(Top Banner Ad)
trickled
B2
Động từ B2 Chung

trickled

UK: /ˈtrɪkəld/ • US: /ˈtrɪkəld/

Nghĩa tiếng Việt

chảy rỉ rả rò rỉ từ từ lan tỏa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To flow in a small stream or flow slowly.

Vietnamese Meaning

Chảy thành dòng nhỏ hoặc chảy chậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water trickled down the window pane."

    "Nước chảy thành dòng nhỏ xuống khung cửa sổ."

  • "News of the scandal trickled out slowly."

    "Tin tức về vụ bê bối rò rỉ ra từ từ."

  • "Profits from the new product trickled in."

    "Lợi nhuận từ sản phẩm mới bắt đầu đổ về."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trickle chảy nhỏ giọt, rỉ ra
Noun trickle dòng chảy nhỏ giọt
Adjective trickling đang chảy nhỏ giọt

Synonyms

dribbled (rỉ ra, chảy nhỏ giọt)dripped (rỏ giọt)oozed (rỉ ra (chất lỏng đặc))

Antonyms

gushed (phun trào, tuôn ra)poured (đổ ra)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
trikelen
Old English
trician
Proto-Germanic
*trikōną

Nguồn Gốc Của 'Trickle'

Từ 'trickle' có một lịch sử thú vị! Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'trician', có nghĩa là 'đánh lừa' hoặc 'lừa gạt'. Ban đầu, nó liên quan đến sự gian xảo, nhưng theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để mô tả dòng chảy chậm và nhỏ giọt như chúng ta biết ngày nay. Điều này cho thấy ngôn ngữ có thể thay đổi và phát triển như thế nào!

Usage Note

Từ 'trickle' thường được dùng để miêu tả chất lỏng hoặc thông tin lan tỏa một cách chậm rãi và liên tục. Khác với 'pour' (đổ) mang tính chất nhanh và nhiều, 'trickle' nhấn mạnh vào sự nhỏ giọt và chậm chạp. So với 'drip' (rỏ), 'trickle' thường ám chỉ một dòng chảy liên tục hơn là từng giọt riêng lẻ.

Prepositions

down into through

Khi đi với 'down', nó diễn tả sự chảy xuống (e.g., Water trickled down the wall). Với 'into', nó miêu tả dòng chảy vào một nơi nào đó (e.g., Information trickled into the community). Với 'through', nó diễn tả dòng chảy xuyên qua một cái gì đó (e.g., Light trickled through the leaves).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trickled
  • Slowly trickled down the window
    (chậm rãi chảy xuống cửa sổ)
  • Gently trickled through the leaves
    (nhẹ nhàng chảy qua những chiếc lá)
Verb + trickled
  • Water trickled down the wall
    (Nước rỉ xuống bức tường)
  • Tears trickled down her face
    (Nước mắt chảy dài trên khuôn mặt cô ấy)

Idioms

  • Trickle down economics

    Chính sách kinh tế 'kinh tế nhỏ giọt' (giảm thuế cho người giàu với hy vọng lợi ích sẽ đến người nghèo)

    "The government's trickle-down economics policy has been criticized for not benefiting the poor."

    (Chính sách kinh tế 'kinh tế nhỏ giọt' của chính phủ đã bị chỉ trích vì không mang lại lợi ích cho người nghèo.)

  • A trickle of something

    Một lượng nhỏ của cái gì đó

    "Only a trickle of information was released to the public."

    (Chỉ một lượng nhỏ thông tin được công bố cho công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trickled

Động từ
Lật mặt

Chảy thành dòng nhỏ hoặc chảy chậm.

"Water trickled down the window pane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rained heavily, the water would trickle down the window pane.
Nếu trời mưa lớn, nước sẽ chảy róc rách xuống khung cửa sổ.
Phủ định
If the tap weren't leaking, the water wouldn't trickle continuously.
Nếu vòi nước không bị rò rỉ, nước sẽ không chảy róc rách liên tục.
Nghi vấn
Would the information trickle down to the employees if the CEO held a meeting?
Thông tin có thể rò rỉ xuống nhân viên không nếu CEO tổ chức một cuộc họp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trickled".

Dòng chảy nhỏ giọt trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'dòng chảy nhỏ giọt' thường được sử dụng để miêu tả sự lan truyền chậm rãi của thông tin, ảnh hưởng hoặc tài sản. Nó cũng có thể ám chỉ sự thiếu thốn hoặc khan hiếm, khi chỉ có một lượng nhỏ thứ gì đó đến được với một người hoặc một nhóm.