gillnet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fishing net that is hung vertically in the water so that fish get trapped by their gills in the mesh.
Vietnamese Meaning
Một loại lưới đánh cá được thả thẳng đứng trong nước, cá bị mắc kẹt mang vào mắt lưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fishermen used a gillnet to catch salmon."
"Những người đánh cá đã sử dụng lưới mang để bắt cá hồi."
-
"The use of gillnets is regulated in many areas to protect fish stocks."
"Việc sử dụng lưới mang được quy định ở nhiều khu vực để bảo vệ trữ lượng cá."
-
"Gillnet fishing can have a significant impact on marine ecosystems."
"Đánh bắt bằng lưới mang có thể có tác động đáng kể đến hệ sinh thái biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gillnet | Lưới rê, lưới vây mang (một loại lưới đánh cá được thiết kế để bắt cá bằng cách mắc mang cá vào lưới). |
| Verb | gillnet | Đánh bắt cá bằng lưới rê/lưới vây mang. |
| Noun | gillnetter | Người đánh bắt cá bằng lưới rê/lưới vây mang. |
| Noun | gillnetting | Hoạt động/việc đánh bắt cá bằng lưới rê/lưới vây mang. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gillnets are a common fishing gear but can also pose a threat to marine mammals and other non-target species if not used responsibly. They are often set at a specific depth to target certain species. The effectiveness of a gillnet depends on the mesh size, the material used, and the placement of the net.
Prepositions
Commonly used to indicate that fish are caught *in* a gillnet. Example: 'Many fish were caught *in* the gillnet.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set a gillnet (giăng/thả lưới rê)
-
deploy deploy a gillnet (triển khai lưới rê)
-
use use a gillnet (sử dụng lưới rê)
-
fish with fish with gillnets (đánh bắt bằng lưới rê)
-
ban ban gillnets (cấm lưới rê)
-
monofilament monofilament gillnet (lưới rê sợi đơn)
-
drifting drifting gillnet (lưới rê trôi (không cố định))
-
stationary stationary gillnet (lưới rê cố định)
-
illegal illegal gillnet (lưới rê bất hợp pháp)
-
commercial commercial gillnet (lưới rê thương mại)
-
gillnet gillnet fishing (đánh bắt bằng lưới rê)
-
gillnet gillnet fishery (ngành đánh bắt bằng lưới rê)
Idioms
-
get caught in a gillnet
bị mắc vào lưới rê (thường dùng cho cá, động vật biển)
"Many non-target species, like turtles and seabirds, often get caught in a gillnet."
(Nhiều loài không phải mục tiêu, như rùa biển và chim biển, thường bị mắc vào lưới rê.)
-
fishing with gillnets
đánh bắt cá bằng lưới rê
"The local community has traditionally relied on fishing with gillnets for their livelihood."
(Cộng đồng địa phương theo truyền thống đã dựa vào việc đánh bắt cá bằng lưới rê để kiếm sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gillnet
danh từMột loại lưới đánh cá được thả thẳng đứng trong nước, cá bị mắc kẹt mang vào mắt lưới.
"The fishermen used a gillnet to catch salmon."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gillnet, which the fishermen set out every night, often catches a large number of fish. |
Lưới rê, cái mà ngư dân thả mỗi đêm, thường bắt được một lượng lớn cá. |
| Phủ định | The new regulations do not allow the use of gillnets, which were previously a common fishing method. |
Các quy định mới không cho phép sử dụng lưới rê, cái mà trước đây là một phương pháp đánh bắt cá phổ biến. |
| Nghi vấn | Is that the gillnet that you found, which had been lost at sea for weeks? |
Đó có phải là lưới rê mà bạn đã tìm thấy, cái mà đã bị mất trên biển hàng tuần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gillnet".
