drift
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be carried slowly by a current of air or water.
Vietnamese Meaning
Trôi, bị cuốn đi một cách chậm rãi bởi dòng không khí hoặc dòng nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boat drifted out to sea."
"Con thuyền trôi ra biển."
-
"Snowdrifts blocked the road."
"Những đống tuyết trôi dạt chặn đường."
-
"The economic drift is worrying."
"Sự trượt dốc kinh tế đang đáng lo ngại."
-
"The clouds drifted lazily across the sky."
"Những đám mây trôi lững lờ trên bầu trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | drift | Trôi dạt, cuốn đi, lênh đênh; dần dần chuyển sang |
| Noun | drift | Sự trôi dạt, đống tuyết/cát; xu hướng, sự chuyển dịch dần |
| Noun | drifter | Người lang thang, người không có định hướng |
| Adjective | drifting | Đang trôi dạt, lênh đênh |
| Adjective/Adverb | adrift | Trôi dạt, lênh đênh (thường không có định hướng); mất kiểm soát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'drift' thường mô tả sự di chuyển thụ động, không có kiểm soát hoặc mục đích rõ ràng, thường do tác động của các yếu tố bên ngoài như gió hoặc nước. Nó khác với 'float' (nổi) ở chỗ 'drift' nhấn mạnh sự di chuyển, trong khi 'float' chỉ sự duy trì ở trên bề mặt. So sánh với 'wander' (lang thang), 'drift' chỉ sự di chuyển vô định hướng do yếu tố tự nhiên, còn 'wander' chỉ sự di chuyển vô định hướng do ý chí hoặc sự tò mò.
Prepositions
'Drift into' diễn tả sự trôi vào một trạng thái hoặc tình huống một cách vô thức hoặc dần dần. 'Drift out of' diễn tả sự trôi ra khỏi một trạng thái hoặc tình huống. 'Drift away from' diễn tả sự xa rời dần một người, một nơi hoặc một ý tưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradual gradual drift (sự dịch chuyển dần dần)
-
downward downward drift (xu hướng giảm xuống, sự trượt dốc)
-
political political drift (sự thay đổi xu hướng chính trị)
-
let let things drift (mặc kệ mọi chuyện trôi đi, không kiểm soát)
-
start to start to drift (bắt đầu trôi dạt/xa dần)
-
snow snow drift (đống tuyết bị gió thổi dồn lại)
-
continental continental drift (sự trôi dạt lục địa)
-
apart drift apart (xa cách dần (về mối quan hệ))
-
off drift off (chìm vào giấc ngủ; mất tập trung)
-
into drift into (tình cờ rơi vào/làm gì đó)
Idioms
-
drift apart
dần dần xa cách (trong một mối quan hệ)
"After college, we started to drift apart as we pursued different careers."
(Sau đại học, chúng tôi bắt đầu xa cách dần khi theo đuổi những sự nghiệp khác nhau.)
-
drift off to sleep
dần dần chìm vào giấc ngủ
"The warm bath made her feel so relaxed that she started to drift off to sleep."
(Bồn tắm ấm áp khiến cô ấy cảm thấy rất thư giãn và bắt đầu chìm vào giấc ngủ.)
-
let things drift
để mọi việc diễn ra tự nhiên mà không cố gắng kiểm soát hay thay đổi
"He's not very good at managing his business; he just lets things drift."
(Anh ấy không giỏi quản lý công việc kinh doanh của mình; anh ấy chỉ để mọi thứ trôi đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drift
Động từTrôi, bị cuốn đi một cách chậm rãi bởi dòng không khí hoặc dòng nước.
"The boat drifted out to sea."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drift".
