drooling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Letting saliva drip from the mouth; excessively admiring or desiring something.
Vietnamese Meaning
Chảy dãi; thèm thuồng hoặc ngưỡng mộ quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby was drooling all over his bib."
"Đứa bé chảy dãi ướt cả yếm."
-
"He was drooling at the sight of the cake."
"Anh ấy chảy nước miếng khi nhìn thấy chiếc bánh."
-
"Stop drooling, it's embarrassing."
"Đừng chảy dãi nữa, thật xấu hổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'drooling' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái của việc chảy dãi, hoặc dùng để diễn tả sự thèm thuồng, ngưỡng mộ một cách quá mức đến mức có phần lố bịch. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, đặc biệt khi dùng để chỉ sự thèm thuồng.
Ở dạng danh động từ, 'drooling' đơn giản chỉ hành động chảy nước dãi, thường không mang nghĩa bóng như khi dùng ở dạng tính từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
baby a drooling baby (một em bé đang chảy nước dãi (thường khi mọc răng))
-
dog a drooling dog (một chú chó đang chảy nước dãi (thường khi đói hoặc hưng phấn))
-
start start drooling (bắt đầu chảy nước dãi)
-
stop stop drooling (ngừng chảy nước dãi)
-
over drooling over the new car (thèm thuồng chiếc xe hơi mới (đến chảy cả nước miếng))
-
with drooling with hunger (thèm đến chảy nước dãi vì đói)
Idioms
-
drool over something/someone
thèm thuồng, khao khát tột độ cái gì đó/ai đó (đến mức như chảy nước dãi); ngưỡng mộ một cách lộ liễu
"She's been drooling over that designer handbag for months."
(Cô ấy đã thèm thuồng cái túi xách hàng hiệu đó hàng tháng trời.)
-
drooling like a hungry dog
thèm thuồng như chó đói; rất ham muốn
"He was drooling like a hungry dog at the sight of the buffet."
(Anh ta thèm thuồng như chó đói khi nhìn thấy bàn tiệc tự chọn.)
-
to make someone drool
khiến ai đó thèm thuồng/khao khát (thường là đồ ăn hoặc thứ gì đó hấp dẫn)
"The smell of freshly baked bread always makes me drool."
(Mùi bánh mì mới nướng luôn khiến tôi thèm thuồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drooling
Tính từChảy dãi; thèm thuồng hoặc ngưỡng mộ quá mức.
"The baby was drooling all over his bib."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drooling".
