(Top Banner Ad)
stray
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày

stray

UK: /streɪ/ • US: /streɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đi lạc vô chủ lạc đề con vật đi lạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to move away from the correct place or path; to deviate from a set course, purpose, or duty.

Vietnamese Meaning

đi lạc, đi chệch; lạc đề, sao nhãng, xao lãng (khỏi mục đích, con đường đúng đắn, nhiệm vụ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog strayed from its owner."

    "Con chó đã đi lạc khỏi chủ của nó."

  • "Don't stray too far from the path."

    "Đừng đi lạc quá xa khỏi con đường."

  • "Stray bullets hit several cars."

    "Đạn lạc đã bắn trúng một vài chiếc xe."

  • "The article strayed from the main topic."

    "Bài viết đã lạc đề khỏi chủ đề chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stray đi lạc, đi lang thang; lạc đề; đi chệch khỏi (đường, chuẩn mực)
Noun stray động vật đi lạc (thường là chó, mèo); vật bị thất lạc; người đi lạc
Adjective stray đi lạc, bị thất lạc (vật, người); rải rác, lẻ tẻ; bâng quơ
Adverb astray lạc đường, lầm đường lạc lối; sai đường, không đúng đắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra (outside) + vagare (to wander)
Vulgar Latin
*extravagare
Old French
estraier
Middle English
straien
English
stray

Nguồn gốc của 'Stray'

Từ 'stray' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'straien' trong tiếng Anh Trung cổ, mà lại xuất phát từ 'estraier' trong tiếng Pháp cổ. 'Estraier' có nghĩa là 'đi lạc, đi chệch đường'. Gốc rễ sâu xa hơn nữa là từ tiếng Latinh thông tục '*extravagare', được ghép từ 'extra' (bên ngoài) và 'vagare' (lang thang, đi vẩn vơ). Vì vậy, từ nguyên của 'stray' luôn gắn liền với ý nghĩa của việc rời khỏi một con đường hay vị trí định sẵn để đi lang thang.

Usage Note

Động từ 'stray' thường được dùng để chỉ sự di chuyển không chủ ý ra khỏi một vị trí hoặc hướng đi đúng. Nó có thể mang nghĩa vật lý (như lạc đường) hoặc nghĩa bóng (như lạc đề trong một cuộc trò chuyện). So sánh với 'wander' (đi lang thang) mang tính chủ động và không nhất thiết là sai đường, và 'deviate' (lệch hướng) thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Prepositions

from into

'stray from' dùng để chỉ việc đi lạc khỏi một cái gì đó (ví dụ, 'stray from the path'). 'stray into' chỉ việc vô tình đi vào một nơi nào đó (ví dụ, 'stray into someone's garden').

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns commonly modified by 'stray' (as an Adjective)
  • dog stray dog
    (chó đi lạc)
  • cat stray cat
    (mèo đi lạc)
  • bullet stray bullet
    (viên đạn lạc)
  • thought stray thought
    (ý nghĩ chợt thoáng qua)
  • remark stray remark
    (lời nhận xét bâng quơ)
Verbs and Prepositions with 'stray' (as a Verb)
  • from stray from the path
    (lệch khỏi con đường)
  • from stray from the truth
    (lệch khỏi sự thật, nói dối)
  • into stray into trouble
    (vô tình gặp rắc rối)
  • off stray off topic
    (lạc đề)

Idioms

  • go astray

    đi lạc đường, lầm đường lạc lối; bị thất lạc (vật); bị hư hỏng về đạo đức

    "The letter must have gone astray in the post."

    (Lá thư chắc hẳn đã bị thất lạc trong bưu điện.)

  • stray from the straight and narrow

    đi chệch khỏi con đường chính trực, làm điều sai trái (thường là về đạo đức)

    "He promised his parents he would never stray from the straight and narrow again."

    (Anh ta hứa với bố mẹ sẽ không bao giờ làm điều sai trái nữa.)

  • a stray thought

    một ý nghĩ chợt thoáng qua, một ý nghĩ ngẫu nhiên không chủ đích

    "A stray thought about her old friend crossed her mind."

    (Một ý nghĩ chợt thoáng qua về người bạn cũ đã hiện lên trong tâm trí cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stray

động từ
Lật mặt

đi lạc, đi chệch; lạc đề, sao nhãng, xao lãng (khỏi mục đích, con đường đúng đắn, nhiệm vụ).

"The dog strayed from its owner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stray".

Phúc lợi động vật và chó mèo đi lạc

Trong văn hóa phương Tây, 'stray animals' (động vật đi lạc) là một khái niệm quen thuộc, thường gắn liền với các tổ chức bảo vệ động vật và trại cứu hộ. Việc giải cứu, chăm sóc và tìm nhà mới cho chó mèo đi lạc được coi là một hành động nhân ái và có trách nhiệm. Nhiều người dân phương Tây chọn cách nhận nuôi động vật đi lạc thay vì mua, thể hiện tinh thần cộng đồng và quan tâm đến phúc lợi động vật.

Ẩn dụ về sự 'chệch hướng'

Ngoài nghĩa đen về việc đi lạc, từ 'stray' còn được sử dụng rộng rãi trong các phép ẩn dụ để chỉ sự 'lệch hướng' khỏi một mục tiêu, nguyên tắc, hoặc sự thật. Chẳng hạn, 'straying from one's principles' (lệch khỏi nguyên tắc) hay 'straying from the truth' (lạc khỏi sự thật, nói dối) là những cách diễn đạt phổ biến. Điều này phản ánh sự coi trọng tính đúng đắn, sự nhất quán và kiên định trong các giá trị đạo đức và xã hội ở nhiều nền văn hóa.