drill bit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một công cụ cắt được gắn vào máy khoan để tạo lỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a drill bit to make a hole in the wall."
"Anh ấy đã dùng một mũi khoan để tạo một lỗ trên tường."
-
"The drill bit broke while I was drilling through the metal."
"Mũi khoan bị gãy khi tôi đang khoan xuyên qua kim loại."
-
"Make sure you select the correct drill bit size for the screw you are using."
"Hãy chắc chắn bạn chọn đúng kích cỡ mũi khoan cho loại ốc vít bạn đang sử dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | drill | Cái khoan, máy khoan (dụng cụ); mũi khoan (phần cắt) |
| Verb | drill | Khoan, tạo lỗ bằng khoan; luyện tập, huấn luyện |
| Noun | driller | Thợ khoan, người điều khiển máy khoan; máy khoan công nghiệp |
| Noun | drilling | Hành động hoặc quá trình khoan; việc luyện tập, huấn luyện |
| Noun | bit | Mũi (của dụng cụ, như mũi khoan); mảnh nhỏ, miếng nhỏ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Drill bit” là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ một loại dụng cụ cụ thể. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến xây dựng, sửa chữa, gia công kim loại, và các ngành nghề tương tự. Không có nhiều từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng tùy theo ngữ cảnh, có thể dùng các từ như “drill” (nếu ý chỉ cả máy khoan và mũi khoan) hoặc mô tả cụ thể hơn như “hole-making tool”.
Prepositions
“With” thường được dùng để chỉ công cụ được sử dụng. Ví dụ: "Use a drill bit with a diameter of 1/4 inch."
Collocations (Từ đi kèm)
-
change change a drill bit (Thay mũi khoan)
-
replace replace a drill bit (Thay thế mũi khoan)
-
insert insert a drill bit (Gắn/lắp mũi khoan vào)
-
use use the correct drill bit (Sử dụng đúng mũi khoan)
-
sharpen sharpen a drill bit (Mài sắc mũi khoan)
-
break break a drill bit (Làm gãy mũi khoan)
-
sharp a sharp drill bit (Một mũi khoan sắc bén)
-
blunt a blunt drill bit (Một mũi khoan cùn)
-
worn a worn drill bit (Một mũi khoan bị mòn)
-
new a new drill bit (Một mũi khoan mới)
-
small a small drill bit (Một mũi khoan nhỏ)
-
masonry a masonry drill bit (Mũi khoan tường/gạch)
-
wood a wood drill bit (Mũi khoan gỗ)
-
titanium a titanium drill bit (Mũi khoan titan)
Idioms
-
a worn-out drill bit
Một mũi khoan đã cũ/mòn hỏng (nghĩa đen, thường dùng để chỉ một vật dụng đã hết công dụng hoặc không còn hiệu quả)
"You can't get good results with a worn-out drill bit; it's just spinning uselessly."
(Bạn không thể có kết quả tốt với một mũi khoan đã mòn; nó chỉ xoay vô ích thôi.)
-
the right drill bit for the job
Mũi khoan phù hợp cho công việc (ám chỉ việc chọn đúng công cụ, phương pháp hoặc người có năng lực phù hợp cho một nhiệm vụ cụ thể)
"Always ensure you have the right drill bit for the job to avoid damage and get clean holes."
(Luôn đảm bảo bạn có mũi khoan phù hợp cho công việc để tránh hư hỏng và tạo ra các lỗ sạch đẹp.)
-
to get to the drill bit of the matter
Đi sâu vào cốt lõi của vấn đề (ít phổ biến hơn, mang tính ẩn dụ từ việc khoan sâu để tiếp cận một điểm cụ thể)
"Let's stop talking around the issue and get to the drill bit of the matter."
(Hãy ngừng nói vòng vo và đi thẳng vào cốt lõi của vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drill bit
danh từMột công cụ cắt được gắn vào máy khoan để tạo lỗ.
"He used a drill bit to make a hole in the wall."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The carpenter used to use this drill bit for woodworking. |
Người thợ mộc đã từng sử dụng mũi khoan này để làm đồ gỗ. |
| Phủ định | He didn't use to use that type of drill bit for metalwork. |
Anh ấy đã không quen sử dụng loại mũi khoan đó cho công việc kim loại. |
| Nghi vấn | Did they use to sharpen the drill bit themselves? |
Họ đã từng tự mài mũi khoan phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drill bit".
