(Top Banner Ad)
drill string component
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật dầu khí

drill string component

UK: /drɪl strɪŋ kəmˈpəʊnənt/ • US: /drɪl strɪŋ kəmˈpoʊnənt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ phận của chuỗi khoan linh kiện chuỗi khoan thành phần của chuỗi khoan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual part or assembly of parts that make up a drill string, a hollow, rotating column of pipe that transmits drilling fluid and torque from the surface to the drill bit at the bottom of a wellbore.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận hoặc cụm các bộ phận riêng lẻ cấu thành chuỗi khoan, một cột ống rỗng, quay, truyền chất lỏng khoan và mô-men xoắn từ bề mặt xuống mũi khoan ở đáy giếng khoan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The replacement of a worn drill string component is crucial to prevent drilling failures."

    "Việc thay thế một bộ phận của chuỗi khoan đã bị mòn là rất quan trọng để ngăn ngừa các sự cố khoan."

  • "Regular inspection of each drill string component is necessary to ensure safety and efficiency."

    "Việc kiểm tra thường xuyên từng bộ phận của chuỗi khoan là cần thiết để đảm bảo an toàn và hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drill máy khoan, mũi khoan
Verb drill khoan
Noun driller thợ khoan, người khoan
Noun drilling sự khoan, hoạt động khoan
Noun string dây, chuỗi; chuỗi ống (trong khoan)
Verb string xâu chuỗi, mắc dây
Noun component linh kiện, bộ phận
Adjective component thành phần, cấu thành

Synonyms

drill string part (bộ phận chuỗi khoan)

Related Words

drill bit (mũi khoan)drill collar (ống nối khoan)Kelly (ống Kelly)drilling fluid (dung dịch khoan)

Subject Area

Kỹ thuật dầu khí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þrūh-
Old English
þyrel (hole)
Middle Dutch
drille (boring tool)
English
drill
Proto-Germanic
*strangaz (rope, cord)
Old English
streng
English
string
Latin
componere (to put together)
Old French
composant
English
component

Nguồn gốc 'Drill' và 'String' trong kỹ thuật

Từ 'drill' (khoan) có nguồn gốc từ các từ cổ chỉ hành động tạo lỗ hoặc công cụ khoan. Trong ngành dầu khí, 'drill string' là một chuỗi dài các ống thép và thiết bị được nối với nhau để truyền lực quay từ bề mặt xuống mũi khoan dưới lòng đất, giống như một sợi dây (string) được xâu chuỗi từ nhiều phần. 'String' ban đầu có nghĩa là dây hoặc chuỗi, sau này được dùng để chỉ một tập hợp các vật thể được kết nối.

Nguồn gốc 'Component'

'Component' xuất phát từ tiếng Latin 'componere', có nghĩa là 'đặt cùng nhau' hoặc 'tạo thành'. Từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('composant'). Trong ngữ cảnh 'drill string component', nó chỉ rõ rằng đây là một bộ phận riêng lẻ, một mảnh ghép cần thiết để tạo nên toàn bộ hệ thống ống khoan phức tạp, mỗi phần đều đóng vai trò quan trọng trong việc vận hành.

Usage Note

Chuỗi khoan (drill string) là một tập hợp các đoạn ống và các công cụ chuyên dụng được kết nối với nhau, được sử dụng trong khoan giếng dầu và khí đốt. 'Component' ở đây nhấn mạnh vào một bộ phận cụ thể của chuỗi đó, chứ không phải toàn bộ chuỗi.

Prepositions

of for

'Component of' được dùng để chỉ một bộ phận là thành phần của một tổng thể lớn hơn (ví dụ: a component of the drill string). 'Component for' được dùng để chỉ bộ phận được thiết kế hoặc sử dụng cho một mục đích cụ thể (ví dụ: a component for increasing drilling speed).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drill string component
  • critical critical drill string component
    (linh kiện ống khoan thiết yếu)
  • damaged damaged drill string component
    (linh kiện ống khoan bị hỏng)
  • faulty faulty drill string component
    (linh kiện ống khoan bị lỗi)
  • downhole downhole drill string component
    (linh kiện ống khoan dưới đáy giếng)
Verb + drill string component
  • design design a drill string component
    (thiết kế một linh kiện ống khoan)
  • manufacture manufacture drill string components
    (sản xuất các linh kiện ống khoan)
  • inspect inspect drill string components
    (kiểm tra các linh kiện ống khoan)
  • replace replace a drill string component
    (thay thế một linh kiện ống khoan)
Noun + drill string component
  • failure drill string component failure
    (sự cố linh kiện ống khoan)
  • integrity drill string component integrity
    (tính toàn vẹn/độ bền của linh kiện ống khoan)
  • selection drill string component selection
    (lựa chọn linh kiện ống khoan)

Idioms

  • Drill string component failure

    Sự cố hỏng hóc của một linh kiện trong chuỗi ống khoan (thường gây gián đoạn hoạt động khoan).

    "A drill string component failure can lead to significant delays and cost overruns in drilling operations."

    (Sự cố của một linh kiện ống khoan có thể dẫn đến chậm trễ đáng kể và đội chi phí trong các hoạt động khoan.)

  • Maintaining drill string component integrity

    Duy trì tính toàn vẹn hoặc độ bền của các linh kiện ống khoan (để đảm bảo an toàn và hiệu quả).

    "Regular inspection is crucial for maintaining drill string component integrity and preventing catastrophic events."

    (Kiểm tra thường xuyên là rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của các linh kiện ống khoan và ngăn ngừa các sự cố thảm khốc.)

  • Optimizing drill string component design

    Tối ưu hóa thiết kế của các linh kiện ống khoan (để cải thiện hiệu suất, độ bền hoặc giảm chi phí).

    "Engineers are constantly working on optimizing drill string component design for deeper and more challenging wells."

    (Các kỹ sư không ngừng nỗ lực tối ưu hóa thiết kế linh kiện ống khoan cho các giếng sâu hơn và khó khăn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drill string component

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phận hoặc cụm các bộ phận riêng lẻ cấu thành chuỗi khoan, một cột ống rỗng, quay, truyền chất lỏng khoan và mô-men xoắn từ bề mặt xuống mũi khoan ở đáy giếng khoan.

"The replacement of a worn drill string component is crucial to prevent drilling failures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drill string component".

Tầm quan trọng trong ngành năng lượng

Các linh kiện ống khoan đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong ngành công nghiệp dầu khí toàn cầu. Chúng là trái tim của quá trình khoan, cho phép con người tiếp cận và khai thác tài nguyên năng lượng từ sâu dưới lòng đất hoặc đáy biển. Sự thành công của một dự án khoan phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng và độ bền của từng linh kiện nhỏ nhất trong chuỗi ống khoan này, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung năng lượng thế giới.

Kỹ thuật chính xác và an toàn

Việc thiết kế và sản xuất các linh kiện ống khoan đòi hỏi độ chính xác kỹ thuật cực cao và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt. Bất kỳ sai sót nhỏ nào cũng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như sự cố giếng khoan, ô nhiễm môi trường và thiệt hại về người. Do đó, lĩnh vực này luôn nhấn mạnh vào đổi mới công nghệ vật liệu, quy trình kiểm định chất lượng gắt gao và đào tạo kỹ năng cho đội ngũ kỹ sư.