(Top Banner Ad)
drip
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày

drip

UK: /drɪp/ • US: /drɪp/

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ giọt tí tách rỉ truyền dịch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fall in drops; to let liquid fall in drops.

Vietnamese Meaning

Nhỏ giọt; làm cho chất lỏng nhỏ giọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water was dripping from the roof."

    "Nước đang nhỏ giọt từ mái nhà."

  • "The sweat was dripping down his face."

    "Mồ hôi đang nhỏ giọt trên mặt anh ấy."

  • "She's on a drip in hospital."

    "Cô ấy đang được truyền dịch trong bệnh viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drip giọt nước, sự nhỏ giọt; thiết bị truyền dịch (y tế)
Verb drip nhỏ giọt, rỏ nước; làm ướt sũng
Adjective dripping ướt sũng, đầm đìa (mồ hôi, nước)
Noun dripping mỡ nhỏ giọt từ thịt quay hoặc nướng
Adjective drippy ướt sũng; ủy mị, sướt mướt (thông tục, mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*drup-
Old English
dryppan
Middle English
drippen
Modern English
drip

Nguồn gốc của 'Drip'

Từ 'drip' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic (tiếng Đức cổ), mang ý nghĩa mô phỏng âm thanh và hành động của chất lỏng rơi xuống từng giọt nhỏ. Nó đã tồn tại trong tiếng Anh qua nhiều thế kỷ, gợi lên hình ảnh quen thuộc của những giọt nước tí tách rơi.

Usage Note

Diễn tả hành động chất lỏng rơi từng giọt một. Có thể dùng để chỉ sự rò rỉ chậm chạp, không liên tục. Khác với 'pour' (đổ), 'drip' nhấn mạnh vào sự rơi từng giọt.

Prepositions

with from

Drip with: nhỏ giọt (ví dụ: chiếc áo nhỏ giọt mồ hôi). Drip from: nhỏ giọt từ (ví dụ: nước nhỏ giọt từ mái nhà).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drip
  • constant constant drip
    (tiếng/sự nhỏ giọt liên tục)
  • slow slow drip
    (tiếng/sự nhỏ giọt chậm)
  • medical medical drip
    (dịch truyền y tế, dây truyền dịch)
Verb + drip
  • stop stop the drip
    (ngăn tiếng nhỏ giọt)
  • let let it drip
    (để nó nhỏ giọt)
  • catch catch the drip
    (hứng giọt nước/chất lỏng nhỏ giọt)
Noun + drip
  • water water drip
    (giọt nước)
  • faucet faucet drip
    (vòi nước bị rò rỉ/nhỏ giọt)

Idioms

  • drip-feed

    cung cấp nhỏ giọt, truyền dịch nhỏ giọt (thông tin, tiền bạc, aid); cung cấp từ từ và liên tục

    "The government is drip-feeding funds into the struggling economy."

    (Chính phủ đang nhỏ giọt các khoản tiền vào nền kinh tế đang gặp khó khăn.)

  • drip with something

    ướt đẫm, tràn ngập (theo nghĩa bóng, thường là cảm xúc, đặc điểm)

    "He was dripping with sweat after the workout. The movie was dripping with irony."

    (Anh ấy ướt đẫm mồ hôi sau buổi tập. Bộ phim tràn ngập sự châm biếm.)

  • drip-dry

    để ráo nước và khô tự nhiên (quần áo)

    "These shirts are made of a special fabric that can drip-dry easily."

    (Những chiếc áo này được làm từ loại vải đặc biệt có thể tự khô dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drip

Động từ
Lật mặt

Nhỏ giọt; làm cho chất lỏng nhỏ giọt.

"Water was dripping from the roof."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drip".

Tiếng nhỏ giọt gây khó chịu

Âm thanh "tí tách" liên tục của một vòi nước bị rò rỉ (a dripping faucet) có thể gây ra sự khó chịu đáng kể, thậm chí làm mất ngủ. Đây là một vấn đề nhỏ nhưng phổ biến và có thể gây căng thẳng trong nhiều gia đình.

Dịch truyền y tế

Trong lĩnh vực y tế, "drip" (hay "IV drip") thường dùng để chỉ việc truyền dịch vào cơ thể bệnh nhân một cách từ từ qua đường tĩnh mạch. Đây là một phương pháp điều trị quen thuộc để cung cấp nước, dinh dưỡng hoặc thuốc.