(Top Banner Ad)
gillnet
B2
danh từ B2 Ngư nghiệp

gillnet

UK: /ˈɡɪlˌnet/ • US: /ˈɡɪlˌnet/

Nghĩa tiếng Việt

lưới mang lưới rê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fishing net that is hung vertically in the water so that fish get trapped by their gills in the mesh.

Vietnamese Meaning

Một loại lưới đánh cá được thả thẳng đứng trong nước, cá bị mắc kẹt mang vào mắt lưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fishermen used a gillnet to catch salmon."

    "Những người đánh cá đã sử dụng lưới mang để bắt cá hồi."

  • "The use of gillnets is regulated in many areas to protect fish stocks."

    "Việc sử dụng lưới mang được quy định ở nhiều khu vực để bảo vệ trữ lượng cá."

  • "Gillnet fishing can have a significant impact on marine ecosystems."

    "Đánh bắt bằng lưới mang có thể có tác động đáng kể đến hệ sinh thái biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gillnet Lưới rê, lưới vây mang (một loại lưới đánh cá được thiết kế để bắt cá bằng cách mắc mang cá vào lưới).
Verb gillnet Đánh bắt cá bằng lưới rê/lưới vây mang.
Noun gillnetter Người đánh bắt cá bằng lưới rê/lưới vây mang.
Noun gillnetting Hoạt động/việc đánh bắt cá bằng lưới rê/lưới vây mang.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngư nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
gjǫl
Old English
net
English
gill + net
English
gillnet

Nguồn gốc tên gọi "gillnet"

Từ "gillnet" là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ "gill" (mang cá) và "net" (lưới). Tên gọi này mô tả chính xác cách thức hoạt động của loại lưới này: nó được thiết kế để bắt cá bằng cách làm cho mang cá bị mắc vào các sợi lưới khi cá cố gắng bơi qua. Điều này cho thấy tên gọi của nó trực tiếp phản ánh chức năng và cơ chế đánh bắt.

Usage Note

Gillnets are a common fishing gear but can also pose a threat to marine mammals and other non-target species if not used responsibly. They are often set at a specific depth to target certain species. The effectiveness of a gillnet depends on the mesh size, the material used, and the placement of the net.

Prepositions

in

Commonly used to indicate that fish are caught *in* a gillnet. Example: 'Many fish were caught *in* the gillnet.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gillnet
  • set set a gillnet
    (giăng/thả lưới rê)
  • deploy deploy a gillnet
    (triển khai lưới rê)
  • use use a gillnet
    (sử dụng lưới rê)
  • fish with fish with gillnets
    (đánh bắt bằng lưới rê)
  • ban ban gillnets
    (cấm lưới rê)
Adjective + gillnet
  • monofilament monofilament gillnet
    (lưới rê sợi đơn)
  • drifting drifting gillnet
    (lưới rê trôi (không cố định))
  • stationary stationary gillnet
    (lưới rê cố định)
  • illegal illegal gillnet
    (lưới rê bất hợp pháp)
  • commercial commercial gillnet
    (lưới rê thương mại)
Noun + gillnet
  • gillnet gillnet fishing
    (đánh bắt bằng lưới rê)
  • gillnet gillnet fishery
    (ngành đánh bắt bằng lưới rê)

Idioms

  • get caught in a gillnet

    bị mắc vào lưới rê (thường dùng cho cá, động vật biển)

    "Many non-target species, like turtles and seabirds, often get caught in a gillnet."

    (Nhiều loài không phải mục tiêu, như rùa biển và chim biển, thường bị mắc vào lưới rê.)

  • fishing with gillnets

    đánh bắt cá bằng lưới rê

    "The local community has traditionally relied on fishing with gillnets for their livelihood."

    (Cộng đồng địa phương theo truyền thống đã dựa vào việc đánh bắt cá bằng lưới rê để kiếm sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gillnet

danh từ
Lật mặt

Một loại lưới đánh cá được thả thẳng đứng trong nước, cá bị mắc kẹt mang vào mắt lưới.

"The fishermen used a gillnet to catch salmon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gillnet, which the fishermen set out every night, often catches a large number of fish.
Lưới rê, cái mà ngư dân thả mỗi đêm, thường bắt được một lượng lớn cá.
Phủ định
The new regulations do not allow the use of gillnets, which were previously a common fishing method.
Các quy định mới không cho phép sử dụng lưới rê, cái mà trước đây là một phương pháp đánh bắt cá phổ biến.
Nghi vấn
Is that the gillnet that you found, which had been lost at sea for weeks?
Đó có phải là lưới rê mà bạn đã tìm thấy, cái mà đã bị mất trên biển hàng tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gillnet".

Tác động môi trường: Đánh bắt ngẫu nhiên (Bycatch)

Lưới rê, mặc dù hiệu quả trong việc đánh bắt cá mục tiêu, thường bị chỉ trích vì tỷ lệ 'đánh bắt ngẫu nhiên' (bycatch) cao. Điều này có nghĩa là chúng không chỉ bắt loài cá mong muốn mà còn vô tình bắt và làm chết các loài động vật biển khác không phải mục tiêu như rùa biển, chim biển, hải cẩu và các loài cá chưa trưởng thành. Vấn đề bycatch là một mối lo ngại lớn về bảo tồn và là nguyên nhân chính dẫn đến việc cấm hoặc hạn chế sử dụng lưới rê ở nhiều khu vực trên thế giới.

Tranh cãi và quy định pháp luật

Do tính chất kém chọn lọc và tác động tiềm tàng đến quần thể cá và hệ sinh thái biển, việc sử dụng lưới rê là chủ đề của nhiều tranh cãi và quy định pháp luật. Nhiều quốc gia và khu vực đã áp đặt các hạn chế nghiêm ngặt về kích thước mắt lưới, chiều dài lưới, thời gian và khu vực được phép sử dụng lưới rê, hoặc thậm chí cấm hoàn toàn một số loại lưới rê (ví dụ: lưới rê trôi trên biển khơi) để bảo vệ nguồn lợi thủy sản và đa dạng sinh học biển.