(Top Banner Ad)
drastic step
C1
noun phrase C1 Chính trị/Kinh tế/Xã hội

drastic step

UK: /ˈdræstɪk stɛp/ • US: /ˈdræstɪk stɛp/

Nghĩa tiếng Việt

biện pháp mạnh tay biện pháp quyết liệt hành động quyết đoán giải pháp triệt để
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A serious or radical action taken to deal with an extremely difficult or dangerous situation.

Vietnamese Meaning

Một hành động quyết liệt, mạnh mẽ hoặc triệt để được thực hiện để đối phó với một tình huống cực kỳ khó khăn hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was forced to take drastic steps to reduce costs."

    "Công ty buộc phải thực hiện các biện pháp quyết liệt để giảm chi phí."

  • "Cutting employee salaries was a drastic step that hurt morale."

    "Việc cắt giảm lương nhân viên là một biện pháp quyết liệt gây tổn hại đến tinh thần làm việc."

  • "The government took the drastic step of closing the border to contain the outbreak."

    "Chính phủ đã thực hiện biện pháp quyết liệt là đóng cửa biên giới để ngăn chặn sự bùng phát dịch bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb drastically một cách cực đoan, quyết liệt, mạnh mẽ
Noun step bước đi, biện pháp, giai đoạn
Verb step bước, đi, tiến hành

Synonyms

extreme measure (biện pháp cực đoan)radical action (hành động triệt để)desperate measure (biện pháp tuyệt vọng)

Antonyms

moderate approach (cách tiếp cận ôn hòa)gradual change (thay đổi dần dần)

Related Words

Subject Area

Chính trị/Kinh tế/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δραστικός (drastikos)
Late Latin
drasticus
English
drastic

Nguồn gốc của 'Drastic'

Từ 'drastic' trong 'drastic step' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'drastikos', mang nghĩa 'có khả năng hành động, hiệu quả'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Latin muộn là 'drasticus', duy trì ý nghĩa 'mạnh mẽ, quyết liệt'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'drastic' vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự mạnh mẽ, cực đoan, thường ám chỉ một hành động hoặc biện pháp mang tính quyết định, có tác động lớn. Kết hợp với 'step' (bước đi), cụm từ này gợi lên hình ảnh một hành động táo bạo, đột phá, thường được thực hiện trong tình huống cấp bách.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa hành động đó là cần thiết nhưng có thể gây ra những hậu quả không mong muốn hoặc gây tranh cãi. Nó nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của vấn đề và mức độ mạnh mẽ của giải pháp được đưa ra. So sánh với 'measure' hoặc 'action': 'Drastic step' thường ám chỉ một sự can thiệp mạnh tay hơn, trong khi 'measure' và 'action' có thể chỉ những hành động nhẹ nhàng hơn.

Prepositions

as to

'- as': 'Drastic step as a solution' (Bước đi quyết liệt như một giải pháp). '- to': 'Drastic step to solve a problem' (Bước đi quyết liệt để giải quyết vấn đề). Giới từ 'to' thường đi kèm với mục đích của hành động quyết liệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + drastic step
  • take take a drastic step
    (thực hiện một bước đi quyết liệt)
  • require require a drastic step
    (đòi hỏi một bước đi quyết liệt)
  • consider consider a drastic step
    (cân nhắc một bước đi quyết liệt)
  • implement implement a drastic step
    (áp dụng một bước đi quyết liệt)
Tính từ + drastic step
  • necessary a necessary drastic step
    (một bước đi quyết liệt cần thiết)
  • unpopular an unpopular drastic step
    (một bước đi quyết liệt không được lòng dân)
  • painful a painful drastic step
    (một bước đi quyết liệt đầy đau đớn)

Idioms

  • take a drastic step

    thực hiện một hành động cực kỳ mạnh mẽ, quyết liệt để giải quyết vấn đề cấp bách

    "The government had to take a drastic step to curb inflation."

    (Chính phủ đã phải thực hiện một bước đi quyết liệt để kiềm chế lạm phát.)

  • resort to drastic steps

    buộc phải dùng đến các biện pháp hoặc hành động cực đoan, thường là khi các cách khác đã thất bại

    "They had to resort to drastic steps to save the company from bankruptcy."

    (Họ đã phải dùng đến các biện pháp quyết liệt để cứu công ty khỏi phá sản.)

  • call for drastic steps

    kêu gọi, yêu cầu các biện pháp mạnh mẽ, quyết liệt

    "The environmental crisis calls for drastic steps to reduce carbon emissions."

    (Cuộc khủng hoảng môi trường kêu gọi các bước đi quyết liệt để giảm lượng khí thải carbon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drastic step

noun phrase
Lật mặt

Một hành động quyết liệt, mạnh mẽ hoặc triệt để được thực hiện để đối phó với một tình huống cực kỳ khó khăn hoặc nguy hiểm.

"The company was forced to take drastic steps to reduce costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They considered that a drastic step was necessary to save the company.
Họ cho rằng một bước đi quyết liệt là cần thiết để cứu công ty.
Phủ định
None of them believed that such a drastic step was required at this stage.
Không ai trong số họ tin rằng một bước đi quyết liệt như vậy là cần thiết ở giai đoạn này.
Nghi vấn
Was it his suggestion to take such a drastic step?
Có phải đó là gợi ý của anh ấy để thực hiện một bước đi quyết liệt như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drastic step".

Biện pháp cuối cùng

Trong văn hóa phương Tây, việc thực hiện 'drastic step' thường được coi là 'biện pháp cuối cùng' (last resort). Điều này ngụ ý rằng mọi lựa chọn ít cực đoan hơn đã được thử hoặc không khả thi, và tình hình đã trở nên nghiêm trọng đến mức cần một hành động mạnh mẽ, thay đổi triệt để để giải quyết. Nó thường gắn liền với các tình huống khủng hoảng hoặc áp lực lớn.

Không thể quay đầu

Việc 'take a drastic step' thường hàm ý một cam kết đối với sự thay đổi đáng kể, và có thể dẫn đến những hậu quả khó đảo ngược. Giống như việc 'vượt sông Rubicon' trong lịch sử La Mã, một khi đã thực hiện bước đi quyết liệt, thường rất khó để quay trở lại trạng thái ban đầu. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra những quyết định như vậy.