string
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Thin, flexible length of twine, yarn, rope, wire, or other material used for binding, tying, or hanging one or more things.
Vietnamese Meaning
Sợi dây, sợi chỉ, sợi xích, hoặc vật liệu khác dùng để buộc, trói hoặc treo một hoặc nhiều vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tied the package with a piece of string."
"Cô ấy buộc gói hàng bằng một đoạn dây."
-
"He had a string of bad luck."
"Anh ấy gặp một chuỗi những điều xui xẻo."
-
"The puppets were controlled by strings."
"Những con rối được điều khiển bằng dây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'string' thường chỉ một đoạn vật liệu dài, mỏng và dẻo, có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau. Khác với 'rope' (dây thừng) thường dày và chắc chắn hơn, 'string' mỏng và dễ uốn hơn. So với 'thread' (chỉ), 'string' thường dày và khỏe hơn.
Prepositions
'String of' thường được dùng để chỉ một chuỗi các vật thể nối tiếp nhau. 'On a string' có thể có nghĩa là bị kiểm soát hoặc phụ thuộc vào ai đó/cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long string (một sợi dây dài)
-
thin a thin string (một sợi dây mỏng)
-
strong a strong string (một sợi dây bền)
-
tie tie with a string (buộc bằng dây)
-
pull pull a string (kéo dây)
-
string string beads (xâu hạt)
-
string string a guitar (mắc dây đàn guitar)
-
string a string of pearls (một chuỗi ngọc trai)
-
string a string of lights (một chuỗi đèn (như đèn Giáng sinh))
-
string a string of events (một chuỗi các sự kiện)
Idioms
-
pull strings
sử dụng ảnh hưởng cá nhân hoặc các mối quan hệ để đạt được điều gì đó một cách không chính thức (thường là bí mật)
"He had to pull some strings to get his daughter into that exclusive school."
(Anh ấy đã phải dùng các mối quan hệ để đưa con gái mình vào ngôi trường độc quyền đó.)
-
string someone along
lừa dối ai đó bằng cách đưa ra những lời hứa hẹn sai hoặc trì hoãn, không có ý định thực hiện
"I think he's just stringing me along; he has no intention of marrying me."
(Tôi nghĩ anh ta chỉ đang lừa dối tôi thôi; anh ta không có ý định cưới tôi.)
-
no strings attached
không có điều kiện kèm theo, không có ràng buộc
"They offered me a loan with no strings attached."
(Họ đã đề nghị cho tôi một khoản vay không có bất kỳ điều kiện nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
string
Danh từSợi dây, sợi chỉ, sợi xích, hoặc vật liệu khác dùng để buộc, trói hoặc treo một hoặc nhiều vật.
"She tied the package with a piece of string."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "string".
