(Top Banner Ad)
gender illusionist
C1
noun C1 Nghệ thuật biểu diễn, Xã hội học, Nghiên cứu giới

gender illusionist

UK: /ˈdʒɛndə ɪˈluːʒənɪst/ • US: /ˈdʒɛndər ɪˈluʒənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ sĩ tạo ảo ảnh giới tính người tạo ảo giác giới tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A performer who uses costume, makeup, and mannerisms to create the illusion of being a different gender.

Vietnamese Meaning

Một nghệ sĩ biểu diễn sử dụng trang phục, trang điểm và cách cư xử để tạo ra ảo ảnh về việc là một giới tính khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gender illusionist's transformation was so convincing that the audience was left speechless."

    "Sự biến đổi của nghệ sĩ tạo ảo ảnh giới tính quá thuyết phục đến nỗi khán giả câm lặng."

  • "Many gender illusionists use prosthetics to enhance their performance."

    "Nhiều nghệ sĩ tạo ảo ảnh giới tính sử dụng bộ phận giả để tăng cường màn trình diễn của họ."

  • "The show featured several gender illusionists, each with a unique style."

    "Chương trình có sự góp mặt của một số nghệ sĩ tạo ảo ảnh giới tính, mỗi người có một phong cách độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gender giới tính (về mặt xã hội, văn hóa)
Adjective gendered mang tính giới, được gán giới tính
Noun illusion ảo ảnh, ảo giác
Adjective illusory ảo tưởng, hão huyền, không có thật
Noun illusionist nhà ảo thuật, người tạo ảo ảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn, Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genus
Old French
gendre
English
gender
Latin
illusio
English
illusion
English
illusionist

Nguồn gốc của 'gender'

Từ 'gender' (giới tính) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ 'genus', mang ý nghĩa 'loại', 'kiểu' hoặc 'dòng dõi'. Qua tiếng Pháp cổ ('gendre'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, phát triển nghĩa để chỉ các khía cạnh xã hội, văn hóa và tâm lý học về việc làm nam hay nữ, khác với giới tính sinh học.

Nguồn gốc của 'illusionist'

'Illusionist' (người tạo ảo ảnh) bắt nguồn từ tiếng Latin 'illusio', nghĩa là 'sự chế giễu', 'trò đùa' hoặc 'sự lừa dối'. Từ này đã phát triển thành 'illusion' (ảo ảnh) trong tiếng Anh. Khi thêm hậu tố '-ist' (chỉ người thực hiện hoặc chuyên gia), nó tạo thành 'illusionist' – người chuyên tạo ra hoặc trình diễn ảo ảnh, thường là ảo thuật gia.

Sự kết hợp của 'gender illusionist'

Cụm từ 'gender illusionist' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Nó ghép 'gender' (giới tính) và 'illusionist' (người tạo ảo ảnh) để mô tả một nghệ sĩ trình diễn tạo ra ảo ảnh về giới tính. Thông qua hóa trang, trang phục, trang điểm và diễn xuất, họ biểu diễn một giới tính khác với giới tính sinh học hoặc giới tính thông thường của mình.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các nghệ sĩ biểu diễn chuyên nghiệp tạo ra ảo ảnh giới tính. Nó khác với thuật ngữ 'drag queen' hoặc 'drag king' vì 'gender illusionist' thường tập trung vào việc tạo ra một ảo ảnh thuyết phục và thực tế hơn về giới tính khác, thay vì chỉ là một màn trình diễn phóng đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gender illusionist
  • talented a talented gender illusionist
    (một nghệ sĩ ảo ảnh giới tính tài năng)
  • famous a famous gender illusionist
    (một nghệ sĩ ảo ảnh giới tính nổi tiếng)
  • captivating a captivating gender illusionist
    (một nghệ sĩ ảo ảnh giới tính đầy mê hoặc)
Verb + gender illusionist
  • feature a The show will feature a gender illusionist.
    (Buổi biểu diễn sẽ có sự góp mặt của một nghệ sĩ ảo ảnh giới tính.)
  • perform as a They perform as a gender illusionist.
    (Họ biểu diễn với vai trò là một nghệ sĩ ảo ảnh giới tính.)
Noun + gender illusionist
  • performance by a a performance by a gender illusionist
    (một màn trình diễn của một nghệ sĩ ảo ảnh giới tính)
  • the art of a the art of a gender illusionist
    (nghệ thuật của một nghệ sĩ ảo ảnh giới tính)

Idioms

  • a celebrated gender illusionist

    một nghệ sĩ ảo ảnh giới tính được ca ngợi

    "RuPaul is often considered a celebrated gender illusionist in the drag community."

    (RuPaul thường được coi là một nghệ sĩ ảo ảnh giới tính được ca ngợi trong cộng đồng drag.)

  • the art of gender illusion

    nghệ thuật ảo ảnh giới tính

    "Mastering the art of gender illusion requires skill and creativity."

    (Việc tinh thông nghệ thuật ảo ảnh giới tính đòi hỏi kỹ năng và sự sáng tạo.)

  • perform as a gender illusionist

    biểu diễn với vai trò là một nghệ sĩ ảo ảnh giới tính

    "Many artists choose to perform as gender illusionists to challenge societal norms."

    (Nhiều nghệ sĩ chọn biểu diễn với vai trò là các nghệ sĩ ảo ảnh giới tính để thách thức các chuẩn mực xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gender illusionist

noun
Lật mặt

Một nghệ sĩ biểu diễn sử dụng trang phục, trang điểm và cách cư xử để tạo ra ảo ảnh về việc là một giới tính khác.

"The gender illusionist's transformation was so convincing that the audience was left speechless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The show featured a talented artist: a gender illusionist who captivated the audience with their transformations.
Chương trình có sự góp mặt của một nghệ sĩ tài năng: một người hóa trang giới tính đã chinh phục khán giả bằng những màn biến hóa của họ.
Phủ định
This theater critic dislikes performers who rely solely on visual deception: not every gender illusionist offers true artistry.
Nhà phê bình sân khấu này không thích những nghệ sĩ chỉ dựa vào sự đánh lừa thị giác: không phải người hóa trang giới tính nào cũng mang đến nghệ thuật thực sự.
Nghi vấn
Is this performer primarily a comedian: or are they a gender illusionist using humor as part of their act?
Nghệ sĩ biểu diễn này chủ yếu là một diễn viên hài: hay họ là một người hóa trang giới tính sử dụng sự hài hước như một phần trong màn trình diễn của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender illusionist".

Nghệ thuật trình diễn Drag

Khái niệm 'gender illusionist' thường gắn liền mật thiết với nghệ thuật trình diễn drag (Drag performance), đặc biệt là drag queens (người nam biểu diễn nữ tính phóng đại) và drag kings (người nữ biểu diễn nam tính phóng đại). Đây là những nghệ sĩ sử dụng trang phục, trang điểm, kiểu tóc và diễn xuất để phóng đại hoặc thể hiện một giới tính khác biệt, chủ yếu để giải trí hoặc tạo ra bình luận xã hội.

Thách thức các chuẩn mực giới tính

Bằng cách tạo ra ảo ảnh về giới tính, các nghệ sĩ này thách thức những định nghĩa truyền thống về nam và nữ trong xã hội. Họ khám phá sự linh hoạt của bản dạng giới và thể hiện rằng giới tính có thể là một màn trình diễn, không chỉ là một đặc điểm sinh học cố định, góp phần mở rộng nhận thức xã hội về sự đa dạng.