(Top Banner Ad)
bore
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

bore

UK: /bɔː(r)/ • US: /bɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

làm chán nản gây nhàm chán kẻ tẻ nhạt người gây chán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make someone feel tired and uninterested by being dull, repetitive, or tedious.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó cảm thấy mệt mỏi và không hứng thú vì sự tẻ nhạt, lặp đi lặp lại hoặc chán ngắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lecture bored me to tears."

    "Bài giảng làm tôi chán đến phát khóc."

  • "I was bored stiff during the meeting."

    "Tôi chán ngấy trong suốt cuộc họp."

  • "The movie was a complete bore."

    "Bộ phim đó thật là chán ngắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boredom Sự nhàm chán, nỗi buồn chán
Adjective boring Nhàm chán, tẻ nhạt
Noun borer Dụng cụ khoan; người khoan; hoặc loài sâu mọt đục khoét (ví dụ: wood borer)
Adjective unbored Không cảm thấy chán nản; chưa bị khoan/đục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰor-
Proto-Germanic
*borōną
Old English
borian
Middle English
boren
Modern English
bore

Nghĩa Gốc và Nghĩa Bóng của Sự Nhàm Chán

Từ 'bore' ban đầu (từ thế kỷ 8) chỉ mang nghĩa vật lý là 'khoan, đục lỗ, xuyên qua' (to pierce or drill). Đến khoảng thế kỷ 18, từ này mới phát triển nghĩa bóng để chỉ hành động làm ai đó cảm thấy chán nản, mệt mỏi, hoặc khó chịu—như thể họ đang bị người khác 'khoan' vào đầu một cách lặp đi lặp lại hoặc đang bị một cái lỗ thông suốt, trống rỗng làm lãng phí thời gian.

Usage Note

Động từ 'bore' thường được sử dụng để mô tả hành động gây ra cảm giác chán nản cho người khác. Nó khác với 'annoy' (làm phiền) ở chỗ 'bore' nhấn mạnh vào sự thiếu hấp dẫn và tẻ nhạt, trong khi 'annoy' nhấn mạnh vào sự khó chịu. 'Tire' (làm mệt) có thể liên quan, nhưng 'bore' tập trung vào sự mệt mỏi về tinh thần do thiếu sự kích thích.

Prepositions

with by

'Bore with' thường được sử dụng để diễn tả ai đó hoặc cái gì đó làm bạn chán nản: 'He bores me with his stories'. 'Bore by' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để nhấn mạnh phương tiện gây ra sự nhàm chán: 'I was bored by the lecture'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bore (Noun: Dull Person/Thing)
  • absolute an absolute bore
    (một người/việc cực kỳ nhàm chán, chán không tả nổi)
  • terrible a terrible bore
    (một sự phiền toái khủng khiếp)
Verb + bore (Verb: To Cause Boredom)
  • bore bore someone rigid
    (làm ai đó chán cứng người, chán đến mức tê liệt)
  • bore bore the audience
    (làm khán giả cảm thấy nhàm chán)
Verb + Noun (Verb: To Drill/Make a Hole)
  • bore bore a hole
    (khoan một cái lỗ)
  • bore bore into the earth
    (khoan sâu vào lòng đất)

Idioms

  • bore someone to death/tears

    làm ai đó cực kỳ chán nản, chán muốn chết

    "I hope the professor doesn't bore us to tears with statistics."

    (Tôi hy vọng giáo sư không làm chúng tôi chán muốn khóc với mấy số liệu thống kê.)

  • bore the pants off someone

    làm ai đó chán ngấy, chán không còn hứng thú gì nữa

    "The whole presentation bored the pants off me."

    (Toàn bộ bài thuyết trình làm tôi chán muốn phát điên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bore

Động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó cảm thấy mệt mỏi và không hứng thú vì sự tẻ nhạt, lặp đi lặp lại hoặc chán ngắt.

"The lecture bored me to tears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bore".

Văn hóa giao tiếp và 'The Bore'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, việc bị coi là 'a bore' (một người nhàm chán) là một lời chỉ trích xã hội khá nặng nề. Người này thường là người độc thoại, nói quá nhiều về bản thân hoặc về các chủ đề chuyên môn quá sâu mà không quan tâm đến phản ứng của người nghe. Điều này trái ngược với quy tắc giao tiếp lịch sự là phải chia sẻ thời gian nói chuyện và giữ cho cuộc trò chuyện luôn thú vị.