(Top Banner Ad)
cheerless
B2
adjective B2 Cảm xúc, Mô tả

cheerless

UK: /ˈtʃɪələs/ • US: /ˈtʃɪrləs/

Nghĩa tiếng Việt

ảm đạm thiếu sức sống tẻ nhạt không vui vẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without cheer; gloomy; depressing.

Vietnamese Meaning

Không vui vẻ; ảm đạm; gây chán nản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cheerless room had only a single window."

    "Căn phòng ảm đạm chỉ có một cửa sổ duy nhất."

  • "A cheerless expression on his face."

    "Một biểu cảm ảm đạm trên khuôn mặt anh ấy."

  • "The winter landscape looked cheerless and forbidding."

    "Phong cảnh mùa đông trông thật ảm đạm và đáng sợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cheer Sự vui vẻ, niềm khích lệ
Verb cheer Cổ vũ, làm cho vui lên
Adjective cheerful Vui vẻ, phấn khởi
Adverb cheerfully Một cách vui vẻ
Noun cheerlessness Sự u sầu, sự ảm đạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
chiere (face, countenance)
Middle English
chere (disposition, mood)
English (1500s)
cheer + -less
Modern English
cheerless (lacking joy)

Nguồn Gốc Từ 'Khuôn Mặt'

Từ 'cheer' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'chiere', có nghĩa là 'khuôn mặt' hoặc 'biểu cảm khuôn mặt'. Sau đó, nó phát triển nghĩa thành 'tâm trạng' hoặc 'niềm vui'. Khi thêm hậu tố phủ định '-less' (không có), 'cheerless' ra đời, mô tả trạng thái không có niềm vui, hay u sầu. Tức là, khuôn mặt không có biểu cảm vui vẻ.

Hậu Tố Phủ Định Mạnh Mẽ

Hậu tố '-less' là một công cụ mạnh mẽ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (-lēas). Nó luôn mang ý nghĩa tiêu cực: 'thiếu', 'không có'. Vì vậy, 'cheerless' không chỉ là 'ít vui' mà là 'hoàn toàn không có niềm vui', thường ám chỉ một sự ảm đạm sâu sắc.

Usage Note

Từ 'cheerless' mang sắc thái buồn bã, thiếu niềm vui một cách rõ rệt. Nó thường dùng để mô tả những nơi, tình huống hoặc thậm chí là tính cách thiếu đi sự ấm áp và hứng khởi. So với 'sad' (buồn), 'cheerless' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu vắng của niềm vui và sự tích cực, tạo cảm giác u ám, tẻ nhạt. Ví dụ, một căn phòng 'cheerless' không chỉ đơn thuần là buồn mà còn thiếu ánh sáng, màu sắc tươi tắn và các yếu tố tạo không khí vui vẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cheerless (Intensifiers)
  • decidedly decidedly cheerless
    (Rõ ràng là u sầu/chắc chắn là ảm đạm)
  • utterly an utterly cheerless experience
    (Một trải nghiệm hoàn toàn ảm đạm, không chút niềm vui)
  • strangely strangely cheerless
    (U sầu một cách kỳ lạ)
Cheerless + Noun (Atmosphere/Setting)
  • room a cheerless room
    (Một căn phòng tối tăm, lạnh lẽo (thiếu sự ấm áp))
  • atmosphere a cheerless atmosphere
    (Một bầu không khí ảm đạm/buồn bã)
  • winter a cheerless winter morning
    (Một buổi sáng mùa đông buồn bã, tẻ nhạt)
  • expression a cheerless expression
    (Một vẻ mặt buồn rười rượi)

Idioms

  • A cheerless prospect

    Một viễn cảnh ảm đạm; tương lai không mấy khả quan

    "The economy offered a cheerless prospect for recent graduates."

    (Nền kinh tế đưa ra một viễn cảnh ảm đạm cho những sinh viên vừa tốt nghiệp.)

  • Look distinctly cheerless

    Trông thấy rõ sự u sầu/ảm đạm

    "The old house looked distinctly cheerless under the gray sky."

    (Ngôi nhà cũ trông thấy rõ sự ảm đạm dưới bầu trời xám xịt.)

  • A cheerless existence

    Một cuộc sống tẻ nhạt, buồn bã

    "He led a cheerless existence focused only on work and sleep."

    (Anh ấy đã sống một cuộc sống tẻ nhạt, chỉ tập trung vào công việc và giấc ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheerless

adjective
Lật mặt

Không vui vẻ; ảm đạm; gây chán nản.

"The cheerless room had only a single window."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cheerless weather made everyone stay inside.
Thời tiết ảm đạm khiến mọi người ở trong nhà.
Phủ định
The room wasn't cheerless after she decorated it with flowers.
Căn phòng không còn ảm đạm sau khi cô ấy trang trí nó bằng hoa.
Nghi vấn
Was the atmosphere cheerless after the bad news?
Bầu không khí có ảm đạm sau tin xấu không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cheerless room made her feel uneasy, didn't it?
Căn phòng ảm đạm khiến cô ấy cảm thấy không thoải mái, phải không?
Phủ định
The day wasn't cheerless despite the rain, was it?
Ngày hôm đó không ảm đạm dù trời mưa, phải không?
Nghi vấn
This meeting seems cheerless, doesn't it?
Cuộc họp này có vẻ ảm đạm, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheerless".

Mùa Đông và Sự U Sầu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở các vùng khí hậu lạnh, 'cheerless' thường gắn liền với mùa đông, đặc biệt là tháng Giêng và tháng Hai. Đây là thời điểm mà ánh sáng mặt trời ít ỏi, lạnh giá, và không khí lễ hội (Christmas Cheer) đã qua đi, dẫn đến cảm giác ảm đạm và thiếu năng lượng, đôi khi được gọi là 'winter blues' (nỗi buồn mùa đông).

Bối Cảnh Văn Học Gô-tích

Từ 'cheerless' là một tính từ yêu thích trong văn học cổ điển Anh, đặc biệt là trong các tác phẩm Gô-tích hoặc thời Victoria (như của Charles Dickens hay Brontë). Nó được dùng để thiết lập tông màu cho các địa điểm như nhà tù, bệnh viện, hoặc những dinh thự cũ kỹ bị bỏ hoang, nhấn mạnh sự cô lập và nỗi buồn của nhân vật.