dress code
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dress code'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một bộ quy tắc quy định cách ăn mặc bắt buộc tại một trường học, văn phòng, câu lạc bộ, nhà hàng, v.v.
Definition (English Meaning)
A set of rules specifying the required manner of dress at a school, office, club, restaurant, etc.
Ví dụ Thực tế với 'Dress code'
-
"The company has a strict dress code."
"Công ty có một quy định về trang phục nghiêm ngặt."
-
"What is the dress code for the party?"
"Quy định về trang phục cho bữa tiệc là gì?"
-
"Some schools are eliminating dress codes altogether."
"Một số trường học đang loại bỏ hoàn toàn các quy định về trang phục."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dress code'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: dress code
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dress code'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Dress code đề cập đến các quy tắc cụ thể về trang phục được chấp nhận hoặc bắt buộc trong một môi trường nhất định. Nó khác với 'fashion' (thời trang) vì dress code mang tính quy định hơn là xu hướng. 'Uniform' (đồng phục) là một loại dress code cụ thể, thường nghiêm ngặt hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
- 'under the dress code': tuân thủ theo quy định về trang phục. Ví dụ: 'Employees must work under the dress code regulations'.
- 'dress code for': quy định về trang phục cho một dịp cụ thể hoặc một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'The dress code for the wedding is formal'.
- 'dress code of': quy định về trang phục của một tổ chức hoặc địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'The dress code of the restaurant is smart casual.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dress code'
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The students will be discussing the updated dress code at the next student council meeting.
|
Các học sinh sẽ thảo luận về quy định trang phục được cập nhật tại cuộc họp hội đồng sinh viên tiếp theo. |
| Phủ định |
They won't be enforcing the strict dress code during the summer break.
|
Họ sẽ không thực thi quy định trang phục nghiêm ngặt trong suốt kỳ nghỉ hè. |
| Nghi vấn |
Will the company be changing the dress code anytime soon?
|
Công ty có sắp sửa thay đổi quy định trang phục không? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the new CEO arrives, the employees will have been debating the updated dress code for weeks.
|
Đến thời điểm CEO mới đến, các nhân viên sẽ đã tranh luận về quy tắc ăn mặc được cập nhật trong nhiều tuần. |
| Phủ định |
By next month, the students won't have been following the relaxed dress code for long, as stricter rules are expected to return.
|
Đến tháng tới, học sinh sẽ chưa tuân theo quy tắc ăn mặc thoải mái được lâu, vì các quy tắc nghiêm ngặt hơn dự kiến sẽ quay trở lại. |
| Nghi vấn |
Will the staff have been adjusting to the new summer dress code by the time the autumn season begins?
|
Liệu nhân viên có đang dần thích nghi với quy tắc ăn mặc mùa hè mới vào thời điểm mùa thu bắt đầu không? |