(Top Banner Ad)
drift net
B2
noun B2 Ngư nghiệp, Sinh thái học

drift net

UK: /ˈdrɪft net/ • US: /ˈdrɪft net/

Nghĩa tiếng Việt

lưới trôi lưới rê trôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large fishing net kept vertical in the water by floats and weights, drifting with the current.

Vietnamese Meaning

Một loại lưới đánh cá lớn được giữ thẳng đứng trong nước nhờ phao và chì, trôi theo dòng chảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many countries have banned the use of drift nets due to their environmental impact."

    "Nhiều quốc gia đã cấm sử dụng lưới trôi do tác động môi trường của chúng."

  • "The use of drift nets has been criticized by environmental groups."

    "Việc sử dụng lưới trôi đã bị các nhóm bảo vệ môi trường chỉ trích."

  • "Drift nets can cause significant damage to marine ecosystems."

    "Lưới trôi có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho hệ sinh thái biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drift net lưới rê (loại lưới đánh bắt cá thả trôi theo dòng nước)
Noun drift-netter ngư dân hoặc tàu đánh bắt sử dụng lưới rê
Verb/Noun (gerund) drift-netting hành động/việc đánh bắt bằng lưới rê

Related Words

Subject Area

Ngư nghiệp, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drīfan
Old English
net
English
drift net

Nguồn gốc tên gọi "drift net"

Từ "drift net" là một từ ghép trong tiếng Anh. "Drift" có nghĩa là trôi dạt, di chuyển theo dòng chảy, và "net" có nghĩa là lưới. Khi ghép lại, "drift net" mô tả một loại lưới đánh bắt cá được thả trôi tự do hoặc trôi dạt theo dòng nước, dòng hải lưu, cho phép nó bao phủ một khu vực rộng lớn và bắt cá khi chúng bơi vào.

Usage Note

Lưới trôi là một phương pháp đánh bắt cá sử dụng lưới lớn, thường dài hàng km, thả trôi tự do trong nước để bắt cá. Phương pháp này có hiệu quả cao nhưng gây tranh cãi vì nó có thể bắt phải các loài không phải mục tiêu (bycatch), gây hại cho hệ sinh thái biển. Các loài bị bắt nhầm có thể bao gồm cá heo, rùa biển và chim biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + drift net
  • deploy deploy a drift net
    (triển khai lưới rê)
  • use use drift nets
    (sử dụng lưới rê)
  • ban ban drift nets
    (cấm lưới rê)
  • outlaw outlaw drift nets
    (đặt lưới rê ngoài vòng pháp luật)
  • abandon abandon drift nets
    (bỏ rơi lưới rê)
Adjective + drift net
  • illegal illegal drift net
    (lưới rê bất hợp pháp)
  • large-scale large-scale drift net
    (lưới rê quy mô lớn)
  • abandoned abandoned drift net
    (lưới rê bị bỏ rơi)
  • discarded discarded drift net
    (lưới rê bị vứt bỏ)

Idioms

  • drift net fishing

    hoạt động đánh bắt bằng lưới rê

    "Large-scale drift net fishing has been widely criticized for its environmental impact."

    (Hoạt động đánh bắt bằng lưới rê quy mô lớn đã bị chỉ trích rộng rãi vì tác động môi trường của nó.)

  • ghost fishing

    hiện tượng lưới ma (lưới rê bị bỏ rơi tiếp tục đánh bắt sinh vật biển)

    "Abandoned drift nets are a major contributor to ghost fishing, trapping marine life indiscriminately."

    (Lưới rê bị bỏ rơi là một nguyên nhân chính gây ra hiện tượng lưới ma, bẫy sinh vật biển một cách bừa bãi.)

  • ban on drift nets

    lệnh cấm đối với lưới rê

    "Many international organizations advocate for a complete ban on drift nets."

    (Nhiều tổ chức quốc tế ủng hộ lệnh cấm hoàn toàn đối với lưới rê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drift net

noun
Lật mặt

Một loại lưới đánh cá lớn được giữ thẳng đứng trong nước nhờ phao và chì, trôi theo dòng chảy.

"Many countries have banned the use of drift nets due to their environmental impact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drift net".

Tác động môi trường

Lưới rê, đặc biệt là loại quy mô lớn, gây ra vấn đề 'đánh bắt không chọn lọc' (bycatch) nghiêm trọng, bắt nhầm các loài không mong muốn như cá heo, rùa biển, chim biển và các loài có nguy cơ tuyệt chủng khác. Khi bị bỏ rơi hoặc mất tích, những tấm lưới này tiếp tục 'đánh bắt ma' (ghost fishing), trở thành mối đe dọa lâu dài cho hệ sinh thái biển.

Lệnh cấm và quy định quốc tế

Do tác động tàn phá của chúng đối với đại dương, Liên Hợp Quốc đã thông qua Nghị quyết 46/215 vào năm 1992, kêu gọi lệnh cấm toàn cầu đối với việc sử dụng lưới rê dài hơn 2,5 km trên vùng biển quốc tế. Nhiều quốc gia cũng đã ban hành luật cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặt việc sử dụng lưới rê trong vùng biển của mình để bảo vệ đa dạng sinh học.