(Top Banner Ad)
drift
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Vật lý, Tài chính

drift

UK: /drɪft/ • US: /drɪft/

Nghĩa tiếng Việt

trôi dạt trôi lang thang xu hướng sự thay đổi dần dần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be carried slowly by a current of air or water.

Vietnamese Meaning

Trôi, bị cuốn đi một cách chậm rãi bởi dòng không khí hoặc dòng nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boat drifted out to sea."

    "Con thuyền trôi ra biển."

  • "Snowdrifts blocked the road."

    "Những đống tuyết trôi dạt chặn đường."

  • "The economic drift is worrying."

    "Sự trượt dốc kinh tế đang đáng lo ngại."

  • "The clouds drifted lazily across the sky."

    "Những đám mây trôi lững lờ trên bầu trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drift Trôi dạt, cuốn đi, lênh đênh; dần dần chuyển sang
Noun drift Sự trôi dạt, đống tuyết/cát; xu hướng, sự chuyển dịch dần
Noun drifter Người lang thang, người không có định hướng
Adjective drifting Đang trôi dạt, lênh đênh
Adjective/Adverb adrift Trôi dạt, lênh đênh (thường không có định hướng); mất kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý, Vật lý, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhreibh-
Proto-Germanic
*driftiz
Old Norse
drift
Middle Low German
drift
English
drift

Sự dịch chuyển từ Gốc Đức cổ

Từ 'drift' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, như tiếng Bắc Âu cổ 'drift' và tiếng Hạ Đức trung cổ 'drift', đều mang ý nghĩa 'sự chuyển động' hoặc 'sự bị đẩy đi'. Ban đầu, nó thường ám chỉ sự chuyển động của tuyết, cát hoặc dòng nước. Về sau, từ này phát triển rộng hơn để mô tả bất kỳ sự chuyển động chậm, không định hướng hoặc sự xa cách dần.

Usage Note

Động từ 'drift' thường mô tả sự di chuyển thụ động, không có kiểm soát hoặc mục đích rõ ràng, thường do tác động của các yếu tố bên ngoài như gió hoặc nước. Nó khác với 'float' (nổi) ở chỗ 'drift' nhấn mạnh sự di chuyển, trong khi 'float' chỉ sự duy trì ở trên bề mặt. So sánh với 'wander' (lang thang), 'drift' chỉ sự di chuyển vô định hướng do yếu tố tự nhiên, còn 'wander' chỉ sự di chuyển vô định hướng do ý chí hoặc sự tò mò.

Prepositions

into out of away from

'Drift into' diễn tả sự trôi vào một trạng thái hoặc tình huống một cách vô thức hoặc dần dần. 'Drift out of' diễn tả sự trôi ra khỏi một trạng thái hoặc tình huống. 'Drift away from' diễn tả sự xa rời dần một người, một nơi hoặc một ý tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drift
  • gradual gradual drift
    (sự dịch chuyển dần dần)
  • downward downward drift
    (xu hướng giảm xuống, sự trượt dốc)
  • political political drift
    (sự thay đổi xu hướng chính trị)
Verb + drift
  • let let things drift
    (mặc kệ mọi chuyện trôi đi, không kiểm soát)
  • start to start to drift
    (bắt đầu trôi dạt/xa dần)
Noun + drift
  • snow snow drift
    (đống tuyết bị gió thổi dồn lại)
  • continental continental drift
    (sự trôi dạt lục địa)
Drift + Preposition/Adverb
  • apart drift apart
    (xa cách dần (về mối quan hệ))
  • off drift off
    (chìm vào giấc ngủ; mất tập trung)
  • into drift into
    (tình cờ rơi vào/làm gì đó)

Idioms

  • drift apart

    dần dần xa cách (trong một mối quan hệ)

    "After college, we started to drift apart as we pursued different careers."

    (Sau đại học, chúng tôi bắt đầu xa cách dần khi theo đuổi những sự nghiệp khác nhau.)

  • drift off to sleep

    dần dần chìm vào giấc ngủ

    "The warm bath made her feel so relaxed that she started to drift off to sleep."

    (Bồn tắm ấm áp khiến cô ấy cảm thấy rất thư giãn và bắt đầu chìm vào giấc ngủ.)

  • let things drift

    để mọi việc diễn ra tự nhiên mà không cố gắng kiểm soát hay thay đổi

    "He's not very good at managing his business; he just lets things drift."

    (Anh ấy không giỏi quản lý công việc kinh doanh của mình; anh ấy chỉ để mọi thứ trôi đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drift

Động từ
Lật mặt

Trôi, bị cuốn đi một cách chậm rãi bởi dòng không khí hoặc dòng nước.

"The boat drifted out to sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drift".

Thuyết Trôi Dạt Lục Địa

Thuyết Trôi Dạt Lục Địa (Continental Drift) là một khái niệm khoa học quan trọng, lần đầu tiên được Alfred Wegener đề xuất. Nó mô tả cách các lục địa trên Trái Đất đã và đang dịch chuyển chậm rãi qua hàng triệu năm, tạo nên hình dạng địa lý hiện tại của hành tinh chúng ta. Khái niệm 'drift' ở đây ám chỉ sự chuyển động chậm và không ngừng này.

Drifting – Nghệ thuật vào cua của tay đua

'Drifting' là một kỹ thuật lái xe thể thao mạo hiểm và được yêu thích, đặc biệt phổ biến trong văn hóa đua xe Nhật Bản. Người lái xe cố tình làm mất độ bám của bánh sau trong khi vẫn giữ xe trong tầm kiểm soát, khiến xe trượt ngang qua khúc cua một cách ngoạn mục. Đây không chỉ là một kỹ năng lái xe mà còn là một hình thức nghệ thuật trong giới đua xe.