(Top Banner Ad)
string
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Âm nhạc

string

UK: /strɪŋ/ • US: /strɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dây sợi chuỗi xâu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thin, flexible length of twine, yarn, rope, wire, or other material used for binding, tying, or hanging one or more things.

Vietnamese Meaning

Sợi dây, sợi chỉ, sợi xích, hoặc vật liệu khác dùng để buộc, trói hoặc treo một hoặc nhiều vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tied the package with a piece of string."

    "Cô ấy buộc gói hàng bằng một đoạn dây."

  • "He had a string of bad luck."

    "Anh ấy gặp một chuỗi những điều xui xẻo."

  • "The puppets were controlled by strings."

    "Những con rối được điều khiển bằng dây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun string dây, sợi dây; chuỗi, dãy
Verb string buộc dây, mắc dây; xâu (hạt); căng (dây đàn)
Adjective stringy có nhiều sợi, dai (thịt, rau); gầy và dài
Noun stringer người làm dây; phóng viên tự do
Verb unstring tháo dây, gỡ dây; làm mất tinh thần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*strengʰ-
Proto-Germanic
*strangiz
Old English
streng
Middle English
string
Modern English
string

Nguồn gốc từ 'string'

Từ 'string' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'streng' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là 'dây thừng, sợi dây'. Gốc rễ xa hơn của nó là từ 'strengʰ-' trong ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu, có nghĩa là 'chặt, hẹp' hoặc 'mạnh mẽ'. Điều này phản ánh tính chất cơ bản của một sợi dây: khả năng kéo căng, buộc chặt và chịu lực.

Usage Note

Từ 'string' thường chỉ một đoạn vật liệu dài, mỏng và dẻo, có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau. Khác với 'rope' (dây thừng) thường dày và chắc chắn hơn, 'string' mỏng và dễ uốn hơn. So với 'thread' (chỉ), 'string' thường dày và khỏe hơn.

Prepositions

of on

'String of' thường được dùng để chỉ một chuỗi các vật thể nối tiếp nhau. 'On a string' có thể có nghĩa là bị kiểm soát hoặc phụ thuộc vào ai đó/cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + string
  • long a long string
    (một sợi dây dài)
  • thin a thin string
    (một sợi dây mỏng)
  • strong a strong string
    (một sợi dây bền)
Verb + string
  • tie tie with a string
    (buộc bằng dây)
  • pull pull a string
    (kéo dây)
  • string string beads
    (xâu hạt)
  • string string a guitar
    (mắc dây đàn guitar)
Noun + string
  • string a string of pearls
    (một chuỗi ngọc trai)
  • string a string of lights
    (một chuỗi đèn (như đèn Giáng sinh))
  • string a string of events
    (một chuỗi các sự kiện)

Idioms

  • pull strings

    sử dụng ảnh hưởng cá nhân hoặc các mối quan hệ để đạt được điều gì đó một cách không chính thức (thường là bí mật)

    "He had to pull some strings to get his daughter into that exclusive school."

    (Anh ấy đã phải dùng các mối quan hệ để đưa con gái mình vào ngôi trường độc quyền đó.)

  • string someone along

    lừa dối ai đó bằng cách đưa ra những lời hứa hẹn sai hoặc trì hoãn, không có ý định thực hiện

    "I think he's just stringing me along; he has no intention of marrying me."

    (Tôi nghĩ anh ta chỉ đang lừa dối tôi thôi; anh ta không có ý định cưới tôi.)

  • no strings attached

    không có điều kiện kèm theo, không có ràng buộc

    "They offered me a loan with no strings attached."

    (Họ đã đề nghị cho tôi một khoản vay không có bất kỳ điều kiện nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

string

Danh từ
Lật mặt

Sợi dây, sợi chỉ, sợi xích, hoặc vật liệu khác dùng để buộc, trói hoặc treo một hoặc nhiều vật.

"She tied the package with a piece of string."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "string".

Dây rối và quyền lực

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'dây rối' (puppet strings) thường được dùng để ẩn dụ cho việc kiểm soát hoặc thao túng người khác một cách bí mật. Một người 'kéo dây' (pulling the strings) là người có quyền lực thực sự, điều khiển mọi chuyện từ phía sau hậu trường.

Dây đàn và âm nhạc

Nhiều nhạc cụ phổ biến trên thế giới, đặc biệt là trong âm nhạc phương Tây, phụ thuộc vào 'dây' (strings) để tạo ra âm thanh, như đàn guitar, violin, piano hay cello. Sự căng và độ dày của dây ảnh hưởng trực tiếp đến cao độ và chất lượng âm thanh, đóng vai trò trung tâm trong trải nghiệm âm nhạc.