(Top Banner Ad)
dreary
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

dreary

UK: /ˈdrɪəri/ • US: /ˈdrɪri/

Nghĩa tiếng Việt

ảm đạm tẻ nhạt buồn tẻ ảm hiu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Depressingly dull and bleak or repetitive.

Vietnamese Meaning

Tẻ nhạt và ảm đạm một cách đáng buồn hoặc lặp đi lặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather was dreary and overcast."

    "Thời tiết thì ảm đạm và u ám."

  • "The town seemed particularly dreary in the rain."

    "Thị trấn có vẻ đặc biệt ảm đạm trong mưa."

  • "He spent a dreary afternoon reading old newspapers."

    "Anh ấy đã trải qua một buổi chiều tẻ nhạt để đọc báo cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb drearily một cách ảm đạm, u sầu, buồn tẻ
Noun dreariness sự ảm đạm, sự u sầu, sự buồn tẻ
Adjective (archaic) drear ảm đạm, u sầu (ít dùng, chủ yếu trong thơ ca)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drēorig
Proto-Germanic
*dreuzagaz

Nguồn gốc thú vị

Ban đầu, từ 'dreary' trong tiếng Anh cổ ('drēorig') có nghĩa là 'đẫm máu, tàn bạo' hoặc 'buồn bã, đau khổ'. Nó bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic ('*dreuzagaz') mang nghĩa 'đẫm máu'. Cảm giác 'ảm đạm, u sầu' mà chúng ta dùng ngày nay phát triển từ nghĩa 'buồn bã, đau khổ' ban đầu, khi sự tàn bạo hay cảnh máu me gây ra cảm giác ảm đạm và buồn chán.

Usage Note

Từ 'dreary' thường được sử dụng để mô tả thời tiết, địa điểm hoặc tình huống gây ra cảm giác buồn bã, chán nản và thiếu sức sống. Nó nhấn mạnh sự đơn điệu, thiếu thú vị và sự u ám. So với 'dull', 'dreary' mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn và thường liên quan đến cảm xúc. Ví dụ, 'dull' có thể chỉ đơn giản là thiếu sự thú vị, trong khi 'dreary' gợi ý sự buồn bã và chán chường.

Prepositions

with

Dùng 'with' để mô tả điều gì đó đi kèm với sự tẻ nhạt. Ví dụ: 'A dreary day with constant rain.' (Một ngày tẻ nhạt với mưa không ngớt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dreary
  • cold cold dreary day
    (một ngày lạnh lẽo ảm đạm)
  • dull dull dreary weather
    (thời tiết ảm đạm tẻ nhạt)
  • gray gray dreary sky
    (bầu trời xám xịt ảm đạm)
Verb + dreary
  • feel feel dreary
    (cảm thấy ảm đạm, u sầu)
  • seem seem dreary
    (trông có vẻ ảm đạm, u sầu)
  • become become dreary
    (trở nên ảm đạm, buồn tẻ)
dreary + Noun
  • day dreary day
    (một ngày ảm đạm)
  • weather dreary weather
    (thời tiết ảm đạm)
  • atmosphere dreary atmosphere
    (không khí ảm đạm)
  • prospect dreary prospect
    (một viễn cảnh ảm đạm)
  • existence dreary existence
    (một cuộc sống ảm đạm)
  • task dreary task
    (một nhiệm vụ tẻ nhạt)

Idioms

  • a dreary existence

    một cuộc sống ảm đạm, buồn tẻ

    "Living in that small, isolated village felt like a dreary existence."

    (Sống trong ngôi làng nhỏ bé, hẻo lánh đó cứ như một cuộc sống ảm đạm.)

  • a dreary prospect

    một viễn cảnh ảm đạm, vô vọng

    "The prospect of spending the entire winter indoors was rather dreary."

    (Viễn cảnh phải ở trong nhà suốt mùa đông thì khá ảm đạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dreary

Tính từ
Lật mặt

Tẻ nhạt và ảm đạm một cách đáng buồn hoặc lặp đi lặp lại.

"The weather was dreary and overcast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dreary".

Thời tiết Anh quốc

Từ 'dreary' thường được dùng để miêu tả thời tiết ở Vương quốc Anh, nơi nổi tiếng với những ngày trời xám xịt, mưa phùn và lạnh lẽo, tạo cảm giác ảm đạm và u buồn cho du khách cũng như người dân địa phương.

Trong Văn học Gô-tích

Trong văn học Gô-tích (Gothic literature), từ 'dreary' thường được sử dụng để khắc họa bối cảnh u ám, lạnh lẽo của những lâu đài cổ, vùng đất hoang vắng, hay không khí tuyệt vọng. Nó góp phần tạo nên tâm trạng rùng rợn, bí ẩn và cảm giác suy tàn, mục nát cho tác phẩm.