depressing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing someone to feel sad and without hope.
Vietnamese Meaning
Gây ra cảm giác buồn bã và tuyệt vọng cho ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rainy weather is so depressing."
"Thời tiết mưa làm tôi thấy thật buồn."
-
"The news of the job losses was very depressing."
"Tin tức về việc mất việc làm rất đáng buồn."
-
"It's depressing to think about the future sometimes."
"Đôi khi nghĩ về tương lai thật là chán nản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | depress | |
| Noun | depression | |
| Adjective | depressed | |
| Adverb | depressingly |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'depressing' dùng để mô tả những sự vật, sự việc, hoặc tình huống có khả năng gây ra cảm giác buồn bã, chán nản hoặc thất vọng. Nó khác với 'sad' ở chỗ 'sad' chỉ đơn thuần là cảm thấy buồn, còn 'depressing' ám chỉ một trạng thái tiêu cực sâu sắc hơn, có thể ảnh hưởng đến tinh thần và động lực của một người. So với 'gloomy', 'depressing' mang tính chủ quan và cá nhân hơn; một điều gì đó có thể 'depressing' đối với người này nhưng không nhất thiết đối với người khác.
Prepositions
Khi đi với 'about', nó thường diễn tả cảm xúc buồn bã, chán nản về một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The news was depressing about the economy.' Khi đi với 'to', nó thường diễn tả một thứ gì đó khiến ai đó cảm thấy buồn bã. Ví dụ: 'It's depressing to see so much poverty.' Tuy nhiên, việc sử dụng giới từ với 'depressing' không phổ biến bằng các cấu trúc khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very depressing (rất đáng buồn/chán nản)
-
quite quite depressing (khá đáng buồn/chán nản)
-
deeply deeply depressing (sâu sắc đáng buồn/chán nản)
-
thought a depressing thought (một suy nghĩ đáng buồn/tiêu cực)
-
sight a depressing sight (một cảnh tượng đáng buồn)
-
experience a depressing experience (một trải nghiệm đáng buồn)
-
situation a depressing situation (một tình huống đáng buồn/tồi tệ)
-
news depressing news (tin tức đáng buồn)
-
find find something depressing (thấy điều gì đó thật đáng buồn/chán nản)
-
seem seem depressing (có vẻ đáng buồn/chán nản)
Idioms
-
a depressing thought
một suy nghĩ đáng buồn, bi quan
"The idea of working all weekend is a depressing thought."
(Ý nghĩ phải làm việc cả cuối tuần thật là một suy nghĩ đáng buồn.)
-
a depressing sight
một cảnh tượng đáng buồn, thảm hại
"The empty streets were a depressing sight during the lockdown."
(Những con phố vắng tanh là một cảnh tượng đáng buồn trong thời gian phong tỏa.)
-
a depressing situation
một tình huống đáng buồn, tồi tệ
"The current economic crisis is a very depressing situation."
(Cuộc khủng hoảng kinh tế hiện tại là một tình huống rất đáng buồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
depressing
Tính từGây ra cảm giác buồn bã và tuyệt vọng cho ai đó.
"The rainy weather is so depressing."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the sky is gray, the weather is depressing. |
Nếu bầu trời xám xịt, thời tiết trở nên chán nản. |
| Phủ định | When I have free time, watching cat videos doesn't depress me. |
Khi tôi có thời gian rảnh, xem video về mèo không làm tôi thấy chán nản. |
| Nghi vấn | If the movie has a sad ending, does it depress you? |
Nếu bộ phim có một kết thúc buồn, nó có làm bạn thấy chán nản không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gloomy weather is depressing me. |
Thời tiết ảm đạm đang làm tôi thấy chán nản. |
| Phủ định | What isn't depressing you about the current economic situation? |
Điều gì không làm bạn thấy chán nản về tình hình kinh tế hiện tại? |
| Nghi vấn | Why is this movie so depressing? |
Tại sao bộ phim này lại buồn đến vậy? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the news wasn't so depressing. |
Tôi ước tin tức không quá buồn bã. |
| Phủ định | If only the weather hadn't been so depressing yesterday; we could have gone to the park. |
Ước gì thời tiết hôm qua không quá ảm đạm; chúng ta đã có thể đi công viên. |
| Nghi vấn | If only he wouldn't depress everyone with his constant complaining; wouldn't that be nice? |
Ước gì anh ấy đừng làm mọi người buồn bã bằng những lời phàn nàn liên tục của anh ấy; có phải sẽ tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depressing".
