(Top Banner Ad)
dripped
B1
Động từ B1 Tổng quát

dripped

UK: /drɪpt/ • US: /drɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ giọt rơi giọt chảy giọt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of drip: to fall in drops; to let liquid fall in drops.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'drip': rơi thành giọt; làm cho chất lỏng rơi thành giọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water dripped from the leaky faucet all night."

    "Nước nhỏ giọt từ vòi nước bị rò rỉ suốt đêm."

  • "The sweat dripped from his forehead."

    "Mồ hôi nhỏ giọt từ trán anh ta."

  • "Paint dripped onto the floor."

    "Sơn nhỏ giọt xuống sàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drip rỏ giọt, nhỏ giọt
Noun drip giọt, tiếng rỏ giọt; ống truyền dịch (y tế)
Adjective dripping ướt sũng, nhỏ giọt
Noun dripper thiết bị nhỏ giọt (ví dụ: trong hệ thống tưới); người nói chuyện nhàm chán (thông tục)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dreupaną
Old English
dréopan
Middle English
dryppen
Modern English
drip

Hành trình của từ 'drip'

Từ 'drip' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ '*dreupaną', mang ý nghĩa 'rơi từng giọt'. Nó đã trải qua các giai đoạn phát triển trong tiếng Old English (dréopan) và Middle English (dryppen) trước khi trở thành 'drip' trong tiếng Anh hiện đại. Dạng quá khứ 'dripped' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ed' theo quy tắc ngữ pháp.

Usage Note

Diễn tả hành động rơi hoặc chảy thành giọt. 'Dripped' thường được dùng để mô tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Sự khác biệt giữa 'drip' và 'dripped' nằm ở thì. 'Drip' có thể ở hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn,... trong khi 'dripped' luôn là quá khứ.

Prepositions

from off

'from' được dùng để chỉ nguồn gốc của giọt nước (ví dụ: 'Water dripped from the roof'). 'off' được dùng để chỉ bề mặt mà giọt nước rơi xuống (ví dụ: 'Water dripped off the leaves').

Collocations (Từ đi kèm)

dripped + Preposition
  • with dripped with sweat
    (ướt đẫm mồ hôi)
  • with dripped with blood
    (đẫm máu, rỏ máu)
  • from dripped from the tap
    (nhỏ giọt từ vòi nước)
  • down dripped down the wall
    (chảy nhỏ giọt xuống tường)
Adverb + dripped
  • slowly slowly dripped
    (chảy nhỏ giọt từ từ)
  • steadily steadily dripped
    (chảy nhỏ giọt đều đặn)
  • gently gently dripped
    (chảy nhỏ giọt nhẹ nhàng)

Idioms

  • dripped with sarcasm/irony

    đầy vẻ châm biếm/mỉa mai

    "His voice dripped with sarcasm as he congratulated her on her 'achievement'."

    (Giọng anh ta đầy vẻ châm biếm khi anh ta chúc mừng cô ấy về 'thành tích' đó.)

  • tension dripped from the air

    không khí căng thẳng đến tột độ

    "After the heated argument, the tension dripped from the air, making everyone uneasy."

    (Sau cuộc tranh cãi nảy lửa, không khí căng thẳng bao trùm, khiến mọi người không thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dripped

Động từ
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'drip': rơi thành giọt; làm cho chất lỏng rơi thành giọt.

"Water dripped from the leaky faucet all night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dripped".

Cà phê nhỏ giọt (Drip Coffee)

Cà phê nhỏ giọt, hay 'drip coffee', là một phương pháp pha chế cà phê phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Nước nóng được đổ qua bột cà phê đã xay trong phễu lọc, từ từ nhỏ giọt xuống ly hoặc bình chứa. Đây là cách pha chế đơn giản, dễ làm và được nhiều người ưa chuộng vì cho ra hương vị cà phê cân bằng.

Tiếng vòi nước nhỏ giọt và sự lãng phí

Một vòi nước bị rò rỉ, liên tục nhỏ giọt ('a dripping faucet'), không chỉ gây ra tiếng ồn khó chịu mà còn là biểu tượng của sự lãng phí nước và sự thờ ơ trong việc bảo trì nhà cửa. Trong văn hóa phương Tây, nó thường được dùng làm ví dụ về một vấn đề nhỏ nhưng dai dẳng, cần được giải quyết để tránh những hậu quả lớn hơn theo thời gian.