(Top Banner Ad)
frightful
B2
adjective B2 Cảm xúc, Mô tả

frightful

UK: /ˈfraɪtfəl/ • US: /ˈfraɪtfəl/

Nghĩa tiếng Việt

khủng khiếp kinh khủng ghê sợ đáng sợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely unpleasant or shocking; causing great fear or alarm.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ khó chịu hoặc gây sốc; gây ra nỗi sợ hãi hoặc báo động lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The storm was frightful, with thunder and lightning filling the sky."

    "Cơn bão thật khủng khiếp, sấm chớp giăng đầy trời."

  • "The accident was a frightful experience for everyone involved."

    "Vụ tai nạn là một trải nghiệm kinh hoàng cho tất cả những người có liên quan."

  • "He had a frightful dream last night."

    "Anh ấy đã có một giấc mơ kinh khủng đêm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fright Sự sợ hãi, nỗi kinh hoàng
Verb frighten Làm sợ hãi, dọa
Adjective frightening Đáng sợ, gây sợ hãi
Adverb frightfully Một cách đáng sợ; cực kỳ, rất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fryhto
Middle English
fright
Modern English
fright + -ful

Nguồn gốc của "frightful"

Từ "frightful" có gốc từ "fright" trong tiếng Anh cổ (Old English) là "fryhto", có nghĩa là "sự sợ hãi" hoặc "nỗi kinh hoàng". Hậu tố "-ful" có nghĩa là "đầy đủ, chứa đầy". Vì vậy, "frightful" ban đầu có nghĩa là "đầy sợ hãi" hoặc "gây sợ hãi". Ngày nay, nó còn được dùng để chỉ điều gì đó "cực kỳ tồi tệ" hoặc "khó chịu".

Usage Note

Thường được dùng để mô tả những điều gì đó đáng sợ, tồi tệ hoặc gây kinh hoàng. 'Frightful' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và tác động mạnh mẽ của sự vật, hiện tượng được mô tả. So với 'scary', 'frightful' mang tính trang trọng và nhấn mạnh sự kinh khủng hơn. Khác với 'terrible' vốn mang nghĩa 'tồi tệ' một cách chung chung, 'frightful' đặc biệt ám chỉ đến những gì gây ra nỗi sợ hãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Frightful + Danh từ
  • mess a frightful mess
    (một mớ hỗn độn kinh khủng)
  • weather frightful weather
    (thời tiết tệ hại/khủng khiếp)
  • conditions frightful conditions
    (những điều kiện tồi tệ)
  • bore a frightful bore
    (một người/thứ cực kỳ nhàm chán)
Trạng từ cường điệu hóa + Frightful
  • truly truly frightful
    (thực sự khủng khiếp/tồi tệ)
  • utterly utterly frightful
    (hoàn toàn kinh khủng)

Idioms

  • A frightful mess

    Một tình trạng rất lộn xộn, tồi tệ

    "The kitchen was in a frightful mess after the party."

    (Nhà bếp lộn xộn kinh khủng sau bữa tiệc.)

  • A frightful bore

    Một người hoặc điều gì đó cực kỳ nhàm chán

    "I spent the evening with him, and he was a frightful bore."

    (Tôi đã dành cả buổi tối với anh ta, và anh ta là một người cực kỳ nhàm chán.)

  • Look/seem frightful

    Trông/có vẻ kinh khủng, tồi tệ (về ngoại hình, tình trạng)

    "You look frightful; are you feeling unwell?"

    (Trông bạn thật kinh khủng; bạn có cảm thấy không khỏe không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frightful

adjective
Lật mặt

Cực kỳ khó chịu hoặc gây sốc; gây ra nỗi sợ hãi hoặc báo động lớn.

"The storm was frightful, with thunder and lightning filling the sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The frightful storm caused widespread damage.
Cơn bão kinh hoàng gây ra thiệt hại trên diện rộng.
Phủ định
The experience wasn't frightful at all; it was actually quite enjoyable.
Trải nghiệm không hề kinh hoàng; nó thực sự khá thú vị.
Nghi vấn
Was the frightful noise coming from the old house?
Tiếng ồn kinh hoàng đó có phải phát ra từ ngôi nhà cũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frightful".

Sự thay đổi về sắc thái nghĩa

Ban đầu, 'frightful' chủ yếu có nghĩa là 'gây sợ hãi, kinh hoàng'. Tuy nhiên, qua thời gian, đặc biệt trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường được dùng để nhấn mạnh mức độ 'rất tệ, cực kỳ khó chịu, ghê gớm' mà không nhất thiết phải liên quan đến nỗi sợ hãi. Ví dụ, 'a frightful headache' (cơn đau đầu ghê gớm) hay 'frightful manners' (cách cư xử tồi tệ).

Phong cách văn học và cổ điển

Trong văn học Anh thế kỷ 19, 'frightful' thường được sử dụng như một từ cường điệu, mang tính trang trọng hoặc hơi lỗi thời khi mô tả sự việc 'rất tệ' hoặc 'khủng khiếp'. Ngày nay, 'frightening' (gây sợ hãi) phổ biến hơn để chỉ những điều khiến người ta sợ hãi, trong khi 'frightful' có thể mang sắc thái hơi cường điệu hoặc thậm chí mỉa mai khi dùng để chỉ sự khó chịu hoặc không đạt yêu cầu.