(Top Banner Ad)
anchored
B2
Tính từ B2 Tổng quát

anchored

UK: /ˈæŋkəd/ • US: /ˈæŋkərd/

Nghĩa tiếng Việt

được neo cố định vững chắc bám chặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Firmly fixed; unable to move.

Vietnamese Meaning

Được neo giữ chắc chắn; không thể di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship was safely anchored in the harbor."

    "Con tàu được neo đậu an toàn trong bến cảng."

  • "The project is anchored by a strong foundation of research."

    "Dự án được neo giữ bởi một nền tảng nghiên cứu vững chắc."

  • "The climbers anchored themselves to the rock face."

    "Những người leo núi tự neo mình vào vách đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Anchor Cái neo (tàu thuyền); Người dẫn chương trình chính (thời sự)
Verb (Base) Anchor Thả neo; Cố định; Dẫn dắt (chương trình)
Noun Anchorage Nơi thả neo; Nơi trú ẩn an toàn; Cảm giác an toàn
Adjective Unanchored Không được cố định, không có điểm tựa hoặc cơ sở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἄγκυρα (ankyra)
Latin
ancora
Old English
ancor
English
anchor / anchored

Nguồn gốc từ mỏ neo

Từ 'anchor' (neo) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ankyra', nghĩa là 'cái móc'. Nó được dùng để cố định tàu thuyền, đảm bảo chúng không bị trôi dạt. Khi từ này đi vào tiếng Anh, ý nghĩa cơ bản về sự cố định, vững chắc vẫn được giữ nguyên, giải thích cho việc 'anchored' dùng để chỉ sự bám rễ hoặc ổn định.

Usage Note

Thường dùng để mô tả vật thể được giữ cố định, hoặc một ý tưởng/ niềm tin được củng cố vững chắc. Khác với 'stable' (ổn định) ở chỗ 'anchored' nhấn mạnh vào sự cố định bằng một lực bên ngoài (ví dụ: neo), trong khi 'stable' chỉ đơn thuần là trạng thái không thay đổi.

Prepositions

in to

'- Anchored in': Được neo trong (một vị trí, môi trường). Ví dụ: 'Their hopes were anchored in the belief that things would improve.' (Hy vọng của họ được neo giữ trong niềm tin rằng mọi thứ sẽ cải thiện.)
- Anchored to': Được neo vào (một đối tượng). Ví dụ: 'The boat was anchored to the seabed.' (Con thuyền được neo vào đáy biển.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + anchored
  • firmly firmly anchored
    (được cố định/nối kết vững chắc)
  • deeply deeply anchored beliefs
    (những niềm tin đã ăn sâu/bám rễ sâu sắc)
  • securely securely anchored to the wall
    (được gắn/cố định an toàn vào tường)
Verb + anchored (Linking/State)
  • remain remains anchored
    (vẫn giữ ở trạng thái cố định/ổn định)
  • become become anchored in tradition
    (trở nên bám rễ/dựa vào truyền thống)
Anchored + Preposition
  • to anchored to reality
    (bám sát/dựa trên thực tế)
  • in anchored in the past
    (bị mắc kẹt/bám rễ vào quá khứ)

Idioms

  • Anchored to the spot

    Đứng chết trân, không thể nhúc nhích

    "She was so scared she felt anchored to the spot."

    (Cô ấy sợ hãi đến mức cảm thấy mình như đứng chết trân tại chỗ.)

  • Be anchored in good faith

    Được dựa trên thiện chí/niềm tin tốt

    "The negotiations must be anchored in good faith to succeed."

    (Các cuộc đàm phán phải được dựa trên thiện chí thì mới thành công.)

  • Anchored by strong values

    Được củng cố bởi những giá trị mạnh mẽ

    "Their relationship is anchored by strong values of trust and respect."

    (Mối quan hệ của họ được củng cố bởi các giá trị mạnh mẽ về lòng tin và sự tôn trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anchored

Tính từ
Lật mặt

Được neo giữ chắc chắn; không thể di chuyển.

"The ship was safely anchored in the harbor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship had been anchoring in the bay for hours before the storm hit.
Con tàu đã neo đậu trong vịnh hàng giờ trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
The boat hadn't been anchoring properly, so it drifted away.
Chiếc thuyền đã không neo đậu đúng cách, vì vậy nó đã trôi đi.
Nghi vấn
Had the company been anchoring its marketing campaign on false claims?
Công ty đã neo đậu chiến dịch tiếp thị của mình trên những tuyên bố sai sự thật phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anchored".

Biểu tượng của Hy vọng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo sơ khai, biểu tượng cái neo (anchor) là một hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ. Nó tượng trưng cho hy vọng và sự kiên định, giúp con người vững vàng giữa những sóng gió, thử thách của cuộc đời.

Vai trò 'Anchor' trong truyền hình

Trong truyền hình, 'News Anchor' (Phát thanh viên chính) là thuật ngữ chỉ người dẫn chương trình giữ vai trò trung tâm và đáng tin cậy nhất trong một bản tin. Họ là người 'cố định' chương trình, đảm bảo tính ổn định và chuyên nghiệp của luồng thông tin được truyền tải.