(Top Banner Ad)
decoratively
B2
Adverb B2 Nghệ thuật, Trang trí

decoratively

UK: /ˈdekərətɪvli/ • US: /ˈdekərətɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách trang trí có tính trang trí để trang trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that is ornamental or intended to enhance appearance.

Vietnamese Meaning

Một cách trang trí, tô điểm, hoặc nhằm mục đích làm tăng vẻ đẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was decoratively painted with floral patterns."

    "Căn phòng được sơn trang trí bằng các họa tiết hoa."

  • "She arranged the flowers decoratively on the table."

    "Cô ấy cắm những bông hoa một cách trang trí trên bàn."

  • "The cake was decoratively iced with intricate designs."

    "Chiếc bánh được trang trí bằng lớp kem phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decoration Sự trang trí; đồ trang trí
Noun decorator Người trang trí nội thất; thợ trang trí
Verb decorate Trang trí, tô điểm
Adjective decorative Mang tính trang trí; dùng để trang trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decus
Latin
decorare
English (16th C.)
decorate
English (17th C.)
decorative
English
decoratively

Nguồn gốc của sự trang trí

Từ 'decoratively' bắt nguồn từ động từ 'decorate' (trang trí), mà bản thân nó lại có gốc Latin là 'decorare' (nghĩa là tô điểm, làm đẹp). Gốc sâu xa hơn là từ 'decus', có nghĩa là 'duyên dáng', 'vật trang sức', hoặc 'danh dự'. Vì vậy, khi bạn làm gì đó 'decoratively', bạn đang cố gắng mang lại sự duyên dáng và vẻ đẹp cho nó.

Usage Note

Từ 'decoratively' nhấn mạnh cách thức một vật gì đó được làm cho đẹp hơn bằng cách thêm các chi tiết hoặc vật trang trí. Nó thường được dùng để mô tả hành động hoặc cách thức thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + decoratively (Cách thức hành động)
  • arranged arranged decoratively
    (được sắp xếp một cách trang trí/đẹp mắt)
  • placed placed decoratively
    (được đặt vào vị trí mang tính trang trí)
  • displayed displayed decoratively
    (được trưng bày đẹp đẽ)
Adverb + Adjective (Mô tả chi tiết)
  • carved carved decoratively
    (được chạm khắc mang tính trang trí)
  • painted painted decoratively
    (được sơn theo phong cách trang trí)
  • finished finished decoratively
    (được hoàn thiện có tính thẩm mỹ cao)

Idioms

  • Used purely decoratively

    Chỉ được sử dụng với mục đích đơn thuần là trang trí (không có chức năng thực tế)

    "The antique kettle is used purely decoratively, not for boiling water."

    (Chiếc ấm đun nước cổ đó chỉ được dùng để trang trí, không phải để đun nước.)

  • Appearing decoratively

    Xuất hiện chỉ để tô điểm hoặc làm đẹp

    "The small motifs appearing decoratively across the wallpaper enhanced the room’s look."

    (Những họa tiết nhỏ xuất hiện có tính trang trí khắp giấy dán tường đã nâng tầm diện mạo căn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decoratively

Adverb
Lật mặt

Một cách trang trí, tô điểm, hoặc nhằm mục đích làm tăng vẻ đẹp.

"The room was decoratively painted with floral patterns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish she had decoratively arranged the flowers for the party last night.
Tôi ước cô ấy đã trang trí hoa một cách đẹp mắt cho bữa tiệc tối qua.
Phủ định
If only he hadn't decoratively wrapped the gift, I would have known what it was immediately.
Giá mà anh ấy không gói quà một cách cầu kỳ, tôi đã biết đó là gì ngay lập tức.
Nghi vấn
I wish you could have decoratively painted my room like in the photo. Could you?
Tôi ước bạn có thể sơn phòng của tôi một cách trang trí giống như trong ảnh. Bạn có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decoratively".

Chức năng và Trang trí (Form vs. Function)

Trong triết lý thiết kế phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 20, có một cuộc tranh luận lớn về việc liệu vật thể nên tập trung vào 'chức năng' (Function) hay 'hình thức/trang trí' (Form). Từ 'decoratively' nhấn mạnh rằng một vật được sử dụng chủ yếu vì vẻ đẹp của nó, đôi khi hy sinh đi tính tiện dụng, phản ánh sự ưu tiên về mặt thẩm mỹ.

Phong trào Art Nouveau

Các phong trào nghệ thuật như Art Nouveau (khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20) đã tôn vinh việc sử dụng các yếu tố trang trí một cách cường điệu và tự nhiên (như hoa lá, đường cong uốn lượn). Trong thời kỳ này, các vật dụng hàng ngày được thiết kế 'decoratively' để biến cuộc sống thành một tác phẩm nghệ thuật đẹp mắt.