(Top Banner Ad)
drenching
B2
adjective B2 Thời tiết/Mô tả

drenching

UK: /ˈdrentʃɪŋ/ • US: /ˈdrentʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ướt sũng ướt đẫm mưa như trút nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely wet; soaked through.

Vietnamese Meaning

Ướt sũng; ướt đẫm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We got caught in a drenching rain."

    "Chúng tôi bị mắc kẹt trong một trận mưa như trút nước."

  • "The drenching rain forced us to take shelter."

    "Trận mưa như trút nước khiến chúng tôi phải tìm chỗ trú."

  • "She emerged from the pool, her hair drenching wet."

    "Cô ấy bước ra khỏi hồ bơi, tóc ướt sũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drench làm ướt sũng, ngâm nước, tưới đẫm
Adjective drenched ướt sũng, đẫm nước
Noun drench chất lỏng dùng để làm ướt/ngâm (đặc biệt trong y học thú y); sự làm ướt sũng
Noun drenching sự làm ướt sũng; trận mưa xối xả làm ướt sũng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết/Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*drankijan
Old English
drencan
Middle English
drenchen
Modern English
drench

Nguồn gốc từ 'drencan' cổ

Từ 'drenching' bắt nguồn từ động từ 'drench', mà từ đó lại có gốc từ tiếng Anh cổ 'drencan'. Ban đầu, 'drencan' có nghĩa là 'cho uống', 'làm cho say' hoặc thậm chí là 'dìm chết'. Qua thời gian, nghĩa 'làm ướt sũng, ngâm nước' trở nên phổ biến hơn, đặc biệt khi nói về mưa lớn hoặc chất lỏng làm ướt hoàn toàn một vật gì đó. Hiện tại, 'drenching' thường dùng để diễn tả một trận mưa rất lớn hoặc hành động làm ướt đẫm.

Usage Note

Tính từ 'drenching' thường được dùng để mô tả mưa hoặc các tình huống mà vật gì đó bị ướt hoàn toàn, thấm đẫm nước. Khác với 'wet' (ướt) đơn thuần, 'drenching' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện mức độ ướt rất cao. Nó gợi ý sự bao phủ hoàn toàn bởi nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drenching (as a noun)
  • heavy a heavy drenching
    (một trận mưa xối xả)
  • complete a complete drenching
    (một trận ướt sũng hoàn toàn)
  • good a good drenching
    (một trận ướt đẫm (thường ý nói làm ướt kỹ lưỡng))
Verb + drenching (as a noun)
  • get get a drenching
    (bị ướt sũng, bị tắm mưa)
  • receive receive a drenching
    (hứng chịu một trận mưa xối xả (làm ướt sũng))
Drenching + Noun (drenching as an adjective)
  • rain drenching rain
    (mưa xối xả, mưa như trút nước)
  • downpour drenching downpour
    (trận mưa như trút nước làm ướt sũng)
  • shower drenching shower
    (cơn mưa rào lớn làm ướt sũng)

Idioms

  • drenching rain

    mưa xối xả, mưa như trút nước

    "We got caught in a sudden drenching rain on our hike."

    (Chúng tôi bị mắc kẹt trong một trận mưa xối xả bất chợt khi đang đi bộ đường dài.)

  • get a drenching

    bị ướt sũng, bị tắm mưa

    "He forgot his umbrella and got a complete drenching on his way home."

    (Anh ấy quên ô và bị ướt sũng hoàn toàn trên đường về nhà.)

  • drenching wet

    ướt sũng, ướt đẫm hoàn toàn

    "After falling in the river, he was drenching wet and shivering."

    (Sau khi ngã xuống sông, anh ấy ướt sũng và run rẩy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drenching

adjective
Lật mặt

Ướt sũng; ướt đẫm.

"We got caught in a drenching rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this drenching rain is really coming down!
Ồ, cơn mưa xối xả này đang thực sự trút xuống!
Phủ định
Oh no, I hope this drenching rain doesn't last all day.
Ôi không, tôi hy vọng cơn mưa xối xả này không kéo dài cả ngày.
Nghi vấn
My goodness, is this drenching weather going to ruin our picnic?
Trời ơi, thời tiết ẩm ướt này có làm hỏng buổi dã ngoại của chúng ta không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the marathon starts, the runners will have been drenching in sweat due to the pre-race warm-up.
Vào thời điểm cuộc marathon bắt đầu, các vận động viên sẽ đã ướt đẫm mồ hôi do khởi động trước cuộc đua.
Phủ định
By the time we reach the shelter, we won't have been drenched by the rain because we brought umbrellas.
Vào thời điểm chúng ta đến nơi trú ẩn, chúng ta sẽ không bị ướt sũng vì mưa vì chúng ta đã mang ô.
Nghi vấn
Will the clothes have been drenched by the time we get them inside?
Liệu quần áo đã bị ướt sũng khi chúng ta mang chúng vào trong nhà không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It has been drenching all day, so the streets are flooded.
Trời đã mưa xối xả cả ngày, vì vậy đường phố bị ngập lụt.
Phủ định
She hasn't been drenching the plants; they're already wet from the rain.
Cô ấy đã không tưới đẫm cây; chúng đã ướt sũng vì mưa.
Nghi vấn
Has it been drenching where you are, too?
Chỗ bạn cũng mưa xối xả à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drenching".

Cơn mưa bất chợt và tâm trạng

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh quốc với khí hậu thay đổi thất thường, việc bị 'drenching rain' (mưa xối xả) là một trải nghiệm khá phổ biến. Dù có thể gây khó chịu khi làm hỏng kế hoạch hoặc quần áo, nhưng nó cũng là một phần của cuộc sống, thường được nhắc đến trong các câu chuyện hàng ngày, thậm chí đôi khi mang ý nghĩa hài hước về sự khó lường của thời tiết.

Biểu tượng của sự thanh tẩy hoặc tràn ngập

Nước, và đặc biệt là việc bị 'drenching' (ướt sũng) một cách mạnh mẽ, thường mang nhiều ý nghĩa biểu tượng trong văn hóa phương Tây. Nó có thể tượng trưng cho sự thanh tẩy, rửa trôi những điều cũ kỹ để đón nhận sự đổi mới, hoặc ngược lại, diễn tả cảm giác bị tràn ngập, áp đảo bởi một cảm xúc, một tình huống khó khăn nào đó.