drip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fall in drops; to let liquid fall in drops.
Vietnamese Meaning
Nhỏ giọt; làm cho chất lỏng nhỏ giọt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Water was dripping from the roof."
"Nước đang nhỏ giọt từ mái nhà."
-
"The sweat was dripping down his face."
"Mồ hôi đang nhỏ giọt trên mặt anh ấy."
-
"She's on a drip in hospital."
"Cô ấy đang được truyền dịch trong bệnh viện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động chất lỏng rơi từng giọt một. Có thể dùng để chỉ sự rò rỉ chậm chạp, không liên tục. Khác với 'pour' (đổ), 'drip' nhấn mạnh vào sự rơi từng giọt.
Prepositions
Drip with: nhỏ giọt (ví dụ: chiếc áo nhỏ giọt mồ hôi). Drip from: nhỏ giọt từ (ví dụ: nước nhỏ giọt từ mái nhà).
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant drip (tiếng/sự nhỏ giọt liên tục)
-
slow slow drip (tiếng/sự nhỏ giọt chậm)
-
medical medical drip (dịch truyền y tế, dây truyền dịch)
-
stop stop the drip (ngăn tiếng nhỏ giọt)
-
let let it drip (để nó nhỏ giọt)
-
catch catch the drip (hứng giọt nước/chất lỏng nhỏ giọt)
-
water water drip (giọt nước)
-
faucet faucet drip (vòi nước bị rò rỉ/nhỏ giọt)
Idioms
-
drip-feed
cung cấp nhỏ giọt, truyền dịch nhỏ giọt (thông tin, tiền bạc, aid); cung cấp từ từ và liên tục
"The government is drip-feeding funds into the struggling economy."
(Chính phủ đang nhỏ giọt các khoản tiền vào nền kinh tế đang gặp khó khăn.)
-
drip with something
ướt đẫm, tràn ngập (theo nghĩa bóng, thường là cảm xúc, đặc điểm)
"He was dripping with sweat after the workout. The movie was dripping with irony."
(Anh ấy ướt đẫm mồ hôi sau buổi tập. Bộ phim tràn ngập sự châm biếm.)
-
drip-dry
để ráo nước và khô tự nhiên (quần áo)
"These shirts are made of a special fabric that can drip-dry easily."
(Những chiếc áo này được làm từ loại vải đặc biệt có thể tự khô dễ dàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drip
Động từNhỏ giọt; làm cho chất lỏng nhỏ giọt.
"Water was dripping from the roof."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drip".
