chỉ những người biểu diễn (thường là nữ giới hoặc người không nhị nguyên giới) hóa trang thành nam giới, trình diễn các khía cạnh của sự nam tính một cách cường điệu và hài hước, tương tự như 'drag queen' là những người hóa trang thành nữ giới.

Usage Note

Drag king là một hình thức trình diễn nghệ thuật. Nó thường liên quan đến sự châm biếm và thể hiện bản sắc giới tính, thường là để phản biện hoặc thách thức các khuôn mẫu giới tính truyền thống. Khác với 'cross-dresser', drag king thường trình diễn trên sân khấu hoặc trong các bối cảnh giải trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + drag king
  • perform as perform as a drag king
    (biểu diễn với tư cách là một drag king)
  • become become a drag king
    (trở thành một drag king)
Adjective + drag king
  • talented a talented drag king
    (một drag king tài năng)
  • charismatic a charismatic drag king
    (một drag king lôi cuốn)
Noun + drag king
  • drag king drag king persona
    (nhân vật drag king (phong thái, vai diễn của một drag king))
  • drag king drag king show
    (buổi biểu diễn drag king)

Idioms

  • embody a drag king persona

    thể hiện một nhân vật drag king (mang đậm phong cách, tính cách của một drag king)

    "She truly embodies a drag king persona on stage, captivating the audience with her performance."

    (Cô ấy thực sự thể hiện một nhân vật drag king trên sân khấu, thu hút khán giả bằng màn trình diễn của mình.)

  • the art of drag king performance

    nghệ thuật biểu diễn drag king

    "The workshop focused on the intricate art of drag king performance, covering makeup and stage presence."

    (Buổi hội thảo tập trung vào nghệ thuật biểu diễn drag king phức tạp, bao gồm trang điểm và phong thái sân khấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drag king

noun
Lật mặt

Một nữ nghệ sĩ biểu diễn ăn mặc như nam giới và phóng đại các đặc điểm nam tính, thường là để giải trí.

"The drag king's performance was both hilarious and thought-provoking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The performer, who is a drag king, captivated the audience with his dynamic performance.
Người biểu diễn, người là một drag king, đã thu hút khán giả bằng màn trình diễn năng động của mình.
Phủ định
That person, who many assume is a drag queen, is actually a drag king who subverts gender expectations.
Người đó, người mà nhiều người cho là một drag queen, thực ra là một drag king, người lật đổ những kỳ vọng về giới.
Nghi vấn
Is that a drag king whose performance is known for its political commentary?
Đó có phải là một drag king mà màn trình diễn của người đó nổi tiếng với những bình luận chính trị?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying being a drag king gives them confidence.
Việc thích thú trở thành một drag king mang lại cho họ sự tự tin.
Phủ định
He avoids becoming a drag king because of societal prejudice.
Anh ấy tránh trở thành một drag king vì định kiến xã hội.
Nghi vấn
Is performing as a drag king your only source of income?
Biểu diễn với tư cách là một drag king có phải là nguồn thu nhập duy nhất của bạn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a drag king so I could perform on stage.
Tôi ước tôi là một drag king để tôi có thể biểu diễn trên sân khấu.
Phủ định
If only she weren't so shy; she wishes she could be a confident drag king.
Giá mà cô ấy đừng quá nhút nhát; cô ấy ước mình có thể là một drag king tự tin.
Nghi vấn
If only he had known about drag kings earlier; would he have started performing sooner?
Giá mà anh ấy biết về drag king sớm hơn; liệu anh ấy có bắt đầu biểu diễn sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drag king".

Drag King là gì?

Drag King là một người biểu diễn (thường là phụ nữ hoặc người không nhị nguyên giới) hóa trang thành nam giới và thể hiện các khía cạnh của nam tính một cách cường điệu để giải trí. Mục đích có thể là hài hước, châm biếm xã hội, hoặc khám phá giới tính và bản dạng.

Vai trò trong văn hóa LGBTQ+

Drag King đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng LGBTQ+ và văn hóa queer, thách thức các chuẩn mực giới tính truyền thống và mang lại không gian để khám phá và thể hiện bản dạng. Họ thường là đối trọng với Drag Queen, tạo nên sự đa dạng trong nghệ thuật drag và thúc đẩy đối thoại về giới.