(Top Banner Ad)
required
B1
tính từ B1 Chung

required

UK: /rɪˈkwaɪəd/ • US: /rɪˈkwaɪərd/

Nghĩa tiếng Việt

bắt buộc cần thiết yêu cầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Officially compulsory, or needing something or someone.

Vietnamese Meaning

Bắt buộc, cần thiết, đòi hỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Attendance is required of all students."

    "Tất cả học sinh đều bắt buộc phải tham dự."

  • "A passport is required for international travel."

    "Cần có hộ chiếu cho việc đi lại quốc tế."

  • "The application requires two letters of recommendation."

    "Đơn đăng ký yêu cầu hai thư giới thiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb require yêu cầu, đòi hỏi; cần có, bắt buộc
Noun requirement sự yêu cầu, điều kiện cần thiết; đòi hỏi
Adjective required bắt buộc, cần thiết; được yêu cầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
requirere
Old French
requerir
Middle English
requeren
English
require
English
required

Nguồn gốc 'Yêu Cầu'

Ngược dòng thời gian, từ 'required' bắt nguồn từ động từ 'requirere' trong tiếng Latin. Từ này được cấu thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại, một lần nữa') và 'quaerere' (nghĩa là 'tìm kiếm, hỏi'). Điều này ngụ ý rằng khi một cái gì đó 'required', nó là điều mà người ta 'tìm kiếm lại' hoặc 'yêu cầu' một cách nhất định, nhấn mạnh sự cần thiết hoặc bắt buộc.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả một điều gì đó là bắt buộc theo luật lệ, quy tắc, hoặc là cần thiết để đạt được một mục tiêu nhất định. So sánh với 'necessary' (cần thiết) thì 'required' mang tính chất bắt buộc, chính thức hơn. 'Necessary' chỉ đơn giản là cần để đạt được điều gì đó, không nhất thiết phải do quy định hay luật pháp.

Prepositions

of by for

'Required of' thường dùng để chỉ ai đó được yêu cầu làm gì. 'Required by' chỉ điều gì đó được yêu cầu bởi một ai đó hoặc một cái gì đó (ví dụ: luật pháp). 'Required for' chỉ điều gì đó cần thiết cho một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + required
  • legally legally required
    (bắt buộc theo luật pháp)
  • absolutely absolutely required
    (hoàn toàn cần thiết)
  • minimum minimum required
    (mức tối thiểu cần thiết)
Verb + required
  • is is required
    (được yêu cầu, là cần thiết)
  • meet the meet the required standards
    (đạt được các tiêu chuẩn yêu cầu)
Noun + required
  • documents documents required
    (các tài liệu cần thiết)
  • skills skills required
    (các kỹ năng yêu cầu)

Idioms

  • as required

    theo yêu cầu, khi cần thiết

    "Please submit the report as required by the deadline."

    (Vui lòng nộp báo cáo theo yêu cầu trước thời hạn.)

  • if required

    nếu được yêu cầu, nếu cần

    "Further information will be provided if required."

    (Thông tin bổ sung sẽ được cung cấp nếu được yêu cầu.)

  • the required reading

    bài đọc bắt buộc (trong học tập)

    "Students must complete the required reading before the next lecture."

    (Sinh viên phải hoàn thành bài đọc bắt buộc trước buổi giảng tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

required

tính từ
Lật mặt

Bắt buộc, cần thiết, đòi hỏi.

"Attendance is required of all students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A valid passport is required for international travel.
Hộ chiếu hợp lệ là bắt buộc cho du lịch quốc tế.
Phủ định
No prior experience is required for this entry-level position.
Không yêu cầu kinh nghiệm trước đây cho vị trí mới bắt đầu này.
Nghi vấn
Is a medical examination required before starting the course?
Có yêu cầu khám sức khỏe trước khi bắt đầu khóa học không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher said that the assignment required students to read Chapter 3.
Giáo viên nói rằng bài tập yêu cầu học sinh đọc Chương 3.
Phủ định
She said that she didn't require any help with the project.
Cô ấy nói rằng cô ấy không cần bất kỳ sự giúp đỡ nào với dự án.
Nghi vấn
He asked if the documents required his signature.
Anh ấy hỏi liệu các tài liệu có yêu cầu chữ ký của anh ấy không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students were required to submit their assignments last Friday.
Học sinh được yêu cầu nộp bài tập vào thứ Sáu tuần trước.
Phủ định
He didn't require any help with the project yesterday.
Hôm qua anh ấy không cần bất kỳ sự giúp đỡ nào cho dự án.
Nghi vấn
Did they require additional information before making a decision?
Họ có yêu cầu thêm thông tin trước khi đưa ra quyết định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "required".

Sự Bắt Buộc trong Giáo Dục

Trong các hệ thống giáo dục phương Tây, khái niệm 'required reading' (bài đọc bắt buộc) hay 'required courses' (các môn học bắt buộc) là rất phổ biến. Nó nhấn mạnh những kiến thức và kỹ năng cơ bản mà mọi học sinh, sinh viên cần phải có để đạt được trình độ nhất định hoặc hoàn thành một chương trình học, phản ánh sự coi trọng nền tảng kiến thức.

Vai trò trong Pháp Luật và Quy Định

Từ 'required' đóng vai trò quan trọng trong các văn bản pháp luật, quy định và hợp đồng. Các cụm từ như 'legally required' (bắt buộc theo luật) hay 'safety standards required' (tiêu chuẩn an toàn bắt buộc) chỉ ra những nghĩa vụ, trách nhiệm pháp lý hoặc những điều kiện không thể thiếu, đảm bảo tính tuân thủ và an toàn trong xã hội.