(Top Banner Ad)
dress code
B1
danh từ B1 Kinh doanh, Văn hóa, Xã hội

dress code

UK: /ˈdres kəʊd/ • US: /ˈdres koʊd/

Nghĩa tiếng Việt

quy định về trang phục nội quy trang phục quy tắc ăn mặc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of rules specifying the required manner of dress at a school, office, club, restaurant, etc.

Vietnamese Meaning

Một bộ quy tắc quy định cách ăn mặc bắt buộc tại một trường học, văn phòng, câu lạc bộ, nhà hàng, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a strict dress code."

    "Công ty có một quy định về trang phục nghiêm ngặt."

  • "What is the dress code for the party?"

    "Quy định về trang phục cho bữa tiệc là gì?"

  • "Some schools are eliminating dress codes altogether."

    "Một số trường học đang loại bỏ hoàn toàn các quy định về trang phục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dress Váy, đầm; trang phục
Verb dress Mặc quần áo; ăn mặc
Adjective dressed Đã mặc quần áo
Verb undress Cởi quần áo
Noun code Bộ quy tắc, luật lệ; mật mã
Verb code Mã hóa, lập trình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
dresser
Latin
directus
Old French
code
Latin
codex

Nguồn gốc 'Dress Code'

Cụm từ 'dress code' (quy định về trang phục) xuất hiện trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20. Từ 'dress' (trang phục, ăn mặc) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dresser', nghĩa là sắp xếp, chuẩn bị, và xa hơn là từ tiếng Latin 'directus' (thẳng, trực tiếp). Từ 'code' (mã, quy tắc) đến từ tiếng Pháp cổ 'code', và cuối cùng từ tiếng Latin 'codex', có nghĩa là một cuốn sách hoặc bộ luật. Sự kết hợp của 'dress' và 'code' tạo nên một thuật ngữ hiện đại chỉ các quy tắc cụ thể về cách ăn mặc trong một môi trường nhất định.

Usage Note

Dress code đề cập đến các quy tắc cụ thể về trang phục được chấp nhận hoặc bắt buộc trong một môi trường nhất định. Nó khác với 'fashion' (thời trang) vì dress code mang tính quy định hơn là xu hướng. 'Uniform' (đồng phục) là một loại dress code cụ thể, thường nghiêm ngặt hơn.

Prepositions

under for of

- 'under the dress code': tuân thủ theo quy định về trang phục. Ví dụ: 'Employees must work under the dress code regulations'.
- 'dress code for': quy định về trang phục cho một dịp cụ thể hoặc một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'The dress code for the wedding is formal'.
- 'dress code of': quy định về trang phục của một tổ chức hoặc địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'The dress code of the restaurant is smart casual.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dress code
  • strict a strict dress code
    (một quy định trang phục nghiêm ngặt)
  • casual a casual dress code
    (một quy định trang phục thường ngày/thoải mái)
  • formal a formal dress code
    (một quy định trang phục trang trọng)
  • smart casual a smart casual dress code
    (một quy định trang phục lịch sự nhưng không quá trang trọng)
  • relaxed a relaxed dress code
    (một quy định trang phục thoải mái)
Verb + dress code
  • impose to impose a dress code
    (áp đặt quy định về trang phục)
  • enforce to enforce a dress code
    (thực thi quy định về trang phục)
  • follow to follow a dress code
    (tuân thủ quy định về trang phục)
  • violate to violate a dress code
    (vi phạm quy định về trang phục)
  • adhere to to adhere to the dress code
    (tuân thủ quy định về trang phục)

Idioms

  • no dress code

    Không có quy định về trang phục (bạn có thể mặc bất cứ thứ gì phù hợp)

    "Don't worry about what to wear; there's no dress code for the party."

    (Đừng lo lắng về việc mặc gì; bữa tiệc không có quy định về trang phục.)

  • smart casual dress code

    Quy định trang phục lịch sự nhưng không quá trang trọng (ví dụ: quần tây/chân váy, áo sơ mi/áo kiểu, không cần cà vạt/áo vest)

    "The office has a smart casual dress code on Fridays."

    (Văn phòng có quy định trang phục lịch sự nhưng không quá trang trọng vào các ngày thứ Sáu.)

  • to abide by the dress code

    Tuân thủ nghiêm ngặt quy định về trang phục

    "All employees are expected to abide by the company's dress code."

    (Tất cả nhân viên được yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt quy định trang phục của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dress code

danh từ
Lật mặt

Một bộ quy tắc quy định cách ăn mặc bắt buộc tại một trường học, văn phòng, câu lạc bộ, nhà hàng, v.v.

"The company has a strict dress code."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students will be discussing the updated dress code at the next student council meeting.
Các học sinh sẽ thảo luận về quy định trang phục được cập nhật tại cuộc họp hội đồng sinh viên tiếp theo.
Phủ định
They won't be enforcing the strict dress code during the summer break.
Họ sẽ không thực thi quy định trang phục nghiêm ngặt trong suốt kỳ nghỉ hè.
Nghi vấn
Will the company be changing the dress code anytime soon?
Công ty có sắp sửa thay đổi quy định trang phục không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the employees will have been debating the updated dress code for weeks.
Đến thời điểm CEO mới đến, các nhân viên sẽ đã tranh luận về quy tắc ăn mặc được cập nhật trong nhiều tuần.
Phủ định
By next month, the students won't have been following the relaxed dress code for long, as stricter rules are expected to return.
Đến tháng tới, học sinh sẽ chưa tuân theo quy tắc ăn mặc thoải mái được lâu, vì các quy tắc nghiêm ngặt hơn dự kiến sẽ quay trở lại.
Nghi vấn
Will the staff have been adjusting to the new summer dress code by the time the autumn season begins?
Liệu nhân viên có đang dần thích nghi với quy tắc ăn mặc mùa hè mới vào thời điểm mùa thu bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dress code".

Dress code trong môi trường công sở

Ở nhiều quốc gia phương Tây, dress code công sở là một phần quan trọng của văn hóa làm việc. Mục đích chính là duy trì sự chuyên nghiệp, xây dựng hình ảnh đáng tin cậy cho công ty và đảm bảo môi trường làm việc phù hợp. Quy định có thể từ trang phục 'business formal' (vest, cà vạt) đến 'business casual' (quần tây, áo sơ mi/áo kiểu) hoặc thậm chí 'casual' hoàn toàn tùy thuộc vào ngành nghề và văn hóa công ty.

Dress code trong trường học

Nhiều trường học ở phương Tây áp dụng dress code hoặc đồng phục để thúc đẩy sự bình đẳng giữa học sinh, giảm thiểu sự phân tâm do quần áo và đôi khi là tăng cường an toàn. Mục tiêu là giúp học sinh tập trung vào việc học hơn là vào ngoại hình, đồng thời tạo ra một môi trường học tập tích cực và có kỷ luật.