(Top Banner Ad)
dribbling
B2
Noun B2 Thể thao, Y học

dribbling

UK: /ˈdrɪbəlɪŋ/ • US: /ˈdrɪbəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rê bóng chảy nước dãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of repeatedly bouncing a ball while moving, especially in sports like basketball or soccer.

Vietnamese Meaning

Hành động liên tục nảy bóng khi di chuyển, đặc biệt trong các môn thể thao như bóng rổ hoặc bóng đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His dribbling skills are impressive; he can easily weave through defenders."

    "Kỹ năng rê bóng của anh ấy rất ấn tượng; anh ấy có thể dễ dàng luồn lách qua các hậu vệ."

  • "The baby was dribbling milk after feeding."

    "Em bé bị chảy sữa sau khi bú."

  • "She's been dribbling a lot since her stroke."

    "Cô ấy chảy nước dãi rất nhiều kể từ khi bị đột quỵ."

  • "The point guard is exceptional at dribbling."

    "Hậu vệ dẫn bóng có khả năng rê bóng đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dribble nhỏ giọt, rỏ từng giọt; dẫn bóng (trong thể thao); chảy dãi
Noun dribble giọt nhỏ; hành động dẫn bóng; một lượng nhỏ chất lỏng; nước dãi
Noun dribbler người dẫn bóng (trong thể thao); người hay chảy nước dãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
drip
English
dribble

Từ 'Drip' đến 'Dribble'

Từ 'dribble' (chảy nhỏ giọt, dẫn bóng) có nguồn gốc từ động từ 'drip' (nhỏ giọt) đã có từ rất lâu trong tiếng Anh. 'Drip' mô tả hành động một chất lỏng rơi từng giọt nhỏ. Đến cuối thế kỷ 16, 'dribble' xuất hiện như một biến thể với ý nghĩa tăng cường hoặc lặp đi lặp lại của 'drip', dần dần được dùng để miêu tả hành động di chuyển bóng từng chút một trong thể thao, hay việc một em bé chảy nước dãi.

Usage Note

Trong thể thao, 'dribbling' chỉ kỹ thuật điều khiển bóng bằng cách nảy bóng liên tục. Sự khéo léo và tốc độ là yếu tố quan trọng. Phân biệt với 'passing' (chuyền bóng) hoặc 'shooting' (sút bóng).

Prepositions

at in with

'Dribbling at' thường chỉ hướng di chuyển khi rê bóng. 'Dribbling in' có thể chỉ việc rê bóng vào một khu vực cụ thể. 'Dribbling with' nhấn mạnh việc sử dụng một bộ phận cơ thể cụ thể để rê bóng (ví dụ: dribbling with the left foot).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dribbling
  • skillful skillful dribbling
    (kỹ thuật dẫn bóng khéo léo)
  • quick quick dribbling
    (dẫn bóng nhanh)
  • effective effective dribbling
    (dẫn bóng hiệu quả)
Verb + dribbling
  • start start dribbling
    (bắt đầu dẫn bóng)
  • master master dribbling
    (thành thạo kỹ thuật dẫn bóng)
  • stop stop dribbling
    (ngừng dẫn bóng)
Dribbling + Noun
  • dribbling dribbling skills
    (kỹ năng dẫn bóng)
  • dribbling dribbling technique
    (kỹ thuật dẫn bóng)
  • dribbling dribbling practice
    (luyện tập dẫn bóng)

Idioms

  • dribbling the ball

    dẫn bóng (trong thể thao)

    "He was penalized for illegally dribbling the ball."

    (Anh ấy bị phạt vì dẫn bóng sai luật.)

  • dribbling with flair

    dẫn bóng đầy phong cách/tài năng

    "The winger was known for dribbling with flair, often beating multiple defenders."

    (Cầu thủ chạy cánh nổi tiếng với kỹ năng dẫn bóng đầy phong cách, thường xuyên vượt qua nhiều hậu vệ.)

  • dribbling on

    tiếp tục rỏ/chảy nhỏ giọt; (ít dùng) tiếp tục nói những điều vụn vặt

    "The old tap kept dribbling on all night."

    (Cái vòi nước cũ cứ nhỏ giọt suốt đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dribbling

Noun
Lật mặt

Hành động liên tục nảy bóng khi di chuyển, đặc biệt trong các môn thể thao như bóng rổ hoặc bóng đá.

"His dribbling skills are impressive; he can easily weave through defenders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dribbling".

Nghệ thuật Dẫn bóng trong Thể thao

Trong bóng đá và bóng rổ, 'dribbling' (dẫn bóng) không chỉ là một kỹ năng cơ bản mà còn là một nghệ thuật. Khả năng dẫn bóng qua đối thủ thể hiện sự khéo léo, tốc độ và tư duy chiến thuật của một cầu thủ. Những pha đi bóng đỉnh cao thường được người hâm mộ đánh giá cao, tạo nên những khoảnh khắc bùng nổ trên sân và là một phần không thể thiếu của lối chơi đẹp mắt.

Biểu tượng của những Cầu thủ vĩ đại

Nhiều cầu thủ bóng đá và bóng rổ huyền thoại được biết đến với khả năng dẫn bóng siêu việt của họ. Ví dụ, Lionel Messi (bóng đá) hay Kyrie Irving (bóng rổ) nổi tiếng với những pha đi bóng lắt léo, biến 'dribbling' trở thành dấu ấn cá nhân và là nguồn cảm hứng cho hàng triệu người hâm mộ trên toàn thế giới. Kỹ năng này thường là yếu tố then chốt giúp họ tạo ra cơ hội ghi bàn hoặc kiến tạo.