trickled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To flow in a small stream or flow slowly.
Vietnamese Meaning
Chảy thành dòng nhỏ hoặc chảy chậm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Water trickled down the window pane."
"Nước chảy thành dòng nhỏ xuống khung cửa sổ."
-
"News of the scandal trickled out slowly."
"Tin tức về vụ bê bối rò rỉ ra từ từ."
-
"Profits from the new product trickled in."
"Lợi nhuận từ sản phẩm mới bắt đầu đổ về."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'trickle' thường được dùng để miêu tả chất lỏng hoặc thông tin lan tỏa một cách chậm rãi và liên tục. Khác với 'pour' (đổ) mang tính chất nhanh và nhiều, 'trickle' nhấn mạnh vào sự nhỏ giọt và chậm chạp. So với 'drip' (rỏ), 'trickle' thường ám chỉ một dòng chảy liên tục hơn là từng giọt riêng lẻ.
Prepositions
Khi đi với 'down', nó diễn tả sự chảy xuống (e.g., Water trickled down the wall). Với 'into', nó miêu tả dòng chảy vào một nơi nào đó (e.g., Information trickled into the community). Với 'through', nó diễn tả dòng chảy xuyên qua một cái gì đó (e.g., Light trickled through the leaves).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Slowly trickled down the window (chậm rãi chảy xuống cửa sổ)
-
Gently trickled through the leaves (nhẹ nhàng chảy qua những chiếc lá)
-
Water trickled down the wall (Nước rỉ xuống bức tường)
-
Tears trickled down her face (Nước mắt chảy dài trên khuôn mặt cô ấy)
Idioms
-
Trickle down economics
Chính sách kinh tế 'kinh tế nhỏ giọt' (giảm thuế cho người giàu với hy vọng lợi ích sẽ đến người nghèo)
"The government's trickle-down economics policy has been criticized for not benefiting the poor."
(Chính sách kinh tế 'kinh tế nhỏ giọt' của chính phủ đã bị chỉ trích vì không mang lại lợi ích cho người nghèo.)
-
A trickle of something
Một lượng nhỏ của cái gì đó
"Only a trickle of information was released to the public."
(Chỉ một lượng nhỏ thông tin được công bố cho công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trickled
Động từChảy thành dòng nhỏ hoặc chảy chậm.
"Water trickled down the window pane."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If it rained heavily, the water would trickle down the window pane. |
Nếu trời mưa lớn, nước sẽ chảy róc rách xuống khung cửa sổ. |
| Phủ định | If the tap weren't leaking, the water wouldn't trickle continuously. |
Nếu vòi nước không bị rò rỉ, nước sẽ không chảy róc rách liên tục. |
| Nghi vấn | Would the information trickle down to the employees if the CEO held a meeting? |
Thông tin có thể rò rỉ xuống nhân viên không nếu CEO tổ chức một cuộc họp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trickled".
