(Top Banner Ad)
monotonous
B2
adjective B2 Tổng quát

monotonous

UK: /məˈnɒt.ən.əs/ • US: /məˈnɑː.t̬ən.əs/

Nghĩa tiếng Việt

đơn điệu tẻ nhạt buồn tẻ đều đều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not changing and therefore boring

Vietnamese Meaning

Đơn điệu, buồn tẻ, không có sự thay đổi, gây nhàm chán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The work was monotonous."

    "Công việc thật đơn điệu."

  • "The journey had become monotonous."

    "Chuyến đi đã trở nên đơn điệu."

  • "His voice was monotonous and sent me to sleep."

    "Giọng anh ta đều đều và làm tôi buồn ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monotony sự đơn điệu, tính đơn điệu
Adverb monotonously một cách đơn điệu, đều đều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
monotonos
French
monotone
English
monotonous

Nguồn gốc của 'monotonous'

Từ 'monotonous' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được tạo thành từ hai phần: 'mono-' có nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất', và 'tonos' có nghĩa là 'âm điệu' hoặc 'sức căng'. Ghép lại, 'monotonos' ban đầu có nghĩa là 'chỉ có một âm điệu', 'đều đều'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp là 'monotone' (thế kỷ 18) và cuối cùng là tiếng Anh 'monotonous', giữ nguyên ý nghĩa về sự đơn điệu, lặp đi lặp lại không thay đổi.

Usage Note

Từ 'monotonous' thường được dùng để miêu tả những công việc, hoạt động, hoặc âm thanh lặp đi lặp lại một cách tẻ nhạt. Nó nhấn mạnh sự thiếu đa dạng và hứng thú. Khác với 'boring' (chán), 'monotonous' tập trung vào tính chất lặp đi lặp lại và thiếu sự thay đổi hơn là cảm xúc chủ quan của người trải nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • extremely extremely monotonous
    (cực kỳ đơn điệu)
  • terribly terribly monotonous
    (vô cùng đơn điệu)
  • mind-numbingly mind-numbingly monotonous
    (đơn điệu đến mức tê liệt trí óc)
Verb + Adjective
  • become become monotonous
    (trở nên đơn điệu)
  • find find something monotonous
    (thấy cái gì đó đơn điệu)
Adjective + Noun
  • work monotonous work
    (công việc đơn điệu)
  • routine monotonous routine
    (thói quen đơn điệu)
  • life monotonous life
    (cuộc sống đơn điệu)
  • voice monotonous voice
    (giọng nói đều đều)
  • task monotonous task
    (nhiệm vụ đơn điệu)

Idioms

  • lead a monotonous life

    sống một cuộc đời đơn điệu, tẻ nhạt

    "He felt he was leading a monotonous life, doing the same things every day."

    (Anh ấy cảm thấy mình đang sống một cuộc đời đơn điệu, ngày nào cũng làm những việc y hệt.)

  • fall into a monotonous routine

    rơi vào một thói quen đơn điệu

    "It's easy to fall into a monotonous routine if you don't try new things."

    (Rất dễ rơi vào một thói quen đơn điệu nếu bạn không thử những điều mới mẻ.)

  • break the monotony

    phá vỡ sự đơn điệu, thay đổi không khí

    "A weekend trip is a great way to break the monotony of daily life."

    (Một chuyến đi cuối tuần là cách tuyệt vời để phá vỡ sự đơn điệu của cuộc sống hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monotonous

adjective
Lật mặt

Đơn điệu, buồn tẻ, không có sự thay đổi, gây nhàm chán.

"The work was monotonous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the job was monotonous, she diligently completed her tasks every day.
Mặc dù công việc đơn điệu, cô ấy vẫn siêng năng hoàn thành nhiệm vụ mỗi ngày.
Phủ định
Unless we introduce new activities, the daily routine will not become any less monotonous.
Trừ khi chúng ta giới thiệu các hoạt động mới, thì thói quen hàng ngày sẽ không bớt đơn điệu đi.
Nghi vấn
Even though the task is monotonously repetitive, is there a way to make it more engaging?
Mặc dù nhiệm vụ lặp đi lặp lại một cách đơn điệu, liệu có cách nào để làm cho nó hấp dẫn hơn không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his job was so monotonous was the reason he started looking for a new one.
Việc công việc của anh ấy quá đơn điệu là lý do anh ấy bắt đầu tìm kiếm một công việc mới.
Phủ định
Whether the presentation would be monotonous wasn't a concern for the organizers.
Việc bài thuyết trình có đơn điệu hay không không phải là mối quan tâm của những người tổ chức.
Nghi vấn
Why he sings so monotonously is a mystery to everyone.
Tại sao anh ấy hát một cách đơn điệu như vậy là một điều bí ẩn đối với tất cả mọi người.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the job is monotonous, people often look for new opportunities.
Nếu công việc đơn điệu, mọi người thường tìm kiếm những cơ hội mới.
Phủ định
When the task is monotonously repeated, workers don't usually maintain high levels of concentration.
Khi nhiệm vụ được lặp đi lặp lại một cách đơn điệu, công nhân thường không duy trì được mức độ tập trung cao.
Nghi vấn
If the routine is monotonous, do employees complain?
Nếu công việc lặp đi lặp lại một cách đơn điệu, nhân viên có phàn nàn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her job was monotonous and she was looking for a new one.
Cô ấy nói rằng công việc của cô ấy đơn điệu và cô ấy đang tìm một công việc mới.
Phủ định
He told me that the lecture wasn't monotonous at all and he actually enjoyed it.
Anh ấy nói với tôi rằng bài giảng không hề đơn điệu và anh ấy thực sự thích nó.
Nghi vấn
She asked if the music was monotonous to them.
Cô ấy hỏi liệu âm nhạc có đơn điệu đối với họ không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monotonous".

Sự Đơn Điệu và Xã Hội Hiện Đại

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, sự đơn điệu thường được nhìn nhận một cách tiêu cực. Người ta thường khao khát sự mới lạ, hứng thú và thay đổi. Nhiều người tìm cách tránh những công việc hay lối sống đơn điệu, vì cho rằng chúng có thể dẫn đến sự nhàm chán, thiếu động lực và ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần. 'Phá vỡ sự đơn điệu' (break the monotony) là một khái niệm phổ biến, thể hiện nhu cầu về sự đa dạng trong cuộc sống để duy trì tinh thần sảng khoái.

Công Việc Đơn Điệu và 'Dòng Chảy'

Một khía cạnh liên quan là khái niệm về 'dòng chảy' (flow) trong tâm lý học, đối lập với sự đơn điệu. 'Dòng chảy' là trạng thái tập trung hoàn toàn và tận hưởng công việc, khi kỹ năng của một người phù hợp với thử thách. Ngược lại, công việc đơn điệu thường thiếu đi sự thử thách và ý nghĩa, khiến người thực hiện cảm thấy nhàm chán và ít hiệu quả. Nhiều công ty hiện nay cố gắng thiết kế công việc để giảm bớt tính đơn điệu và tăng cường sự tham gia của nhân viên.